1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Meistriliiga
  4. Trans Narva
Trans Narva

Trans Narva Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.13m
KEY INSIGHT Trans Narva có trên 2.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLLL
48 Trận đấu đã nhận định
70.83% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Trans Narva Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.6
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Levadia T
FC Levadia Tallinn
vs
Trans Narva
Trans Narva
1.25
6.4
10

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Kết thúc
Flora T
Flora Tallinn
6 : 0
Trans Narva
Trans Narva red card
1.52
4.65
5.8

1

1.52

O2.5

1.53

YES

1.68

1

1.52
8.8/10

07:30

Kết thúc
Trans Narva
Trans Narva
1 : 2
Kuressaare
Kuressaare
1.9
4.2
4.25

X

4.2

O2.5

1.53

YES

1.56

O2.5

1.53
7.8/10

10:00

Kết thúc
Nomme United
Nomme United
5 : 1
Trans Narva
Trans Narva red card
2.6
3.75
2.57

1

2.6

O2.5

1.53

YES

1.48

O2.5

1.53
7.1/10

12:00

Kết thúc
Trans Narva
Trans Narva
3 : 0
Tammeka
Tammeka
1.82
3.8
3.8

1X

1.24

O2.5

1.6

YES

1.58

O2.5

1.6
7.4/10

07:30

Kết thúc
Kalju Nomme
Kalju Nomme
2 : 1
Trans Narva
Trans Narva
1.65
4
5.4

X2

2.25

U3.5

1.35

NO

1.93

U3.5

1.35
3.3/10

07:30

Kết thúc
Narva
Narva
2 : 1
Vaprus
Vaprus
1.85
3.85
3.85

1

1.85

O2.5

1.65

YES

1.6

O2.5

1.65
5.2/10

05:30

Kết thúc
Paide
Paide
1 : 0
Narva
Narva
1.63
4.05
4.7

1

1.63

O2.5

1.55

YES

1.6

1

1.63
7.1/10

11:00

Kết thúc
Narva
Narva
4 : 3
Viimsi JK
Viimsi JK
1.3
5.7
8.4

1

1.3

U3.5

1.79

YES

1.78

1

1.3
2.3/10

12:00

Kết thúc
Narva
Narva
6 : 0
FC Tallinn
FC Tallinn
1.13
7.4
14

X2

4.75

O2.5

1.41

YES

2.27

O2.5

1.41
3.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Trans Narva

Bạn đang tìm nhận định Trans Narva? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Trans Narva được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 48 trận đấu có sự tham gia của Trans Narva với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.83%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Meistriliiga, Trans Narva đã ghi nhận 2 trận thắng, 0 trận hòa và 5 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trans Narva hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.13m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Trans Narva đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

MeistriliigaEstonia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận437
Thắng202
Hòa000
Thua235
Bàn thắng ghi được729
Bàn thắng để thủng lưới5813
Trung bình ghi bàn1.80.71.3
Trung bình thủng lưới1.32.71.9
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 3
31-45 2
46-60 6
61-75 6
76-90 3
23 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
6 Trận
Tài 1.5 29%
2 Trận
Tài 2.5 14%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. Šlein
G. Šlein
29 MID 6.20
Afonso Correia
Afonso Correia
24 MID -
J. Doke
J. Doke
21 FWD -
N. Baljabkin
N. Baljabkin
18 FWD -
M. Kozhushko
M. Kozhushko
19 FWD -
M. Maksimkin
M. Maksimkin
22 MID -
E. Zhuravlev
E. Zhuravlev
20 MID -
S. Viidas
S. Viidas
22 MID -
Stanislav Agaptšev
Stanislav Agaptšev
19 MID -
I. Elysée
I. Elysée
36 MID -
A. Jegorov
A. Jegorov
19 MID -
V. Kudriashov
V. Kudriashov
20 MID -
S. Burjanadze
S. Burjanadze
27 DEF -
A. Ivanyushin
A. Ivanyushin
30 DEF -
A. Škinjov
A. Škinjov
29 DEF -
C. Campagna
C. Campagna
24 DEF -
A. Filatov
A. Filatov
21 DEF -
D. Bondar
D. Bondar
27 DEF -
A. Matrossov
A. Matrossov
34 GK -
A. Kraizmer
A. Kraizmer
25 GK -
P. Kabore
P. Kabore
24 FWD -
Eriks de Souza Santos Pereira
Eriks de Souza Santos Pereira
29 DEF -