icon back

Trans Narva

Trans Narva Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.13m

Phong độ gần đây

DDWDL
39 Trận đấu đã nhận định
64.1% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

11:00

終了
Narva
Narva
1 : 2
Laagri
Laagri
1.72
3.8
4.2

2

4.2

U3.5

1.47

YES

1.65

X2

1.95
2.6/10

06:30

終了
Kuressaare
Kuressaare
2 : 2
Narva
Narva
3.95
4.4
1.7

1

3.95

U3.5

1.46

NO

2.11

1X

2.05
5.2/10

08:00

終了
Vaprus
Vaprus
0 : 2
Trans Narva
Narva red card
3.85
4.1
1.89

1

3.85

U3.5

1.78

YES

1.49

1X

1.95
3.1/10

07:00

終了
Narva
Narva
1 : 1
Paide
Paide
2.62
3.85
2.32

2

2.32

O2.5

1.62

YES

1.57

X2

1.4
8/10

12:00

終了
Levadia
Levadia
0 : 0
Narva
Narva
1.54
5.3
4.4

X2

2.25

O2.5

1.34

YES

1.45

O2.5

1.34
6.8/10

06:30

終了
Tammeka
Tammeka
2 : 0
Narva
Narva red card
2.1
3.75
2.75

2

2.75

O2.5

1.42

YES

1.41

O2.5

1.42
3.3/10

08:00

終了
red card Narva
Narva
0 : 4
Levadia
Levadia
6
4.6
1.38

1

6

O2.5

1.49

YES

1.73

O2.5

1.49
5.4/10

13:00

終了
Narva
Narva
6 : 0
FC Tallinn
FC Tallinn
1.13
7.4
14

X2

4.75

O2.5

1.41

YES

2.27

O2.5

1.41
3.3/10

08:30

終了
red card Laagri
Laagri
1 : 0
Trans Narva
Narva
4.33
3.9
1.65

1

4.33

O2.5

1.51

YES

1.53

1X

2.1
8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Trans Narva. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 39 trận đấu có sự tham gia của Trans Narva với tỷ lệ trúng 64.1% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

MeistriliigaEstonia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181836
Thắng8715
Hòa336
Thua7815
Bàn thắng ghi được302353
Bàn thắng để thủng lưới262652
Trung bình ghi bàn1.71.31.5
Trung bình thủng lưới1.41.41.4
Giữ sạch lưới549
Không ghi bàn4711
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 2-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 3
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 5
16-30 8
31-45 12
46-60 16
61-75 23
76-90 21
93 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
25 Trận
Tài 1.5 39%
14 Trận
Tài 2.5 22%
8 Trận
Tài 3.5 14%
5 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. Šlein
G. Šlein
29 MID 6.20
Afonso Correia
Afonso Correia
24 MID -
J. Doke
J. Doke
21 FWD -
N. Baljabkin
N. Baljabkin
18 FWD -
M. Kozhushko
M. Kozhushko
19 FWD -
M. Maksimkin
M. Maksimkin
22 MID -
E. Zhuravlev
E. Zhuravlev
20 MID -
S. Viidas
S. Viidas
22 MID -
Stanislav Agaptšev
Stanislav Agaptšev
19 MID -
I. Elysée
I. Elysée
36 MID -
A. Jegorov
A. Jegorov
19 MID -
V. Kudriashov
V. Kudriashov
20 MID -
S. Burjanadze
S. Burjanadze
27 DEF -
A. Ivanyushin
A. Ivanyushin
30 DEF -
A. Škinjov
A. Škinjov
29 DEF -
C. Campagna
C. Campagna
24 DEF -
A. Filatov
A. Filatov
21 DEF -
D. Bondar
D. Bondar
27 DEF -
A. Matrossov
A. Matrossov
34 GK -
A. Kraizmer
A. Kraizmer
25 GK -
P. Kabore
P. Kabore
24 FWD -
Eriks de Souza Santos Pereira
Eriks de Souza Santos Pereira
29 DEF -