TSV Hartberg Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
TSV Hartberg Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:30 Kết thúc |
Red B
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
TSV Hartberg
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
08:30 Kết thúc |
Austria V
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.5/10 |
08:30 Kết thúc |
TSV Hartberg
1
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
5.1/10 |
12:30 Kết thúc |
Rapid Vienna
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
7.5/10 |
08:30 Kết thúc |
TSV Hartberg
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
08:30 Kết thúc |
Sturm Graz
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
08:30 Kết thúc |
TSV Hartberg
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược TSV Hartberg
Bạn đang tìm nhận định TSV Hartberg? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho TSV Hartberg, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 149 trận đấu có sự tham gia của TSV Hartberg với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.79%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, TSV Hartberg đã ghi nhận 9 trận thắng, 12 trận hòa và 10 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, TSV Hartberg đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 0.68 xG và 3.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
TSV Hartberg hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.10m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định TSV Hartberg đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 15 | 31 |
| Thắng | 4 | 5 | 9 |
| Hòa | 5 | 7 | 12 |
| Thua | 7 | 3 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 18 | 37 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 25 | 14 | 39 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 1.2 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 0.9 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 7 | 10 |
| Không ghi bàn | 4 | 6 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
L. Spendlhofer
|
32 | DEF | 7.15 |
|
A. Helac
|
27 | GK | 7.07 |
|
F. Wilfinger
|
22 | DEF | 7.01 |
|
D. Vincze
|
21 | DEF | 6.95 |
|
T. Kainz
|
33 | MID | 6.95 |
|
Y. Diarra
|
27 | MID | 6.93 |
|
E. Havel
|
22 | MID | 6.92 |
|
Paul Bratschko
|
20 | MID | 6.90 |
|
L. Pazourek
|
20 | DEF | 6.85 |
|
J. Heil
|
28 | MID | 6.85 |
|
B. Markuš
|
24 | MID | 6.84 |
|
T. Hülsmann
|
21 | GK | 6.82 |
|
D. Prokop
|
28 | MID | 6.75 |
|
K. Schopp
|
20 | DEF | 6.73 |
|
J. Halwachs
|
22 | MID | 6.70 |
|
Maximilian Hennig
|
19 | DEF | 6.69 |
|
L. Fridrikas
|
28 | FWD | 6.65 |
|
Habib Coulibaly
|
22 | DEF | 6.64 |
|
J. Drew
|
22 | MID | 6.63 |
|
P. Mijić
|
27 | FWD | 6.59 |
|
M. Aziz
|
19 | FWD | 6.56 |
|
J. Gölles
|
26 | DEF | 6.54 |
|
M. Fillafer
|
21 | FWD | 6.45 |
|
D. Korherr
|
23 | FWD | 6.45 |
|
D. Kovacevic
|
21 | DEF | 6.43 |
|
C. Hoffmann
|
30 | FWD | 6.38 |
|
J. Karner
|
21 | MID | 6.30 |
|
P. Komposch
|
24 | DEF | 6.30 |
|
E. Ojukwu
|
21 | DEF | - |



