1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Bundesliga
  4. TSV Hartberg
TSV Hartberg

TSV Hartberg Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.10m

Phong độ gần đây

WWDWW
92 Trận đấu đã nhận định
69.57% Tỷ lệ dự đoán chính xác

TSV Hartberg Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:30

Kết thúc
TSV Hartberg
TSV Hartberg
2 : 0
First Vienna
First Vienna
2
3.7
3.3

1X

1.29

U3.5

1.55

NO

2.5

U3.5

1.55
5.5/10

11:00

Kết thúc
TSV Hartberg
TSV Hartberg
2 : 0
Zbrojovka Brno
Zbrojovka B
2.65
3.85
2.45

2

2.45

U3.5

1.82

NO

2.9

X2

1.47
3.4/10

11:30

Kết thúc
TSV Hartberg
TSV Hartberg
1 : 1
Ujpest
Ujpest
2.82
3.3
2.5

1X

1.53

O2.5

1.75

YES

1.61

O2.5

1.75
6.3/10

04:30

Kết thúc
TSV Hartberg
TSV Hartberg
3 : 1
Admira Wacker
Admira W
1.75
3.9
4

1

1.75

O2.5

1.57

NO

2.33

1

1.75
8/10

08:30

Kết thúc
Red B
Red Bull Salzburg
1 : 3
TSV Hartberg
TSV Hartberg
1.24
7.1
12.5

1

1.24

O2.5

1.42

NO

1.91

1

1.24
8.5/10

11:00

Kết thúc
TSV Hartberg
TSV Hartberg
2 : 4
Sturm Graz
Sturm Graz
4.8
3.8
1.85

2

1.85

U3.5

1.4

NO

2.06

X2

1.24
8.5/10

08:30

Kết thúc
Austria V
Austria Vienna
1 : 0
TSV Hartberg
TSV Hartberg
1.8
3.7
4.75

X

3.7

U3.5

1.32

NO

1.96

U3.5

1.32
3.5/10

08:30

Kết thúc
TSV Hartberg
TSV Hartberg
1 : 5
Lask Linz
Lask Linz
5.9
4.35
1.61

2

1.61

U3.5

1.45

NO

2.08

2

1.61
5.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược TSV Hartberg

Bạn đang tìm nhận định TSV Hartberg? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho TSV Hartberg, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 92 trận đấu có sự tham gia của TSV Hartberg với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, TSV Hartberg đã ghi nhận 7 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (2.6 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

TSV Hartberg hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định TSV Hartberg đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

TSV Hartberg chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận639
Thắng527
Hòa101
Thua011
Bàn thắng ghi được17623
Bàn thắng để thủng lưới257
Trung bình ghi bàn2.82.02.6
Trung bình thủng lưới0.31.70.8
Giữ sạch lưới404
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 7-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 7
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
9 Trận
Tài 1.5 78%
7 Trận
Tài 2.5 33%
3 Trận
Tài 3.5 11%
1 Trận
Tài 4.5 11%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Spendlhofer
L. Spendlhofer
32 DEF 7.15
A. Helac
A. Helac
27 GK 7.07
F. Wilfinger
F. Wilfinger
22 DEF 7.01
D. Vincze
D. Vincze
21 DEF 6.95
T. Kainz
T. Kainz
33 MID 6.95
Y. Diarra
Y. Diarra
27 MID 6.93
E. Havel
E. Havel
22 MID 6.92
Paul Bratschko
Paul Bratschko
20 MID 6.90
L. Pazourek
L. Pazourek
20 DEF 6.85
J. Heil
J. Heil
28 MID 6.85
B. Markuš
B. Markuš
24 MID 6.84
T. Hülsmann
T. Hülsmann
21 GK 6.82
D. Prokop
D. Prokop
28 MID 6.75
K. Schopp
K. Schopp
20 DEF 6.73
J. Halwachs
J. Halwachs
22 MID 6.70
Maximilian Hennig
Maximilian Hennig
19 DEF 6.69
L. Fridrikas
L. Fridrikas
28 FWD 6.65
Habib Coulibaly
Habib Coulibaly
22 DEF 6.64
J. Drew
J. Drew
22 MID 6.63
P. Mijić
P. Mijić
27 FWD 6.59
M. Aziz
M. Aziz
19 FWD 6.56
J. Gölles
J. Gölles
26 DEF 6.54
M. Fillafer
M. Fillafer
21 FWD 6.45
D. Korherr
D. Korherr
23 FWD 6.45
D. Kovacevic
D. Kovacevic
21 DEF 6.43
C. Hoffmann
C. Hoffmann
30 FWD 6.38
J. Karner
J. Karner
21 MID 6.30
P. Komposch
P. Komposch
24 DEF 6.30
E. Ojukwu
E. Ojukwu
21 DEF -