1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Bundesliga
  4. TSV Hartberg
TSV Hartberg

TSV Hartberg Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.10m

Phong độ gần đây

WLLLW
149 Trận đấu đã nhận định
67.79% Tỷ lệ dự đoán chính xác

TSV Hartberg Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.68
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:30

Kết thúc
Red B
Red Bull Salzburg
1 : 3
TSV Hartberg
TSV Hartberg
1.24
7.1
12.5

1

1.24

O2.5

1.42

NO

1.91

1

1.24
8.5/10

11:00

Kết thúc
TSV Hartberg
TSV Hartberg
2 : 4
Sturm Graz
Sturm Graz
4.8
3.8
1.85

2

1.85

U3.5

1.4

NO

2.06

X2

1.24
8.5/10

08:30

Kết thúc
Austria V
Austria Vienna
1 : 0
TSV Hartberg
TSV Hartberg
1.8
3.7
4.75

X

3.7

U3.5

1.32

NO

1.96

U3.5

1.32
3.5/10

08:30

Kết thúc
TSV Hartberg
TSV Hartberg
1 : 5
Lask Linz
Lask Linz
5.9
4.35
1.61

2

1.61

U3.5

1.45

NO

2.08

2

1.61
5.1/10

12:30

Kết thúc
Rapid Vienna
Rapid Vienna
0 : 2
TSV Hartberg
TSV Hartberg
1.67
4.05
5.8

2

5.8

U3.5

1.37

YES

1.94

U3.5

1.37
7.5/10

08:30

Kết thúc
TSV Hartberg
TSV Hartberg
2 : 2
Rapid Vienna
Rapid Vienna
3.9
3.4
2.08

2

2.08

U3.5

1.3

NO

1.95

X2

1.28
8.5/10

08:30

Kết thúc
Sturm Graz
Sturm Graz
0 : 0
TSV Hartberg
TSV Hartberg
1.71
4
5.8

1

1.71

U3.5

1.45

NO

2.02

U3.5

1.45
8/10

08:30

Kết thúc
red card TSV Hartberg
TSV Hartberg
1 : 2
Red Bull Salzburg
Red B
5.8
4.05
1.6

1X

2.47

U3.5

1.49

NO

2.1

U3.5

1.49
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược TSV Hartberg

Bạn đang tìm nhận định TSV Hartberg? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho TSV Hartberg, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 149 trận đấu có sự tham gia của TSV Hartberg với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.79%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, TSV Hartberg đã ghi nhận 9 trận thắng, 12 trận hòa và 10 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, TSV Hartberg đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 0.68 xG3.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

TSV Hartberg hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định TSV Hartberg đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

BundesligaAustria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161531
Thắng459
Hòa5712
Thua7310
Bàn thắng ghi được191837
Bàn thắng để thủng lưới251439
Trung bình ghi bàn1.21.21.2
Trung bình thủng lưới1.60.91.3
Giữ sạch lưới3710
Không ghi bàn4610
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 21 G
5-4-1 4 G
3-4-1-2 2 G
3-4-3 2 G
54 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 68%
21 Trận
Tài 1.5 45%
14 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Spendlhofer
L. Spendlhofer
32 DEF 7.15
A. Helac
A. Helac
27 GK 7.07
F. Wilfinger
F. Wilfinger
22 DEF 7.01
D. Vincze
D. Vincze
21 DEF 6.95
T. Kainz
T. Kainz
33 MID 6.95
Y. Diarra
Y. Diarra
27 MID 6.93
E. Havel
E. Havel
22 MID 6.92
Paul Bratschko
Paul Bratschko
20 MID 6.90
L. Pazourek
L. Pazourek
20 DEF 6.85
J. Heil
J. Heil
28 MID 6.85
B. Markuš
B. Markuš
24 MID 6.84
T. Hülsmann
T. Hülsmann
21 GK 6.82
D. Prokop
D. Prokop
28 MID 6.75
K. Schopp
K. Schopp
20 DEF 6.73
J. Halwachs
J. Halwachs
22 MID 6.70
Maximilian Hennig
Maximilian Hennig
19 DEF 6.69
L. Fridrikas
L. Fridrikas
28 FWD 6.65
Habib Coulibaly
Habib Coulibaly
22 DEF 6.64
J. Drew
J. Drew
22 MID 6.63
P. Mijić
P. Mijić
27 FWD 6.59
M. Aziz
M. Aziz
19 FWD 6.56
J. Gölles
J. Gölles
26 DEF 6.54
M. Fillafer
M. Fillafer
21 FWD 6.45
D. Korherr
D. Korherr
23 FWD 6.45
D. Kovacevic
D. Kovacevic
21 DEF 6.43
C. Hoffmann
C. Hoffmann
30 FWD 6.38
J. Karner
J. Karner
21 MID 6.30
P. Komposch
P. Komposch
24 DEF 6.30
E. Ojukwu
E. Ojukwu
21 DEF -