Nhận định TSV Hartberg vs Sturm Graz - 10 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.24
Sturm Graz thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
21.85
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.40
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.06
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.47
5.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISturm Graz
xGTSV Hartberg: 0.57Sturm Graz: 1.85
Kiểm soát bóngTSV Hartberg: 42%Sturm Graz: 58%
Tổng số cú sútTSV Hartberg: 8Sturm Graz: 17
Sút trúng đíchTSV Hartberg: 1Sturm Graz: 4
Sút trượtTSV Hartberg: 3Sturm Graz: 5
Phạt gócTSV Hartberg: 3Sturm Graz: 5
Thẻ vàngTSV Hartberg: 1Sturm Graz: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Sturm Graz
Bàn thắng kỳ vọngTSV Hartberg: 0.58Sturm Graz: 1.49
Tổng bàn thắngTSV Hartberg: 1.9Sturm Graz: 2.3
Bàn thắng ghi đượcTSV Hartberg: 0.7Sturm Graz: 1.5
Bàn thuaTSV Hartberg: 1.2Sturm Graz: 0.8
Kiểm soát bóngTSV Hartberg: 42%Sturm Graz: 52%
Tổng số cú sútTSV Hartberg: 8Sturm Graz: 15.3
Sút trúng đíchTSV Hartberg: 1.6Sturm Graz: 4.1
Sút trượtTSV Hartberg: 3.9Sturm Graz: 5.9
Phạm lỗiTSV Hartberg: 11.5Sturm Graz: 11.1
Phạt gócTSV Hartberg: 3.1Sturm Graz: 5.3
Việt vịTSV Hartberg: 1.1Sturm Graz: 1.3
Thẻ vàngTSV Hartberg: 1.33Sturm Graz: 2.22
Tổng số đường chuyềnTSV Hartberg: 341Sturm Graz: 348
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sturm Graz
ThắngTSV Hartberg: 1Sturm Graz: 3
Trên 1.5 bànTSV Hartberg: 5Sturm Graz: 9
Trên 2.5 bànTSV Hartberg: 3Sturm Graz: 1
Trên 3.5 bànTSV Hartberg: 2Sturm Graz: 1
Cả hai đội ghi bànTSV Hartberg: 4Sturm Graz: 7
Thắng bất ngờTSV Hartberg: 1Sturm Graz: 0
Thua bất ngờTSV Hartberg: 0Sturm Graz: 0
Đối đầu
5
Hòa
14
Lịch sử đối đầu
10 thg 5, 26
TSV Hartberg2
Sturm Graz4
12 thg 4, 26
Sturm Graz0
TSV Hartberg0
30 thg 11, 25
TSV Hartberg0
Sturm Graz1
28 thg 9, 25
Sturm Graz1
TSV Hartberg0
09 thg 11, 24
TSV Hartberg1
Sturm Graz2
11 thg 8, 24
Sturm Graz2
TSV Hartberg0
05 thg 5, 24
Sturm Graz1
TSV Hartberg1
14 thg 4, 24
TSV Hartberg1
Sturm Graz3
10 thg 3, 24
TSV Hartberg1
Sturm Graz1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 33-26 | 38 |
| 2 |
|
22 | 42-26 | 37 |
| 3 |
|
22 | 32-30 | 37 |
| 4 |
|
22 | 34-30 | 36 |
| 5 |
|
22 | 26-25 | 33 |
| 6 |
|
22 | 29-24 | 33 |
| 7 |
|
22 | 31-30 | 31 |
| 8 |
|
22 | 22-23 | 29 |
| 9 |
|
22 | 26-30 | 28 |
| 10 |
|
22 | 31-32 | 26 |
| 11 |
|
22 | 22-36 | 20 |
| 12 |
|
22 | 20-36 | 15 |
Championship round
Relegation Round