Nhận định TSV Hartberg vs Lask Linz - 26 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.61
Lask Linz thắng
5.1/10
Kèo 1X2
21.61
5.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.45
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.08
0.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.28
6.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILask Linz
xGTSV Hartberg: 0.57Lask Linz: 2.39
Kiểm soát bóngTSV Hartberg: 41%Lask Linz: 59%
Tổng số cú sútTSV Hartberg: 8Lask Linz: 18
Sút trúng đíchTSV Hartberg: 1Lask Linz: 5
Sút trượtTSV Hartberg: 3Lask Linz: 8
Phạt gócTSV Hartberg: 2Lask Linz: 5
Thẻ vàngTSV Hartberg: 1Lask Linz: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Lask Linz
Bàn thắng kỳ vọngTSV Hartberg: 0.65Lask Linz: 2.2
Tổng bàn thắngTSV Hartberg: 1.3Lask Linz: 3.7
Bàn thắng ghi đượcTSV Hartberg: 0.7Lask Linz: 1.9
Bàn thuaTSV Hartberg: 0.6Lask Linz: 1.8
Kiểm soát bóngTSV Hartberg: 40%Lask Linz: 47%
Tổng số cú sútTSV Hartberg: 8.8Lask Linz: 17.1
Sút trúng đíchTSV Hartberg: 2.3Lask Linz: 5.3
Sút trượtTSV Hartberg: 3.9Lask Linz: 8.2
Phạm lỗiTSV Hartberg: 11.7Lask Linz: 11.2
Phạt gócTSV Hartberg: 3.2Lask Linz: 4.8
Việt vịTSV Hartberg: 1Lask Linz: 1.2
Thẻ vàngTSV Hartberg: 1.44Lask Linz: 1
Tổng số đường chuyềnTSV Hartberg: 328Lask Linz: 365
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lask Linz
ThắngTSV Hartberg: 2Lask Linz: 4
Trên 1.5 bànTSV Hartberg: 4Lask Linz: 9
Trên 2.5 bànTSV Hartberg: 2Lask Linz: 7
Trên 3.5 bànTSV Hartberg: 1Lask Linz: 6
Cả hai đội ghi bànTSV Hartberg: 3Lask Linz: 9
Thắng bất ngờTSV Hartberg: 1Lask Linz: 0
Thua bất ngờTSV Hartberg: 0Lask Linz: 0
Đối đầu
17
Hòa
11
Lịch sử đối đầu
13 thg 3, 26
Lask Linz0
TSV Hartberg0
06 thg 12, 25
TSV Hartberg2
Lask Linz2
05 thg 10, 25
Lask Linz3
TSV Hartberg3
26 thg 5, 25
Lask Linz2
TSV Hartberg0
10 thg 5, 25
Lask Linz0
TSV Hartberg0
12 thg 4, 25
TSV Hartberg0
Lask Linz1
02 thg 11, 24
Lask Linz1
TSV Hartberg1
03 thg 8, 24
TSV Hartberg1
Lask Linz2
24 thg 4, 24
TSV Hartberg1
Lask Linz2
21 thg 4, 24
Lask Linz1
TSV Hartberg3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 33-26 | 38 |
| 2 |
|
22 | 42-26 | 37 |
| 3 |
|
22 | 32-30 | 37 |
| 4 |
|
22 | 34-30 | 36 |
| 5 |
|
22 | 26-25 | 33 |
| 6 |
|
22 | 29-24 | 33 |
| 7 |
|
22 | 31-30 | 31 |
| 8 |
|
22 | 22-23 | 29 |
| 9 |
|
22 | 26-30 | 28 |
| 10 |
|
22 | 31-32 | 26 |
| 11 |
|
22 | 22-36 | 20 |
| 12 |
|
22 | 20-36 | 15 |
Championship round
Relegation Round