1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Veikkausliiga
  4. Turku PS
Turku PS

Turku PS Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.38m
KEY INSIGHT Turku PS không thắng sân khách trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLWL
52 Trận đấu đã nhận định
71.15% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Turku PS Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.24
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
HJK Helsinki
HJK Helsinki
vs
Turku PS
Turku PS
1.53
4.7
6.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Kết thúc
red card Turku PS
Turku PS
1 : 3
Ilves
Ilves
2.75
3.5
2.45

X

3.5

U3.5

1.5

NO

2.37

U3.5

1.5
3.8/10

10:00

Kết thúc
Turku PS
Turku PS
3 : 0
AC Oulu
AC Oulu
2.55
3.35
2.7

1

2.55

U3.5

1.4

YES

1.63

U3.5

1.4
7/10

10:00

Kết thúc
SJK
SJK
3 : 1
Turku PS
Turku PS
1.78
3.8
4.35

1

1.78

U3.5

1.5

NO

2.22

U3.5

1.5
6.2/10

12:00

Kết thúc
Turku PS
Turku PS
3 : 2
FF Jaro
FF Jaro
2.18
3.4
3.3

1

2.18

O1.5

1.29

NO

2.1

1X

1.35
8.2/10

11:00

Kết thúc
Lahti
Lahti
0 : 0
Turku PS
Turku PS
1.81
3.6
4.35

1

1.81

U3.5

1.37

NO

2

1X

1.24
8.5/10

11:00

Kết thúc
Turku PS
Turku PS
1 : 2
KuPS
KuPS
5.4
3.9
1.62

2

1.62

U3.5

1.38

NO

1.96

U3.5

1.38
8/10

08:00

Kết thúc
Ilves
Ilves
1 : 0
Turku PS
Turku PS
1.82
3.9
4.1

1

1.82

U3.5

1.42

NO

2.17

1X

1.25
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Turku PS

Bạn đang tìm nhận định Turku PS? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Turku PS, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 52 trận đấu có sự tham gia của Turku PS với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Veikkausliiga, Turku PS đã ghi nhận 6 trận thắng, 4 trận hòa và 5 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Turku PS đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.24 xG3.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Turku PS hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.38m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Turku PS đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Turku PS chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

VeikkausliigaFinland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8715
Thắng606
Hòa134
Thua145
Bàn thắng ghi được14519
Bàn thắng để thủng lưới61016
Trung bình ghi bàn1.80.71.3
Trung bình thủng lưới0.81.41.1
Giữ sạch lưới415
Không ghi bàn033
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 8 G
4-3-3 2 G
4-4-2 1 G
5-4-1 1 G
31 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
12 Trận
Tài 1.5 33%
5 Trận
Tài 2.5 13%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Muzaci
A. Muzaci
29 MID 7.33
T. Zaal
T. Zaal
21 MID 7.28
E. Vauhkonen
E. Vauhkonen
19 MID 7.23
M. Hrádecký
M. Hrádecký
30 DEF 7.08
M. Könkkölä
M. Könkkölä
22 FWD 7.05
Eetu Turkki
Eetu Turkki
18 DEF 6.87
A. Sihvonen
A. Sihvonen
29 DEF 6.75
E. Henriksson
E. Henriksson
22 GK 6.74
Pau Juvanteny
Pau Juvanteny
25 MID 6.72
E. Turkki
E. Turkki
18 - 6.67
T. Tsirigotis
T. Tsirigotis
25 FWD 6.60
T. Vakiparta
T. Vakiparta
17 MID 6.60
L. Ikonen
L. Ikonen
22 MID 6.54
O. Haggstrom
O. Haggstrom
21 DEF 6.30
O. Häggström
O. Häggström
21 - 6.21
K. Visser
K. Visser
24 - 6.10
T. Karkulowski
T. Karkulowski
21 DEF 5.77
L. Ivanovic
L. Ivanovic
25 MID 5.54
N. Talo
N. Talo
22 DEF 3.38
M. Kauppila
M. Kauppila
25 MID 3.30
S. Anini
S. Anini
23 MID 2.60
A. Sairinen
A. Sairinen
31 DEF -