1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Veikkausliiga
  4. Turku PS
Turku PS

Turku PS Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.38m
KEY INSIGHT Turku PS bất bại trên sân nhà trong 7 trận gần nhất
TREND Turku PS không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLLW
97 Trận đấu đã nhận định
68.04% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Turku PS Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.03
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Turku PS
Turku PS
1 : 0
VPS
VPS
3.25
3.35
2.2

2

2.2

U3.5

1.34

YES

1.73

AS

1.23
5.2/10

11:30

Kết thúc
Ilves
Ilves
1 : 0
Turku PS
Turku PS
1.52
4.6
5.65

X

4.6

U3.5

1.55

YES

1.68

U3.5

1.55
3.2/10

07:00

Kết thúc
Inter Turku
Inter Turku
2 : 1
Turku PS
Turku PS
1.53
4.25
6.25

X2

2.52

U3.5

1.4

NO

1.89

U3.5

1.4
4.9/10

12:00

Kết thúc
red card AC Oulu
AC Oulu
1 : 0
Turku PS
Turku PS
1.63
4
5.25

1

1.63

U3.5

1.42

NO

1.97

U3.5

1.42
6.4/10

11:00

Kết thúc
Turku PS
Turku PS
3 : 0
HJS Akatemia
HJS
1.13
9
16

1

1.13

O2.5

1.25

YES

1.84

O2.5

1.25
1.6/10

11:00

Kết thúc
Turku PS
Turku PS
1 : 0
HJK Helsinki
HJK Helsinki
5.2
4
1.7

2

1.7

U3.5

1.53

NO

2.25

U3.5

1.53
6.3/10

10:00

Kết thúc
FF Jaro
FF Jaro
2 : 2
Turku PS
Turku PS
2.2
3.45
3.25

1X

1.39

U3.5

1.37

NO

2.15

U3.5

1.37
6.2/10

11:00

Kết thúc
SalPa
SalPa
1 : 1
Turku PS
Turku PS
4.25
4.3
1.7

1X

2.08

U3.5

1.62

YES

1.52

U3.5

1.62
4.4/10

11:00

Kết thúc
Turku PS
Turku PS
1 : 1
Gnistan
Gnistan
2.45
3.55
2.95

1

2.45

U3.5

1.47

NO

2.32

1X

1.42
7.3/10

11:30

Kết thúc
Turku
Turku PS
1 : 3
HIFK Elsinki
HIFK E
1.33
5.25
7

1

1.33

O2.5

1.38

NO

2.23

1

1.33
5.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Turku PS

Bạn đang tìm nhận định Turku PS? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Turku PS, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 97 trận đấu có sự tham gia của Turku PS với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.04%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Veikkausliiga, Turku PS đã ghi nhận 3 trận thắng, 3 trận hòa và 2 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Turku PS đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.03 xG5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Turku PS hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.38m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Turku PS đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

VeikkausliigaFinland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận448
Thắng303
Hòa123
Thua022
Bàn thắng ghi được6410
Bàn thắng để thủng lưới268
Trung bình ghi bàn1.51.01.3
Trung bình thủng lưới0.51.51.0
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 6 G
4-4-2 1 G
4-3-3 1 G
21 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
7 Trận
Tài 1.5 38%
3 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Muzaci
A. Muzaci
29 MID 7.47
T. Zaal
T. Zaal
21 MID 7.27
M. Könkkölä
M. Könkkölä
22 FWD 7.17
E. Vauhkonen
E. Vauhkonen
19 MID 7.13
L. Ivanovic
L. Ivanovic
25 MID 7.10
M. Hrádecký
M. Hrádecký
30 DEF 7.03
E. Henriksson
E. Henriksson
22 GK 6.97
Eetu Turkki
Eetu Turkki
18 DEF 6.87
Pau Juvanteny
Pau Juvanteny
25 MID 6.83
A. Sihvonen
A. Sihvonen
29 DEF 6.80
S. Anini
S. Anini
23 MID 6.70
N. Talo
N. Talo
22 DEF 6.60
T. Tsirigotis
T. Tsirigotis
25 FWD 6.60
T. Karkulowski
T. Karkulowski
21 DEF 6.57
M. Kauppila
M. Kauppila
25 MID 6.55
L. Ikonen
L. Ikonen
22 MID 6.53
O. Haggstrom
O. Haggstrom
21 DEF 6.17
A. Sairinen
A. Sairinen
31 DEF -