Nhận định Turku PS vs AC Oulu - 11 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 3 bàn thắng
1.40
7.0/10
Kèo 1X2
12.55
2.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.40
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.63
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.78
1.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAC Oulu
xGTurku PS: 1.43AC Oulu: 0.89
Kiểm soát bóngTurku PS: 54%AC Oulu: 46%
Tổng số cú sútTurku PS: 16AC Oulu: 10
Sút trúng đíchTurku PS: 5AC Oulu: 4
Sút trượtTurku PS: 6AC Oulu: 3
Phạt gócTurku PS: 4AC Oulu: 5
Thẻ vàngTurku PS: 1AC Oulu: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
AC Oulu
Bàn thắng kỳ vọngTurku PS: 1.11AC Oulu: 0.9
Tổng bàn thắngTurku PS: 2.2AC Oulu: 2.2
Bàn thắng ghi đượcTurku PS: 1AC Oulu: 1.1
Bàn thuaTurku PS: 1.2AC Oulu: 1.1
Kiểm soát bóngTurku PS: 49%AC Oulu: 46%
Tổng số cú sútTurku PS: 12.5AC Oulu: 10.6
Sút trúng đíchTurku PS: 4.3AC Oulu: 4.2
Sút trượtTurku PS: 5.5AC Oulu: 3.2
Phạm lỗiTurku PS: 12AC Oulu: 10.7
Phạt gócTurku PS: 4AC Oulu: 5.2
Việt vịTurku PS: 0.9AC Oulu: 1.3
Thẻ vàngTurku PS: 1.6AC Oulu: 1.5
Tổng số đường chuyềnTurku PS: 391AC Oulu: 384
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
AC Oulu
ThắngTurku PS: 3AC Oulu: 5
Trên 1.5 bànTurku PS: 5AC Oulu: 6
Trên 2.5 bànTurku PS: 5AC Oulu: 4
Trên 3.5 bànTurku PS: 2AC Oulu: 1
Cả hai đội ghi bànTurku PS: 4AC Oulu: 5
Thắng bất ngờTurku PS: 0AC Oulu: 0
Thua bất ngờTurku PS: 0AC Oulu: 0
Đối đầu
4
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
16 thg 5, 26
AC Oulu1
Turku PS0
14 thg 9, 19
AC Oulu0
Turku PS0
13 thg 7, 19
Turku PS1
AC Oulu0
25 thg 5, 19
AC Oulu0
Turku PS1
01 thg 9, 17
Turku PS2
AC Oulu0
08 thg 7, 17
AC Oulu0
Turku PS0
13 thg 5, 17
Turku PS0
AC Oulu1
15 thg 10, 16
AC Oulu0
Turku PS1
06 thg 8, 16
Turku PS3
AC Oulu1
05 thg 6, 16
AC Oulu0
Turku PS1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 38-22 | 43 |
| 2 |
|
21 | 28-16 | 39 |
| 3 |
|
21 | 35-28 | 35 |
| 4 |
|
21 | 34-26 | 34 |
| 5 |
|
21 | 29-21 | 33 |
| 6 |
|
21 | 25-25 | 33 |
| 7 |
|
21 | 27-22 | 30 |
| 8 |
|
21 | 25-19 | 29 |
| 9 |
|
21 | 33-35 | 25 |
| 10 |
|
21 | 25-33 | 18 |
| 11 |
|
21 | 18-42 | 15 |
| 12 |
|
21 | 15-43 | 11 |
Promotion - Veikkausliiga (Championship Group)
Veikkausliiga (Relegation Group)