1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. K League 1
  4. Ulsan Hyundai FC
Ulsan Hyundai FC

Ulsan Hyundai FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €17.48m
KEY INSIGHT Ulsan Hyundai FC không nhận thẻ đỏ trong 23 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWWL
164 Trận đấu đã nhận định
64.63% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ulsan H Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
8.6
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:00

Kết thúc
Gangwon FC
Gangwon FC
2 : 0
Ulsan Hyundai FC
Ulsan H red card
2.3
3.25
3.45

1

2.3

U3.5

1.26

NO

1.9

1X

1.37
8.4/10

06:30

Kết thúc
Ulsan H
Ulsan Hyundai FC
2 : 1
Jeju United FC
Jeju U
2
3.4
4.1

X

3.4

U3.5

1.29

NO

1.88

U3.5

1.29
6.7/10

01:00

Kết thúc
Ulsan H
Ulsan Hyundai FC
1 : 0
Bucheon FC 1995
Bucheon
1.7
3.7
5

1

1.7

U3.5

1.3

YES

1.95

1

1.7
5.6/10

03:30

Kết thúc
Gimcheon S
Gimcheon Sangmu FC
1 : 2
Ulsan Hyundai FC
Ulsan H
3.5
3.5
2.25

X

3.5

U3.5

1.38

NO

2.07

U3.5

1.38
4.3/10

01:00

Kết thúc
Ulsan H
Ulsan Hyundai FC
0 : 1
Pohang Steelers
Pohang S
2.32
3.2
3.35

1

2.32

U3.5

1.25

YES

1.85

1X

1.35
8.5/10

03:30

Kết thúc
Ulsan H
Ulsan Hyundai FC
1 : 4
Daejeon Citizen
Daejeon C
2.2
3.4
3.2

1

2.2

U3.5

1.34

YES

1.73

1X

1.37
8.5/10

06:30

Kết thúc
FC Anyang
FC Anyang
1 : 1
Ulsan Hyundai FC
Ulsan H
2.75
3.2
2.72

1X

1.5

U3.5

1.31

YES

1.75

U3.5

1.31
5.5/10

01:00

Kết thúc
Ulsan H
Ulsan Hyundai FC
5 : 1
Gwangju FC
Gwangju FC
1.6
3.9
5.7

1

1.6

U3.5

1.31

NO

1.75

1

1.6
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ulsan Hyundai FC

Bạn đang tìm nhận định Ulsan Hyundai FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ulsan Hyundai FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 164 trận đấu có sự tham gia của Ulsan Hyundai FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.63%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của K League 1, Ulsan Hyundai FC đã ghi nhận 8 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Ulsan Hyundai FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €17.48m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ulsan Hyundai FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

K League 1South-Korea • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8614
Thắng448
Hòa112
Thua314
Bàn thắng ghi được13922
Bàn thắng để thủng lưới12618
Trung bình ghi bàn1.61.51.6
Trung bình thủng lưới1.51.01.3
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 6 G
4-4-2 3 G
4-1-4-1 2 G
4-5-1 1 G
19 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
11 Trận
Tài 1.5 50%
7 Trận
Tài 2.5 14%
2 Trận
Tài 3.5 7%
1 Trận
Tài 4.5 7%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Bojanić
D. Bojanić
31 MID 7.75
Jung Seung-Hyun
Jung Seung-Hyun
31 DEF 7.37
Lee Dong-Gyeong
Lee Dong-Gyeong
28 MID 7.05
Lee Hui-Gyun
Lee Hui-Gyun
27 MID 6.98
Cho Hyun-Taek
Cho Hyun-Taek
24 DEF 6.88
Choi Seok-Hyun
Choi Seok-Hyun
22 DEF 6.80
Yago Cariello
Yago Cariello
26 FWD 6.80
B. Michel
B. Michel
28 FWD 6.80
Yoon Jong-Gyu
Yoon Jong-Gyu
27 DEF 6.75
Pedrinho
Pedrinho
23 MID 6.70
M. Trojak
M. Trojak
31 DEF 6.70
Marcão
Marcão
31 FWD 6.70
Lee Gyu-Sung
Lee Gyu-Sung
31 MID 6.68
Lee Jin-Hyun
Lee Jin-Hyun
28 MID 6.63
Kim Young-Gwon
Kim Young-Gwon
35 DEF 6.60
Lee Jae-Ik
Lee Jae-Ik
26 DEF 6.55
Jo Hyeon-Woo
Jo Hyeon-Woo
34 GK 6.50
Lee Min-Hyeok
Lee Min-Hyeok
23 MID 6.50
Jang Si-Young
Jang Si-Young
23 FWD 6.50
Heo Yool
Heo Yool
24 FWD 6.30
Kang Sang-Woo
Kang Sang-Woo
32 MID 6.30
Sim Sang-Min
Sim Sang-Min
32 DEF 5.90
Jung Jae-Sang
Jung Jae-Sang
21 FWD -