Ulsan Hyundai FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Ulsan H Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
06:00 Kết thúc |
Gangwon FC
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.4/10 |
06:30 Kết thúc |
Ulsan H
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Ulsan H
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5.6/10 |
03:30 Kết thúc |
Gimcheon S
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Ulsan H
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
03:30 Kết thúc |
Ulsan H
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
06:30 Kết thúc |
FC Anyang
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Ulsan H
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ulsan Hyundai FC
Bạn đang tìm nhận định Ulsan Hyundai FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ulsan Hyundai FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 164 trận đấu có sự tham gia của Ulsan Hyundai FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.63%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của K League 1, Ulsan Hyundai FC đã ghi nhận 8 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Ulsan Hyundai FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €17.48m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ulsan Hyundai FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 6 | 14 |
| Thắng | 4 | 4 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 3 | 1 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 9 | 22 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 6 | 18 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.5 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.0 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 2 | 1 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
D. Bojanić
|
31 | MID | 7.75 |
|
Jung Seung-Hyun
|
31 | DEF | 7.37 |
|
Lee Dong-Gyeong
|
28 | MID | 7.05 |
|
Lee Hui-Gyun
|
27 | MID | 6.98 |
|
Cho Hyun-Taek
|
24 | DEF | 6.88 |
|
Choi Seok-Hyun
|
22 | DEF | 6.80 |
|
Yago Cariello
|
26 | FWD | 6.80 |
|
B. Michel
|
28 | FWD | 6.80 |
|
Yoon Jong-Gyu
|
27 | DEF | 6.75 |
|
Pedrinho
|
23 | MID | 6.70 |
|
M. Trojak
|
31 | DEF | 6.70 |
|
Marcão
|
31 | FWD | 6.70 |
|
Lee Gyu-Sung
|
31 | MID | 6.68 |
|
Lee Jin-Hyun
|
28 | MID | 6.63 |
|
Kim Young-Gwon
|
35 | DEF | 6.60 |
|
Lee Jae-Ik
|
26 | DEF | 6.55 |
|
Jo Hyeon-Woo
|
34 | GK | 6.50 |
|
Lee Min-Hyeok
|
23 | MID | 6.50 |
|
Jang Si-Young
|
23 | FWD | 6.50 |
|
Heo Yool
|
24 | FWD | 6.30 |
|
Kang Sang-Woo
|
32 | MID | 6.30 |
|
Sim Sang-Min
|
32 | DEF | 5.90 |
|
Jung Jae-Sang
|
21 | FWD | - |






