Nhận định US Hostert vs Racing FC Union Luxembourg - 17 thg 5, 2026
13.05
X3.70
22.23
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.72
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.5/10
Kèo 1X2
X21.34
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.72
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.55
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.53
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Racing U
Tổng bàn thắngUS Hostert: 4Racing FC Union Luxembourg: 3.6
Bàn thắng ghi đượcUS Hostert: 1.3Racing FC Union Luxembourg: 1.7
Bàn thuaUS Hostert: 2.7Racing FC Union Luxembourg: 1.9
Thẻ vàngUS Hostert: 3Racing FC Union Luxembourg: 2.71
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Racing U
ThắngUS Hostert: 3Racing FC Union Luxembourg: 4
Trên 1.5 bànUS Hostert: 9Racing FC Union Luxembourg: 7
Trên 2.5 bànUS Hostert: 8Racing FC Union Luxembourg: 6
Trên 3.5 bànUS Hostert: 7Racing FC Union Luxembourg: 6
Cả hai đội ghi bànUS Hostert: 6Racing FC Union Luxembourg: 5
Thắng bất ngờUS Hostert: 0Racing FC Union Luxembourg: 0
Thua bất ngờUS Hostert: 0Racing FC Union Luxembourg: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 18
4Thắng
5Hòa
9Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.1Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
07 thg 122025
Racing FC Union Luxembourg
US Hostert00
16 thg 22025
US Hostert
Racing FC Union Luxembourg10
17 thg 82024
Racing FC Union Luxembourg
US Hostert41
03 thg 42024
US Hostert
Racing FC Union Luxembourg10
08 thg 42023
US Hostert
Racing FC Union Luxembourg11
23 thg 102022
Racing FC Union Luxembourg
US Hostert21
13 thg 32022
US Hostert
Racing FC Union Luxembourg14
22 thg 92021
Racing FC Union Luxembourg
US Hostert70
17 thg 42021
Racing FC Union Luxembourg
US Hostert02
04 thg 102020
US Hostert
Racing FC Union Luxembourg05
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 70-27 | 65 |
| 2 |
|
30 | 63-22 | 65 |
| 3 |
|
30 | 51-24 | 60 |
| 4 |
|
30 | 57-26 | 58 |
| 5 |
|
30 | 59-38 | 58 |
| 6 |
|
30 | 35-34 | 40 |
| 7 |
|
30 | 48-50 | 40 |
| 8 |
|
30 | 43-48 | 38 |
| 9 |
|
30 | 35-56 | 36 |
| 10 |
|
30 | 33-50 | 35 |
| 11 |
|
30 | 44-47 | 34 |
| 12 |
|
30 | 31-46 | 32 |
| 13 |
|
30 | 29-44 | 31 |
| 14 |
|
30 | 33-59 | 29 |
| 15 |
|
30 | 26-49 | 25 |
| 16 |
|
30 | 28-65 | 25 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
BGL Ligue (Relegation)
Relegation