1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Thai League 1
  4. Uthai Thani
Uthai Thani

Uthai Thani Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.70m
KEY INSIGHT Uthai Thani không thắng sân khách trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDLL
35 Trận đấu đã nhận định
74.29% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Uthai Thani Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.00
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Kết thúc
Chiangrai U
Chiangrai United
1 : 0
Uthai Thani
Uthai Thani
2.28
3.75
3.05

1

2.28

U3.5

1.51

NO

2.37

U3.5

1.51
5.4/10

07:00

Kết thúc
Prachuap
Prachuap
2 : 0
Uthai Thani
Uthai Thani
1.64
3.85
5.4

1

1.64

U3.5

1.4

NO

2.08

U3.5

1.4
5.3/10

07:30

Kết thúc
Uthai Thani
Uthai Thani
1 : 1
Bangkok U
Bangkok U
3.8
3.45
1.95

X

3.45

U3.5

1.44

NO

2.2

U3.5

1.44
7.9/10

08:00

Kết thúc
Uthai Thani
Uthai Thani
0 : 1
Port FC
Port FC
4.2
3.7
1.8

2

1.8

U3.5

1.45

NO

2.23

2

1.8
6.9/10

08:00

Kết thúc
Uthai Thani
Uthai Thani
4 : 1
Rayong FC
Rayong FC
2.14
3.35
3.55

1

2.14

U3.5

1.39

NO

2.14

U3.5

1.39
5.6/10

08:00

Kết thúc
Nakhon R
Nakhon Ratchasima FC
0 : 0
Uthai Thani
Uthai Thani
2.7
3.25
2.7

2

2.7

U3.5

1.32

NO

2.05

U3.5

1.32
6.4/10

07:00

Kết thúc
Uthai Thani
Uthai Thani
0 : 0
Lamphun Warrior
Lamphun W
2.25
3.4
3.25

1X

1.4

U3.5

1.37

YES

1.65

U3.5

1.37
4.3/10

06:30

Kết thúc
Muangthon
Muangthong United
1 : 0
Uthai Thani
Uthai Thani red card
2.32
3.4
3.35

X2

1.65

U3.5

1.38

YES

1.63

U3.5

1.38
4.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Uthai Thani

Bạn đang tìm nhận định Uthai Thani? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Uthai Thani, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 35 trận đấu có sự tham gia của Uthai Thani với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Thai League 1, Uthai Thani đã ghi nhận 7 trận thắng, 10 trận hòa và 12 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Uthai Thani đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.00 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Uthai Thani hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.70m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Uthai Thani đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Thai League 1Thailand • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng527
Hòa5510
Thua5712
Bàn thắng ghi được271239
Bàn thắng để thủng lưới172643
Trung bình ghi bàn1.80.91.3
Trung bình thủng lưới1.11.91.5
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn448
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 7-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 7
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 10 G
4-3-3 5 G
4-1-4-1 2 G
4-4-2 2 G
61 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 72%
21 Trận
Tài 1.5 28%
8 Trận
Tài 2.5 14%
4 Trận
Tài 3.5 10%
3 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. Mbah
C. Mbah
28 FWD 7.50
B. Davis
B. Davis
25 MID 7.29
C. Wangthaphan
C. Wangthaphan
27 GK 7.16
L. James
L. James
24 MID 7.07
A. Doloh
A. Doloh
24 MID 7.06
M. Eisa
M. Eisa
31 FWD 7.04
Bruno Baio
Bruno Baio
29 FWD 6.97
W. Weidersjoe
W. Weidersjoe
24 MID 6.97
T. Auksornsri
T. Auksornsri
28 DEF 6.92
A. Gountounas
A. Gountounas
20 DEF 6.90
J. Beresford
J. Beresford
23 DEF 6.86
M. Angha
M. Angha
31 DEF 6.84
Marcelo Djaló
Marcelo Djaló
32 DEF 6.82
C. Gomis
C. Gomis
27 DEF 6.80
H. Stewart
H. Stewart
24 MID 6.79
Soe Moe Kyaw
Soe Moe Kyaw
26 DEF 6.70
P. Boonmalert
P. Boonmalert
18 MID 6.70
Leandro Ribeiro
Leandro Ribeiro
30 FWD 6.70
T. Paibulkijcharoen
T. Paibulkijcharoen
23 DEF 6.67
W. Playnum
W. Playnum
36 MID 6.62
A. Meethoum
A. Meethoum
30 MID 6.61
B. Wongsajaem
B. Wongsajaem
31 GK 6.60
J. Wachpirom
J. Wachpirom
28 DEF 6.60
Kelvin
Kelvin
32 FWD 6.59
S. Purisai
S. Purisai
39 MID 6.58
T. Rattanapoom
T. Rattanapoom
23 MID 6.54
D. Smart
D. Smart
20 FWD 6.53
N. Naksawat
N. Naksawat
25 FWD 6.45
C. Charalampous
C. Charalampous
26 DEF 6.40
Siam Yapp
Siam Yapp
21 FWD 6.30
S. Krstović
S. Krstović
25 MID 6.00