1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Thai League 1
  4. Uthai Thani
Uthai Thani

Uthai Thani Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.70m
KEY INSIGHT Uthai Thani không thắng sân khách trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDWL
32 Trận đấu đã nhận định
71.88% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Uthai Thani Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.00
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Sắp diễn ra
Uthai Thani
Uthai Thani
vs
Bangkok U
Bangkok U
2.77
3.3
2.42

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:00

Kết thúc
Uthai Thani
Uthai Thani
0 : 1
Port FC
Port FC
4.2
3.7
1.8

2

1.8

U3.5

1.45

NO

2.23

2

1.8
6.9/10

08:00

Kết thúc
Uthai Thani
Uthai Thani
4 : 1
Rayong FC
Rayong FC
2.14
3.35
3.55

1

2.14

U3.5

1.39

NO

2.14

U3.5

1.39
5.6/10

08:00

Kết thúc
Nakhon R
Nakhon Ratchasima FC
0 : 0
Uthai Thani
Uthai Thani
2.7
3.25
2.7

2

2.7

U3.5

1.32

NO

2.05

U3.5

1.32
6.4/10

07:00

Kết thúc
Uthai Thani
Uthai Thani
0 : 0
Lamphun Warrior
Lamphun W
2.25
3.4
3.25

1X

1.4

U3.5

1.37

YES

1.65

U3.5

1.37
4.3/10

06:30

Kết thúc
Muangthon
Muangthong United
1 : 0
Uthai Thani
Uthai Thani red card
2.32
3.4
3.35

X2

1.65

U3.5

1.38

YES

1.63

U3.5

1.38
4.6/10

07:00

Kết thúc
Ratchaburi
Ratchaburi
3 : 1
Uthai Thani
Uthai Thani
1.7
3.85
4.8

1

1.7

O2.5

1.71

YES

1.67

1

1.7
7.5/10

07:00

Kết thúc
Uthai Thani
Uthai Thani
2 : 1
Kanchanaburi
Kanchanaburi
1.87
3.55
4.25

1

1.87

U3.5

1.37

YES

1.71

1X

1.25
4.5/10

07:00

Kết thúc
Chonburi
Chonburi
1 : 1
Uthai Thani
Uthai Thani
2.05
3.5
3.4

1

2.05

U3.5

1.37

YES

1.66

1X

1.32
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Uthai Thani

Bạn đang tìm nhận định Uthai Thani? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Uthai Thani được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 32 trận đấu có sự tham gia của Uthai Thani với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.88%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Thai League 1, Uthai Thani đã ghi nhận 7 trận thắng, 9 trận hòa và 10 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Uthai Thani đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.00 xG3.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Uthai Thani hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.70m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Uthai Thani đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Thai League 1Thailand • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131326
Thắng527
Hòa459
Thua4610
Bàn thắng ghi được261238
Bàn thắng để thủng lưới152439
Trung bình ghi bàn2.00.91.5
Trung bình thủng lưới1.21.81.5
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 7-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 7
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 9 G
4-3-3 5 G
4-4-2 2 G
4-1-4-1 1 G
55 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 77%
20 Trận
Tài 1.5 31%
8 Trận
Tài 2.5 15%
4 Trận
Tài 3.5 12%
3 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. Mbah
C. Mbah
28 FWD 7.50
C. Wangthaphan
C. Wangthaphan
27 GK 7.22
B. Davis
B. Davis
25 MID 7.15
A. Doloh
A. Doloh
24 MID 7.08
L. James
L. James
24 MID 7.07
Bruno Baio
Bruno Baio
29 FWD 7.01
M. Eisa
M. Eisa
31 FWD 6.98
W. Weidersjoe
W. Weidersjoe
24 MID 6.97
T. Auksornsri
T. Auksornsri
28 DEF 6.94
A. Gountounas
A. Gountounas
20 DEF 6.90
J. Wachpirom
J. Wachpirom
28 DEF 6.90
M. Angha
M. Angha
31 DEF 6.89
J. Beresford
J. Beresford
23 DEF 6.86
H. Stewart
H. Stewart
24 MID 6.80
Marcelo Djaló
Marcelo Djaló
32 DEF 6.78
C. Gomis
C. Gomis
27 DEF 6.75
Soe Moe Kyaw
Soe Moe Kyaw
26 DEF 6.70
P. Boonmalert
P. Boonmalert
18 MID 6.70
Leandro Ribeiro
Leandro Ribeiro
30 FWD 6.70
W. Playnum
W. Playnum
36 MID 6.67
Kelvin
Kelvin
32 FWD 6.63
A. Meethoum
A. Meethoum
30 MID 6.60
B. Wongsajaem
B. Wongsajaem
31 GK 6.60
S. Purisai
S. Purisai
39 MID 6.58
T. Rattanapoom
T. Rattanapoom
23 MID 6.50
D. Smart
D. Smart
20 FWD 6.50
N. Naksawat
N. Naksawat
25 FWD 6.45
C. Charalampous
C. Charalampous
26 DEF 6.40
Siam Yapp
Siam Yapp
21 FWD 6.30
S. Krstović
S. Krstović
25 MID 6.00