Nhận định Uthai Thani vs Rayong FC - 18 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.39
Tối đa 3 bàn thắng
5.6/10
Kèo 1X2
12.14
3.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.39
5.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.14
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.56
3.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRayong FC
xGUthai Thani: 1.08Rayong FC: 1.11
Kiểm soát bóngUthai Thani: 57%Rayong FC: 43%
Tổng số cú sútUthai Thani: 11Rayong FC: 10
Sút trúng đíchUthai Thani: 4Rayong FC: 3
Sút trượtUthai Thani: 4Rayong FC: 4
Phạt gócUthai Thani: 4Rayong FC: 3
Thẻ vàngUthai Thani: 2Rayong FC: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Rayong FC
Bàn thắng kỳ vọngUthai Thani: 0.91Rayong FC: 1.22
Tổng bàn thắngUthai Thani: 2Rayong FC: 3.1
Bàn thắng ghi đượcUthai Thani: 0.7Rayong FC: 1.5
Bàn thuaUthai Thani: 1.3Rayong FC: 1.6
Kiểm soát bóngUthai Thani: 54%Rayong FC: 50%
Tổng số cú sútUthai Thani: 9.9Rayong FC: 11.9
Sút trúng đíchUthai Thani: 3.6Rayong FC: 4.4
Sút trượtUthai Thani: 3.7Rayong FC: 5.1
Phạm lỗiUthai Thani: 12.2Rayong FC: 12.3
Phạt gócUthai Thani: 3.3Rayong FC: 4.6
Việt vịUthai Thani: 1.3Rayong FC: 1.8
Thẻ vàngUthai Thani: 2.89Rayong FC: 1.78
Tổng số đường chuyềnUthai Thani: 416Rayong FC: 346
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rayong FC
ThắngUthai Thani: 2Rayong FC: 3
Trên 1.5 bànUthai Thani: 6Rayong FC: 9
Trên 2.5 bànUthai Thani: 4Rayong FC: 6
Trên 3.5 bànUthai Thani: 2Rayong FC: 3
Cả hai đội ghi bànUthai Thani: 5Rayong FC: 8
Thắng bất ngờUthai Thani: 0Rayong FC: 0
Thua bất ngờUthai Thani: 0Rayong FC: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Uthai Thani4
Rayong FC1
27 thg 9, 25
Rayong FC2
Uthai Thani1
01 thg 2, 25
Rayong FC2
Uthai Thani3
15 thg 9, 24
Uthai Thani3
Rayong FC1
05 thg 2, 23
Uthai Thani1
Rayong FC0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 75-30 | 69 |
| 2 |
|
29 | 55-22 | 57 |
| 3 |
|
29 | 54-30 | 56 |
| 4 |
|
29 | 42-29 | 49 |
| 5 |
|
29 | 42-31 | 49 |
| 6 |
|
29 | 39-34 | 45 |
| 7 |
|
29 | 35-37 | 37 |
| 8 |
|
29 | 36-40 | 36 |
| 9 |
|
29 | 43-48 | 36 |
| 10 |
|
29 | 33-46 | 32 |
| 11 |
|
29 | 39-43 | 31 |
| 12 |
|
29 | 34-46 | 28 |
| 13 |
|
29 | 27-49 | 26 |
| 14 |
|
29 | 20-42 | 25 |
| 15 |
|
29 | 19-42 | 24 |
| 16 |
|
29 | 29-53 | 23 |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation