icon back

Växjö

Växjö Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.43m
KEY INSIGHT Växjö có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Växjö không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất
TREND Växjö có trên 5 cú sút trúng đích trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDWL
14 Trận đấu đã nhận định
64.29% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Vaxjo DFF W Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
12.2
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Finalizado
Vaxjo DFF W
Vaxjo DFF W
0 : 3
Djurgarden W
Djurgarden W
3.05
3.65
2.2

1

3.05

O2.5

1.65

NO

2.35

1X

1.64
3.3/10

08:00

Finalizado
Vaxjo DFF W
Vaxjo DFF W
2 : 0
Brommapojkarna W
Brommapoj
2.1
3.44
2.93

1

2.1

O2.5

1.55

YES

1.47

O2.5

1.55
8/10

11:00

Finalizado
Alingsas W
Alingsas W
3 : 3
Vaxjo
Vaxjo DFF W
5.05
4.2
1.49

2

1.49

O2.5

1.5

NO

2.19

2

1.49
7.6/10

08:00

Finalizado
Vaxjo
Vaxjo
1 : 2
Pitea W
Pitea W
2.05
3.48
3.05

1

2.05

O2.5

1.65

NO

2.25

1X

1.3
8/10

10:00

Finalizado
Norrkoping W
Norrkoping W
2 : 0
Vaxjo
Vaxjo
1.5
4.2
5

2

5

O2.5

1.5

YES

1.6

O2.5

1.5
7.6/10

11:00

Finalizado
Vaxjo
Vaxjo
0 : 7
Hammarby
Hammarby
10.74
6.25
1.19

2

1.19

O2.5

1.38

YES

1.88

O2.5

1.38
5/10

01:00

Finalizado
Vaxjo
Vaxjo
2 : 2
Uppsala W
Uppsala
1.68
3.64
4.25

X2

2.05

O2.5

1.8

YES

1.75

AS

1.48
2.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Växjö. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 14 trận đấu có sự tham gia của Växjö với tỷ lệ trúng 64.29% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

DamallsvenskanSweden • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131326
Thắng369
Hòa213
Thua8614
Bàn thắng ghi được152338
Bàn thắng để thủng lưới312556
Trung bình ghi bàn1.21.81.5
Trung bình thủng lưới2.41.92.2
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn516
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-7
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 7
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 7 G
4-2-3-1 4 G
4-1-4-1 1 G
3-4-2-1 1 G
29 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 77%
20 Trận
Tài 1.5 46%
12 Trận
Tài 2.5 19%
5 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Kamogawa
M. Kamogawa
28 FWD 7.23
N. Karlsson
N. Karlsson
30 DEF 7.19
L. Russell
L. Russell
27 FWD 7.16
Elin Nilsson
Elin Nilsson
25 MID 6.88
M. Bodin
M. Bodin
24 FWD 6.83
M. Nurmela
M. Nurmela
29 DEF 6.72
V. Svanström
V. Svanström
20 MID 6.70
L. Gustafsson
L. Gustafsson
31 FWD 6.70
M. Østergaard
M. Østergaard
27 GK 6.63
E. Wieder
E. Wieder
27 MID 6.63
B. Níelsdóttir
B. Níelsdóttir
22 FWD 6.63
S. Amano
S. Amano
21 MID 6.61
E. Holmqvist
E. Holmqvist
19 DEF 6.57
S. Redenstrand
S. Redenstrand
24 DEF 6.55
T. Johansson
T. Johansson
23 DEF 6.54
H. Raijas
H. Raijas
20 DEF 6.53
D. Dupuy
D. Dupuy
32 MID 6.53
M. Hogh
M. Hogh
21 MID 6.47
J. Harrysson
J. Harrysson
25 DEF 6.46
V. Giannaka
V. Giannaka
21 MID 6.45
C. Minas
C. Minas
23 MID 6.43
E. Hammarbäck
E. Hammarbäck
20 DEF 6.20