Nhận định Norrkoping W vs Vaxjo W - 18 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.78
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.5/10
Kèo 1X2
12.00
2.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.78
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.66
3.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.52
1.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIVaxjo W
Kiểm soát bóngNorrkoping W: 53%Vaxjo W: 47%
Tổng số cú sútNorrkoping W: 7Vaxjo W: 11
Sút trúng đíchNorrkoping W: 3Vaxjo W: 6
Sút trượtNorrkoping W: 3Vaxjo W: 4
Phạt gócNorrkoping W: 6Vaxjo W: 4
Thẻ vàngNorrkoping W: 1Vaxjo W: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Vaxjo W
Tổng bàn thắngNorrkoping W: 2.7Vaxjo W: 3.4
Bàn thắng ghi đượcNorrkoping W: 1.1Vaxjo W: 1.4
Bàn thuaNorrkoping W: 1.6Vaxjo W: 2
Kiểm soát bóngNorrkoping W: 49%Vaxjo W: 49%
Tổng số cú sútNorrkoping W: 6.6Vaxjo W: 11.4
Sút trúng đíchNorrkoping W: 3.7Vaxjo W: 6.9
Sút trượtNorrkoping W: 2.4Vaxjo W: 3.8
Phạm lỗiNorrkoping W: 11.5Vaxjo W: 9.1
Phạt gócNorrkoping W: 5.3Vaxjo W: 4.6
Việt vịNorrkoping W: 0.9Vaxjo W: 0.7
Thẻ vàngNorrkoping W: 1.22Vaxjo W: 0.86
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vaxjo W
ThắngNorrkoping W: 1Vaxjo W: 2
Trên 1.5 bànNorrkoping W: 9Vaxjo W: 9
Trên 2.5 bànNorrkoping W: 4Vaxjo W: 8
Trên 3.5 bànNorrkoping W: 2Vaxjo W: 3
Cả hai đội ghi bànNorrkoping W: 6Vaxjo W: 4
Thắng bất ngờNorrkoping W: 0Vaxjo W: 0
Thua bất ngờNorrkoping W: 1Vaxjo W: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
05 thg 10, 25
Norrköping W2
Växjö W0
14 thg 6, 25
Växjö W1
Norrköping W1
07 thg 9, 24
Norrköping W1
Växjö W0
18 thg 8, 24
Växjö W1
Norrköping W0
19 thg 6, 23
Växjö W2
Norrköping W3
27 thg 3, 23
Norrköping W2
Växjö W1
01 thg 10, 22
Norrköping W0
Växjö W1
14 thg 5, 22
Växjö W1
Norrköping W1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 52-13 | 49 |
| 2 |
|
18 | 45-8 | 47 |
| 3 |
|
18 | 35-11 | 33 |
| 4 |
|
18 | 30-27 | 28 |
| 5 |
|
18 | 24-26 | 28 |
| 6 |
|
18 | 18-19 | 27 |
| 7 |
|
18 | 22-23 | 25 |
| 8 |
|
18 | 24-33 | 23 |
| 9 |
|
18 | 21-26 | 22 |
| 10 |
|
18 | 21-29 | 18 |
| 11 |
|
18 | 19-23 | 17 |
| 12 |
|
18 | 21-35 | 17 |
| 13 |
|
18 | 15-28 | 13 |
| 14 |
|
18 | 13-59 | 6 |
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs)
Relegation - Elitettan Women