1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Superliga
  4. Vejle
Vejle

Vejle Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €15.60m
KEY INSIGHT Vejle không thắng trong 17 trận gần nhất
TREND Vejle ghi bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Vejle để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDDLL
138 Trận đấu đã nhận định
70.29% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Vejle Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.28
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
FC Copenhagen
FC Copenhagen
vs
Vejle
Vejle
1.27
6.75
11.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Kết thúc
red card Vejle
Vejle
1 : 2
Silkeborg
Silkeborg
2.5
3.7
2.95

2

2.95

O2.5

1.62

NO

2.5

X2

1.67
4.6/10

12:00

Kết thúc
red card Vejle
Vejle
1 : 4
FC Copenhagen
FC Copenhagen
5.7
4.55
1.62

2

1.62

O2.5

1.64

YES

1.66

2

1.62
7.8/10

13:00

Kết thúc
Fredericia
FC Fredericia
2 : 2
Vejle
Vejle
2.45
3.6
2.9

X

3.6

O2.5

1.65

NO

2.45

O2.5

1.65
2.5/10

08:00

Kết thúc
Vejle
Vejle
1 : 1
Randers FC
Randers FC
3
3.5
2.5

2

2.5

U3.5

1.4

NO

2.15

X2

1.44
5/10

13:00

Kết thúc
Vejle
Vejle
1 : 1
Odense
Odense
3.35
3.65
2.25

2

2.25

O2.5

1.78

NO

2.32

X2

1.38
4.9/10

13:00

Kết thúc
Silkeborg
Silkeborg
1 : 1
Vejle
Vejle
2.35
3.65
3

X

3.65

O2.5

1.68

YES

1.53

O2.5

1.68
4.1/10

11:00

Kết thúc
Vejle
Vejle
1 : 2
Aarhus
Aarhus
5.9
4.35
1.58

2

1.58

O2.5

1.72

NO

1.98

2

1.58
5.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Vejle

Bạn đang tìm nhận định Vejle? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Vejle được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 138 trận đấu có sự tham gia của Vejle với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Superliga, Vejle đã ghi nhận 3 trận thắng, 9 trận hòa và 15 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 54 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Vejle đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.28 xG4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 0%.

Vejle hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €15.60m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Vejle đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

SuperligaDenmark • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141327
Thắng303
Hòa459
Thua7815
Bàn thắng ghi được191332
Bàn thắng để thủng lưới243054
Trung bình ghi bàn1.41.01.2
Trung bình thủng lưới1.72.32.0
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 9 G
4-2-3-1 5 G
3-4-3 5 G
5-3-2 3 G
51 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
21 Trận
Tài 1.5 30%
8 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
I. Vekič
I. Vekič
27 GK 6.96
L. Nielsen
L. Nielsen
38 DEF 6.96
M. Duelund
M. Duelund
28 FWD 6.90
A. Hjulsager
A. Hjulsager
30 MID 6.88
C. Gammelgaard
C. Gammelgaard
22 FWD 6.87
L. Hujber
L. Hujber
26 DEF 6.80
L. Flø
L. Flø
20 DEF 6.80
J. Duin
J. Duin
26 FWD 6.75
S. Velkov
S. Velkov
29 DEF 6.74
Amin Chiakha
Amin Chiakha
19 FWD 6.74
C. Sørensen
C. Sørensen
33 DEF 6.73
G. Tabatadze
G. Tabatadze
20 DEF 6.73
A. Jacobsen
A. Jacobsen
36 FWD 6.70
N. Gammelgaard
N. Gammelgaard
17 FWD 6.70
M. Vestergård
M. Vestergård
28 MID 6.68
M. Elvius
M. Elvius
23 DEF 6.65
T. Gundelund
T. Gundelund
24 DEF 6.64
B. Edjeodji
B. Edjeodji
18 FWD 6.63
J. Amon
J. Amon
26 FWD 6.63
M. Enggård
M. Enggård
21 MID 6.62
S. Ravn
S. Ravn
18 MID 6.60
T. Lauritsen
T. Lauritsen
21 MID 6.59
T. Bach
T. Bach
22 MID 6.56
W. Faghir
W. Faghir
22 FWD 6.55
Abdoulaye Camara
Abdoulaye Camara
19 FWD 6.50
M. Jensen
M. Jensen
17 MID 6.49
M. Murata
M. Murata
26 MID 6.43
A. Pitu
A. Pitu
23 FWD 6.41
V. Lund
V. Lund
22 DEF 6.41
A. Sønderskov
A. Sønderskov
19 DEF 6.22
T. Lykkebak
T. Lykkebak
19 MID 6.20
H. Christensen
H. Christensen
18 DEF -