icon back

Vejle

Vejle Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €15.60m
KEY INSIGHT Vejle không thắng trong 10 trận gần nhất
TREND Vejle không thắng sân khách trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLDL
63 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Ukončeno
Vejle
Vejle
1 : 2
Aarhus
Aarhus
5.9
4.35
1.58

2

1.58

O2.5

1.72

NO

1.98

2

1.58
5.2/10

14:00

Ukončeno
red card Nordsjaelland
Nordsjaelland
3 : 3
Vejle
Vejle
1.42
5.2
8

1

1.42

O2.5

1.48

YES

1.68

1

1.42
10/10

14:00

Ukončeno
Randers FC
Randers FC
2 : 0
Vejle
Vejle
1.9
3.65
4.6

1

1.9

U3.5

1.36

YES

1.77

U3.5

1.36
3.1/10

14:00

Ukončeno
Vejle
Vejle
2 : 3
Fredericia
Fredericia
2.07
3.6
3.65

1

2.07

O1.5

1.26

NO

2.2

1X

1.32
8.5/10

10:00

Ukončeno
Vejle
Vejle
1 : 0
Viborg
Viborg red card
3.32
3.6
2.07

2

2.07

O2.5

1.73

YES

1.62

HS

1.36
7.5/10

15:15

Ukončeno
Viborg
Viborg
4 : 1
Vejle
Vejle
1.75
3.9
5

2

5

O2.5

1.85

YES

1.83

O2.5

1.85
6.8/10

14:00

Ukončeno
Vejle
Vejle
2 : 1
Brondby
Brondby red card
4.3
3.8
1.8

2

1.83

O2.5

1.7

YES

1.64

HS

1.41
6.4/10

13:00

Ukončeno
Odense
Odense
3 : 0
Vejle
Vejle
1.85
3.95
4.3

1

1.85

O2.5

1.65

YES

1.57

1X

1.27
8.9/10

13:00

Ukončeno
Lyseng
Lyseng
0 : 4
Vejle
Vejle
6.13
4.85
1.41

1

6.13

O2.5

1.44

YES

1.6

HS

1.46
5.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Vejle. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 63 trận đấu có sự tham gia của Vejle với tỷ lệ trúng 66.67% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

SuperligaDenmark • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101121
Thắng303
Hòa235
Thua5813
Bàn thắng ghi được151025
Bàn thắng để thủng lưới162743
Trung bình ghi bàn1.50.91.2
Trung bình thủng lưới1.62.52.0
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 4
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 8 G
3-4-3 5 G
4-2-3-1 3 G
5-3-2 2 G
41 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
15 Trận
Tài 1.5 33%
7 Trận
Tài 2.5 10%
2 Trận
Tài 3.5 5%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Nielsen
L. Nielsen
38 DEF 7.00
A. Hjulsager
A. Hjulsager
30 MID 6.96
M. Duelund
M. Duelund
28 FWD 6.95
C. Gammelgaard
C. Gammelgaard
22 FWD 6.91
I. Vekič
I. Vekič
27 GK 6.84
L. Hujber
L. Hujber
26 DEF 6.80
G. Tabatadze
G. Tabatadze
20 DEF 6.75
J. Duin
J. Duin
26 FWD 6.75
Amin Chiakha
Amin Chiakha
19 FWD 6.74
L. Flø
L. Flø
20 DEF 6.74
S. Velkov
S. Velkov
29 DEF 6.72
B. Edjeodji
B. Edjeodji
18 FWD 6.70
M. Vestergård
M. Vestergård
28 MID 6.69
C. Sørensen
C. Sørensen
33 DEF 6.67
M. Elvius
M. Elvius
23 DEF 6.65
T. Gundelund
T. Gundelund
24 DEF 6.63
J. Amon
J. Amon
26 FWD 6.63
S. Ravn
S. Ravn
18 MID 6.60
T. Lauritsen
T. Lauritsen
21 MID 6.59
A. Jacobsen
A. Jacobsen
36 FWD 6.59
M. Enggård
M. Enggård
21 MID 6.54
M. Jensen
M. Jensen
17 MID 6.53
Abdoulaye Camara
Abdoulaye Camara
19 FWD 6.49
W. Faghir
W. Faghir
22 FWD 6.49
M. Murata
M. Murata
26 MID 6.43
T. Bach
T. Bach
22 MID 6.42
A. Pitu
A. Pitu
23 FWD 6.41
V. Lund
V. Lund
22 DEF 6.35
A. Sønderskov
A. Sønderskov
19 DEF 6.22
T. Lykkebak
T. Lykkebak
19 MID 6.20