1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Superliga
  4. Vejle
Vejle

Vejle Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €15.60m
KEY INSIGHT Vejle không thắng sân khách trong 13 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLWW
141 Trận đấu đã nhận định
69.5% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Vejle Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.01
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Kết thúc
Odense
Odense
0 : 1
Vejle
Vejle
1.69
4.4
4.9

X2

2.25

O2.5

1.42

YES

1.45

X2

2.25
2.4/10

08:00

Kết thúc
Vejle
Vejle
2 : 0
Fredericia
Fredericia
3.5
3.95
2.05

2

2.05

O2.5

1.52

NO

2.62

X2

1.33
8.5/10

08:00

Kết thúc
red card Randers FC
Randers FC
1 : 0
Vejle
Vejle
1.58
4.3
6.3

2

6.3

O1.5

1.23

NO

2.07

O1.5

1.23
4.1/10

13:00

Kết thúc
FC Copenhagen
FC Copenhagen
3 : 0
Vejle
Vejle
1.26
6.7
12

1

1.26

O2.5

1.42

YES

1.88

1

1.26
10/10

12:00

Kết thúc
red card Vejle
Vejle
1 : 2
Silkeborg
Silkeborg
2.5
3.7
2.95

2

2.95

O2.5

1.62

NO

2.5

X2

1.67
4.6/10

12:00

Kết thúc
red card Vejle
Vejle
1 : 4
FC Copenhagen
FC Copenhagen
5.7
4.55
1.62

2

1.62

O2.5

1.64

YES

1.66

2

1.62
7.8/10

13:00

Kết thúc
Fredericia
FC Fredericia
2 : 2
Vejle
Vejle
2.45
3.6
2.9

X

3.6

O2.5

1.65

NO

2.45

O2.5

1.65
2.5/10

08:00

Kết thúc
Vejle
Vejle
1 : 1
Randers FC
Randers FC
3
3.5
2.5

2

2.5

U3.5

1.4

NO

2.15

X2

1.44
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Vejle

Bạn đang tìm nhận định Vejle? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Vejle, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 141 trận đấu có sự tham gia của Vejle với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Superliga, Vejle đã ghi nhận 4 trận thắng, 9 trận hòa và 18 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 35 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 60 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Vejle đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.01 xG3.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Vejle hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €15.60m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Vejle đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

SuperligaDenmark • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161531
Thắng404
Hòa459
Thua81018
Bàn thắng ghi được221335
Bàn thắng để thủng lưới263460
Trung bình ghi bàn1.40.91.1
Trung bình thủng lưới1.62.31.9
Giữ sạch lưới303
Không ghi bàn268
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 9 G
4-2-3-1 9 G
3-4-3 5 G
5-3-2 3 G
61 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 74%
23 Trận
Tài 1.5 29%
9 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Christensen
H. Christensen
18 DEF 7.50
L. Nielsen
L. Nielsen
38 DEF 6.99
I. Vekič
I. Vekič
27 GK 6.97
M. Duelund
M. Duelund
28 FWD 6.94
T. Jakobsen
T. Jakobsen
22 GK 6.90
A. Hjulsager
A. Hjulsager
30 MID 6.86
L. Flø
L. Flø
20 DEF 6.82
C. Gammelgaard
C. Gammelgaard
22 FWD 6.80
L. Hujber
L. Hujber
26 DEF 6.80
C. Sørensen
C. Sørensen
33 DEF 6.76
S. Velkov
S. Velkov
29 DEF 6.74
Amin Chiakha
Amin Chiakha
19 FWD 6.74
M. Vestergård
M. Vestergård
28 MID 6.70
A. Jacobsen
A. Jacobsen
36 FWD 6.70
N. Gammelgaard
N. Gammelgaard
17 FWD 6.70
T. Gundelund
T. Gundelund
24 DEF 6.67
M. Enggård
M. Enggård
21 MID 6.66
J. Duin
J. Duin
26 FWD 6.66
M. Elvius
M. Elvius
23 DEF 6.65
G. Tabatadze
G. Tabatadze
20 DEF 6.64
J. Amon
J. Amon
26 FWD 6.60
T. Bach
T. Bach
22 MID 6.60
S. Ravn
S. Ravn
18 MID 6.60
T. Lauritsen
T. Lauritsen
21 MID 6.59
B. Edjeodji
B. Edjeodji
18 FWD 6.58
W. Faghir
W. Faghir
22 FWD 6.56
V. Lund
V. Lund
22 DEF 6.52
Abdoulaye Camara
Abdoulaye Camara
19 FWD 6.51
M. Jensen
M. Jensen
17 MID 6.46
M. Murata
M. Murata
26 MID 6.43
A. Pitu
A. Pitu
23 FWD 6.41
A. Sønderskov
A. Sønderskov
19 DEF 6.22
T. Lykkebak
T. Lykkebak
19 MID 6.20