Nhận định FC Copenhagen vs Vejle - 27 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.26
FC Copenhagen thắng
10/10
Kèo 1X2
11.26
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.42
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.88
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.55
7.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIVejle
xGFC Copenhagen: 2.59Vejle: 0.87
Kiểm soát bóngFC Copenhagen: 64%Vejle: 36%
Tổng số cú sútFC Copenhagen: 20Vejle: 9
Sút trúng đíchFC Copenhagen: 8Vejle: 2
Sút trượtFC Copenhagen: 6Vejle: 2
Phạt gócFC Copenhagen: 7Vejle: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Vejle
Bàn thắng kỳ vọngFC Copenhagen: 2.1Vejle: 1.28
Tổng bàn thắngFC Copenhagen: 3.7Vejle: 3.4
Bàn thắng ghi đượcFC Copenhagen: 2.3Vejle: 1.3
Bàn thuaFC Copenhagen: 1.4Vejle: 2.1
Kiểm soát bóngFC Copenhagen: 48%Vejle: 47%
Tổng số cú sútFC Copenhagen: 17.9Vejle: 12.5
Sút trúng đíchFC Copenhagen: 6.6Vejle: 4.5
Sút trượtFC Copenhagen: 5.5Vejle: 4.6
Phạm lỗiFC Copenhagen: 12.6Vejle: 11.9
Phạt gócFC Copenhagen: 6.4Vejle: 4.2
Việt vịFC Copenhagen: 1.5Vejle: 1.6
Thẻ vàngFC Copenhagen: 1.67Vejle: 1.9
Tổng số đường chuyềnFC Copenhagen: 440Vejle: 408
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vejle
ThắngFC Copenhagen: 5Vejle: 0
Trên 1.5 bànFC Copenhagen: 10Vejle: 10
Trên 2.5 bànFC Copenhagen: 10Vejle: 6
Trên 3.5 bànFC Copenhagen: 3Vejle: 4
Cả hai đội ghi bànFC Copenhagen: 9Vejle: 9
Thắng bất ngờFC Copenhagen: 0Vejle: 0
Thua bất ngờFC Copenhagen: 2Vejle: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
Vejle1
FC Copenhagen4
09 thg 11, 25
Vejle2
FC Copenhagen0
26 thg 7, 25
FC Copenhagen2
Vejle0
18 thg 10, 24
FC Copenhagen3
Vejle1
29 thg 9, 24
Vejle1
FC Copenhagen2
21 thg 10, 23
FC Copenhagen2
Vejle1
29 thg 7, 23
Vejle2
FC Copenhagen3
06 thg 4, 23
Vejle0
FC Copenhagen0
01 thg 3, 23
FC Copenhagen2
Vejle0
31 thg 10, 21
FC Copenhagen3
Vejle0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 67-44 | 51 |
| 2 |
|
32 | 51-60 | 41 |
| 3 |
|
32 | 41-67 | 36 |
| 4 |
|
32 | 33-47 | 35 |
| 5 |
|
32 | 45-68 | 34 |
| 6 |
|
32 | 36-60 | 24 |
Qualification Playoffs
Relegation