VVV Venlo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
VVV Venlo Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
VVV Venlo
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
3.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Helmond S
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
1X |
1.7/10 |
10:30 Kết thúc |
VVV Venlo
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Jong PSV U21
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
3.4/10 |
14:00 Kết thúc |
VVV Venlo
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.5/10 |
14:00 Kết thúc |
FC Emmen
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Venlo
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
1X |
2/10 |
14:00 Kết thúc |
Maastricht
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược VVV Venlo
Bạn đang tìm nhận định VVV Venlo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho VVV Venlo, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 165 trận đấu có sự tham gia của VVV Venlo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.03%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Eerste Divisie, VVV Venlo đã ghi nhận 12 trận thắng, 6 trận hòa và 19 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 47 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 57 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, VVV Venlo đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.39 xG và 5.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
VVV Venlo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.22m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định VVV Venlo đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 19 | 37 |
| Thắng | 7 | 5 | 12 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 9 | 10 | 19 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 24 | 47 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 25 | 32 | 57 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.3 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.7 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 7 | 5 | 12 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Y. Schoonderwaldt
|
25 | GK | 7.20 |
|
D. Zandbergen
|
24 | FWD | 7.08 |
|
P. Heise
|
34 | DEF | 7.05 |
|
Lars de Blok
|
21 | DEF | 6.93 |
|
D. van Zutphen
|
20 | DEF | 6.90 |
|
S. Mokono
|
26 | DEF | 6.89 |
|
Tijn Joosten
|
19 | DEF | 6.83 |
|
Yousri Sbai
|
21 | DEF | 6.82 |
|
Thomas Reinders
|
21 | DEF | 6.79 |
|
N. Foor
|
33 | MID | 6.79 |
|
Bjorn van Zijl
|
21 | MID | 6.77 |
|
Luuk Verheij
|
20 | MID | 6.76 |
|
M. Davis
|
23 | DEF | 6.75 |
|
Naïm Matoug
|
22 | FWD | 6.75 |
|
N. Ait Mouhou
|
21 | MID | 6.75 |
|
G. Blancquart
|
21 | DEF | 6.73 |
|
M. Odriss
|
21 | MID | 6.73 |
|
Tim Braem
|
19 | MID | 6.70 |
|
D. Timber
|
25 | DEF | 6.70 |
|
D. Saddiki
|
29 | MID | 6.65 |
|
J. Kluskens
|
23 | MID | 6.61 |
|
J. Eijgenraam
|
23 | MID | 6.58 |
|
L. Wehmeyer
|
23 | FWD | 6.58 |
|
J. Triep
|
20 | MID | 6.55 |
|
Raf Vullers
|
18 | MID | 6.53 |
|
L. Kromah
|
22 | FWD | 6.52 |
|
Evangelos Soferis
|
19 | FWD | 6.50 |
|
Thomas Janssen
|
- | MID | 6.50 |
|
D. van Oorschot
|
20 | FWD | 6.40 |




