Viitorul Şelimbăr Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Viitorul S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
04:00 Kết thúc |
CSM Satu Mare
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
04:00 Kết thúc |
Dumbravita
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.2/10 |
04:00 Kết thúc |
Viitorul S
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.6/10 |
04:00 Kết thúc |
Afumati
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
05:30 Kết thúc |
Selimbar
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
AS |
4.4/10 |
04:00 Kết thúc |
Dinamo B
4
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
4.1/10 |
04:00 Kết thúc |
Selimbar
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
04:00 Kết thúc |
Tunari
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
3.8/10 |
04:00 Kết thúc |
Viitorul
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
10/10 |
01:00 Kết thúc |
Minaur B
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Viitorul
6
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
7.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Poli. T
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
9.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Viitorul
4
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
HS |
4.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Viitorul Şelimbăr
Bạn đang tìm nhận định Viitorul Şelimbăr? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Viitorul Şelimbăr được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 75 trận đấu có sự tham gia của Viitorul Şelimbăr với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga II, Viitorul Şelimbăr đã ghi nhận 6 trận thắng, 6 trận hòa và 12 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 28 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Viitorul Şelimbăr hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.96m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Viitorul Şelimbăr đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 13 | 24 |
| Thắng | 5 | 1 | 6 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 4 | 8 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 10 | 28 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 20 | 34 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 0.8 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.5 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 3 | 5 |
| Không ghi bàn | 2 | 6 | 8 |





