icon back

FC Winterthur

FC Winterthur Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.95m
KEY INSIGHT FC Winterthur không thắng trong 7 trận gần nhất
TREND FC Winterthur để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 25 trận gần nhất
TREND FC Winterthur có trên 1.5 bàn trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLDD
150 Trận đấu đã nhận định
71.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Winterthur Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.15
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
40%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Beendet
red card Sion
Sion
1 : 1
Winterthur
Winterthur
1.3
5.8
9

1

1.3

O2.5

1.47

NO

1.95

1

1.3
5.5/10

15:30

Beendet
red card Winterthur
Winterthur
1 : 1
Servette
Servette
4.6
3.9
1.8

2

1.8

O2.5

1.65

YES

1.66

2

1.8
5.2/10

13:00

Beendet
St. Gallen
St. Gallen
2 : 1
Winterthur
Winterthur
1.27
7
11

1

1.27

O2.5

1.36

NO

2.23

O2.5

1.36
7/10

14:00

Beendet
Winterthur
Winterthur
0 : 3
Thun
Thun
7.5
5.1
1.46

2

1.46

O2.5

1.47

NO

2.38

O2.5

1.47
8/10

14:00

Beendet
Winterthur
Winterthur
1 : 5
St. Gallen
St. Gallen
5
4.1
1.67

2

1.67

O2.5

1.52

YES

1.57

O2.5

1.52
5.5/10

15:30

Beendet
Young Boys
Young Boys
6 : 1
Winterthur
Winterthur
1.35
5.6
8

1

1.35

O2.5

1.37

NO

2.28

1

1.35
5.2/10

15:30

Beendet
Zurich
Zurich
3 : 0
Winterthur
Winterthur
2.1
3.9
3.5

2

3.5

O2.5

1.58

YES

1.54

O2.5

1.58
7.3/10

13:00

Beendet
Winterthur
Winterthur
1 : 1
Lugano
Lugano red card
5.5
4.35
1.64

1

5.5

O2.5

1.5

YES

1.55

O2.5

1.5
6.9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng FC Winterthur. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 150 trận đấu có sự tham gia của FC Winterthur với tỷ lệ trúng 71.33% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Super LeagueSwitzerland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng213
Hòa426
Thua81119
Bàn thắng ghi được191231
Bàn thắng để thủng lưới334578
Trung bình ghi bàn1.40.91.1
Trung bình thủng lưới2.43.22.8
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn279
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 6-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 5
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 11 G
4-4-2 4 G
3-4-1-2 3 G
3-1-4-2 3 G
68 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 68%
19 Trận
Tài 1.5 32%
9 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Kapino
S. Kapino
31 GK 7.43
C. Gomis
C. Gomis
25 FWD 7.28
R. Schneider
R. Schneider
24 FWD 6.90
A. Hunziker
A. Hunziker
22 FWD 6.86
L. Zuffi
L. Zuffi
35 MID 6.78
P. Kasami
P. Kasami
33 MID 6.78
T. Golliard
T. Golliard
23 MID 6.73
R. Buess
R. Buess
33 FWD 6.73
E. Maluvunu
E. Maluvunu
21 MID 6.71
A. Jankewitz
A. Jankewitz
24 MID 6.70
N. Burkart
N. Burkart
25 FWD 6.70
S. Cueni
S. Cueni
24 MID 6.69
L. Sahitaj
L. Sahitaj
21 DEF 6.65
S. Sidler
S. Sidler
27 MID 6.61
C. Chiappetta
C. Chiappetta
22 MID 6.60
Tobias Okafor
Tobias Okafor
19 DEF 6.60
B. Beyer
B. Beyer
29 FWD 6.58
B. Dansoko
B. Dansoko
30 MID 6.55
M. Kryeziu
M. Kryeziu
28 DEF 6.55
F. Rohner
F. Rohner
27 MID 6.52
S. Diaby
S. Diaby
26 DEF 6.49
M. Martins
M. Martins
30 DEF 6.49
Tibault Citherlet
Tibault Citherlet
20 DEF 6.46
L. Maksutaj
L. Maksutaj
18 MID 6.46
R. Arnold
R. Arnold
28 DEF 6.45
A. Durrer
A. Durrer
24 DEF 6.45
F. Momoh
F. Momoh
24 FWD 6.43
D. Ulrich
D. Ulrich
27 MID 6.36
L. Mühl
L. Mühl
28 DEF 6.33
Rhodri Smith
Rhodri Smith
19 DEF 6.29
B. Stillhart
B. Stillhart
31 MID 6.27
S. Camara
S. Camara
18 DEF 5.90
E. Essiam
E. Essiam
22 MID -