Wybrzeże Rewalskie Rewal Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
Luzino
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
07:00 Kết thúc |
Rewal
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
7.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Elana Torun
5
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
07:00 Kết thúc |
Rewal
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
Cartusia K
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
Rewal
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
4.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Notec C
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5/10 |
11:30 Kết thúc |
Pogon II
5
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.8/10 |
07:00 Kết thúc |
Rewal
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Wybrzeże Rewalskie Rewal
Bạn đang tìm nhận định Wybrzeże Rewalskie Rewal? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Wybrzeże Rewalskie Rewal được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 14 trận đấu có sự tham gia của Wybrzeże Rewalskie Rewal với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 78.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của III Liga - Group 2, Wybrzeże Rewalskie Rewal đã ghi nhận 3 trận thắng, 4 trận hòa và 16 trận thua qua 23 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (0.5 mỗi trận) và để thủng lưới 47 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Wybrzeże Rewalskie Rewal hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Wybrzeże Rewalskie Rewal đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 11 | 23 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 |
| Thua | 8 | 8 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 6 | 11 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 28 | 47 |
| Trung bình ghi bàn | 0.4 | 0.5 | 0.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 2.5 | 2.0 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 8 | 6 | 14 |





