1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. A Lyga
  4. FK Trakai
FK Trakai

FK Trakai Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.00m
KEY INSIGHT FK Trakai thua 6 trận gần nhất
TREND FK Trakai không ghi bàn trong 6 trận gần nhất
TREND Ít nhất một đội không ghi bàn trong 11 trận gần nhất của FK Trakai

Phong độ gần đây

LLLLL
147 Trận đấu đã nhận định
67.35% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FK Trakai Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
1.6
Kiểm soát bóng
40%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
Zalgiris V
FK Zalgiris Vilnius
vs
FK Trakai
FK Trakai
1.11
7.9
15

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
FK Trakai
FK Trakai
0 : 3
Suduva Marijampole
Suduva M
11
5.35
1.23

2

1.23

O2.5

1.7

NO

1.58

2

1.23
8.7/10

11:30

Kết thúc
Siauliai
Siauliai
2 : 0
FK Trakai
FK Trakai
1.59
3.85
5

1

1.59

O2.5

1.73

NO

1.9

1

1.59
8.3/10

13:00

Kết thúc
FK Trakai
FK Trakai
0 : 4
Kauno Zalgiris
Kauno Z
14
7.5
1.17

2

1.17

U3.5

1.83

NO

1.77

H2

1.48
8/10

11:00

Kết thúc
Dziugas T
Dziugas Telsiai
1 : 0
FK Trakai
FK Trakai
1.25
5.6
11

X2

3.55

O1.5

1.2

NO

1.7

O1.5

1.2
4.8/10

13:00

Kết thúc
FK Trakai
FK Trakai
0 : 4
Banga
Banga
6.5
4.1
1.49

2

1.49

U3.5

1.34

NO

1.73

2

1.49
8.5/10

07:15

Kết thúc
FK Trakai
FK Trakai
0 : 5
TransINVEST Vilnius
TransINVEST V
8
4.55
1.4

1X

2.8

O2.5

1.71

YES

2.02

O2.5

1.71
4.2/10

07:15

Kết thúc
Kauno Z
Kauno Zalgiris
4 : 0
FK Trakai
FK Trakai
1.1
8.3
15

1

1.1

O2.5

1.32

YES

2.12

H1

1.6
10/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FK Trakai

Bạn đang tìm nhận định FK Trakai? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FK Trakai, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 147 trận đấu có sự tham gia của FK Trakai với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.35%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của A Lyga, FK Trakai đã ghi nhận 0 trận thắng, 3 trận hòa và 11 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (0.2 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

FK Trakai hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.00m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FK Trakai đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

A LygaLithuania • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6814
Thắng000
Hòa213
Thua4711
Bàn thắng ghi được213
Bàn thắng để thủng lưới142236
Trung bình ghi bàn0.30.10.2
Trung bình thủng lưới2.32.82.6
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn4711
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 5
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 3
16-30 1
31-45 6
46-60 4
61-75 5
76-90 5
29 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 21%
3 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Wawszczyk
J. Wawszczyk
27 - 7.37
A. Tuta
A. Tuta
28 GK 7.28
M. Karamarko
M. Karamarko
32 DEF 7.08
B. Mulahalilovic
B. Mulahalilovic
27 - 6.99
L. Estevez Fernandez
L. Estevez Fernandez
28 MID 6.97
K. Šutovičius
K. Šutovičius
19 DEF 6.82
Andrius Kaulinis
Andrius Kaulinis
25 MID 6.78
P. Harapko
P. Harapko
21 MID 6.78
Roscello Vlijter
Roscello Vlijter
25 - 6.77
L. Sajčić
L. Sajčić
29 - 6.65
M. Mikulenas
M. Mikulenas
23 FWD 6.63
S. Civilka
S. Civilka
20 MID 6.49
J. Usavičius
J. Usavičius
19 FWD 6.49
Denilson
Denilson
25 - 6.46
A. Šveistrys
A. Šveistrys
23 MID 6.43
M. Latvys
M. Latvys
19 DEF 6.42
Rokas Stanulevičius
Rokas Stanulevičius
31 DEF 6.40
A. Novikovas
A. Novikovas
35 MID 6.35
A. Šankin
A. Šankin
17 GK 6.34
T. Alekna
T. Alekna
- MID 6.31
C. Acolatse
C. Acolatse
30 - 6.29
Milanas Rutkovskis
Milanas Rutkovskis
20 DEF 6.26
D. Rimpa
D. Rimpa
23 MID 6.18
M. Dedura
M. Dedura
23 DEF 6.17
N. Håkansson
N. Håkansson
29 DEF 6.16
A. Galita
A. Galita
20 FWD 6.14
K. Stankevičius
K. Stankevičius
23 DEF 6.05
V. Bulatović
V. Bulatović
25 DEF 6.04
K. Andraikėnas
K. Andraikėnas
18 GK 5.70
G. Gumbaravičius
G. Gumbaravičius
25 DEF 5.46
E. Zdanovič
E. Zdanovič
18 FWD -
G. Innocent
G. Innocent
25 GK -
N. Stankevičius
N. Stankevičius
23 DEF -
R. Stewart
R. Stewart
25 DEF -