icon back

FK Trakai

FK Trakai Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.00m
KEY INSIGHT FK Trakai thua 4 trận gần nhất
TREND FK Trakai có trên 2.5 bàn trong 6 trận gần nhất
TREND FK Trakai để thủng lưới từ 2 bàn trở lên trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWLL
134 Trận đấu đã nhận định
67.16% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:30

เร็วๆ นี้
Riteriai
Riteriai
vs
Dziugas T
Dziugas T
3.75
3.75
1.83

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:15

จบแล้ว
Banga
Banga
5 : 0
Riteriai
Riteriai
1.62
4.1
6.1

1

1.48

O2.5

1.76

YES

1.92

1

1.48
7.1/10

14:00

จบแล้ว
red card Riteriai
Riteriai
1 : 2
Kauno Z
Kauno Z
14
6.5
1.18

2

1.18

U3.5

1.6

NO

1.67

U3.5

1.6
4.8/10

08:00

จบแล้ว
Riteriai
Riteriai
2 : 1
Neptuna K
Neptuna K
1.76
3.5
4.5

2

4.5

U3.5

1.31

NO

1.83

X2

1.97
7.3/10

08:00

จบแล้ว
Neptuna K
Neptuna Klaipeda
0 : 0
FK Trakai
Riteriai
2.85
3.3
2.2

1

2.85

O2.5

1.64

NO

2.23

1X

1.55
7.3/10

09:00

จบแล้ว
Dainava
Dainava
1 : 1
FK Trakai
Riteriai
2.34
3.34
2.62

2

2.62

O2.5

1.77

NO

2.13

X2

1.51
3.3/10

09:00

จบแล้ว
red card Dziugas T
Dziugas Telsiai
4 : 1
FK Trakai
Riteriai
1.48
4.05
5.85

2

5.85

U3.5

1.42

NO

1.91

U3.5

1.42
3/10

08:00

จบแล้ว
FK Trakai
Trakai
2 : 2
Banga
Banga
2.5
3.25
2.5

X2

1.43

U3.5

1.3

NO

2

U3.5

1.3
6.5/10

13:00

จบแล้ว
FK Panevezys
Panevezys
0 : 1
FK Trakai
FK Trakai
1.46
4.15
5.79

1

1.46

O2.5

1.65

YES

1.74

1

1.46
5.7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng FK Trakai. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 134 trận đấu có sự tham gia của FK Trakai với tỷ lệ trúng 67.16% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

A LygaLithuania • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận123
Thắng000
Hòa000
Thua123
Bàn thắng ghi được101
Bàn thắng để thủng lưới2810
Trung bình ghi bàn1.00.00.3
Trung bình thủng lưới2.04.03.3
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 1
46-60 1
61-75 2
76-90 1
6 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 33%
1 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Wawszczyk
J. Wawszczyk
27 - 7.37
A. Tuta
A. Tuta
28 GK 7.28
M. Karamarko
M. Karamarko
32 DEF 7.08
B. Mulahalilovic
B. Mulahalilovic
27 - 6.99
L. Estevez Fernandez
L. Estevez Fernandez
28 MID 6.97
K. Šutovičius
K. Šutovičius
19 DEF 6.82
Andrius Kaulinis
Andrius Kaulinis
25 MID 6.78
P. Harapko
P. Harapko
21 MID 6.78
Roscello Vlijter
Roscello Vlijter
25 - 6.77
L. Sajčić
L. Sajčić
29 - 6.65
M. Mikulenas
M. Mikulenas
23 FWD 6.63
S. Civilka
S. Civilka
20 MID 6.49
J. Usavičius
J. Usavičius
19 FWD 6.49
Denilson
Denilson
25 - 6.46
A. Šveistrys
A. Šveistrys
23 MID 6.43
M. Latvys
M. Latvys
19 DEF 6.42
Rokas Stanulevičius
Rokas Stanulevičius
31 DEF 6.40
A. Novikovas
A. Novikovas
35 MID 6.35
A. Šankin
A. Šankin
17 GK 6.34
T. Alekna
T. Alekna
- MID 6.31
C. Acolatse
C. Acolatse
30 - 6.29
Milanas Rutkovskis
Milanas Rutkovskis
20 DEF 6.26
D. Rimpa
D. Rimpa
23 MID 6.18
M. Dedura
M. Dedura
23 DEF 6.17
N. Håkansson
N. Håkansson
29 DEF 6.16
A. Galita
A. Galita
20 FWD 6.14
K. Stankevičius
K. Stankevičius
23 DEF 6.05
V. Bulatović
V. Bulatović
25 DEF 6.04
K. Andraikėnas
K. Andraikėnas
18 GK 5.70
G. Gumbaravičius
G. Gumbaravičius
25 DEF 5.46
E. Zdanovič
E. Zdanovič
18 FWD -
G. Innocent
G. Innocent
25 GK -
N. Stankevičius
N. Stankevičius
23 DEF -
R. Stewart
R. Stewart
25 DEF -