1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. A Lyga
  4. FK Trakai
FK Trakai

FK Trakai Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.00m
KEY INSIGHT FK Trakai không thắng trong 11 trận gần nhất
TREND FK Trakai không thắng sân khách trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDDL
140 Trận đấu đã nhận định
66.43% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FK Trakai Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
1.9
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:15

Kết thúc
Kauno Z
Kauno Zalgiris
4 : 0
FK Trakai
FK Trakai
1.1
8.3
15

1

1.1

O2.5

1.32

YES

2.12

H1

1.6
10/10

12:00

Kết thúc
Hegelmann L
Hegelmann Litauen
0 : 0
FK Trakai
FK Trakai
1.6
3.75
5.6

1

1.6

O2.5

2.05

NO

1.75

1

1.6
7.5/10

12:30

Kết thúc
FK Trakai
FK Trakai
0 : 0
FK Zalgiris Vilnius
Zalgiris V
11.25
5.75
1.25

2

1.25

O2.5

1.55

YES

2.15

2

1.25
10/10

12:00

Kết thúc
Suduva M
Suduva Marijampole
5 : 0
FK Trakai
FK Trakai
1.4
4.4
7.75

1

1.4

U3.5

1.31

NO

1.67

U3.5

1.31
6.8/10

12:00

Kết thúc
Riteriai
Riteriai
1 : 1
Siauliai FA
Siauliai FA
3.7
3.35
2.12

2

2.12

U3.5

1.37

NO

2.23

U3.5

1.37
3.8/10

06:00

Kết thúc
FK Panevezys
FK Panevezys
2 : 1
Riteriai
Riteriai red card
1.53
3.95
6.25

1

1.53

O2.5

1.95

YES

2.06

1

1.53
8.8/10

12:30

Kết thúc
Riteriai
Riteriai
0 : 2
Dziugas T
Dziugas T
4.1
3.6
1.9

X2

1.25

O1.5

1.34

YES

1.92

O1.5

1.34
4/10

07:15

Kết thúc
Banga
Banga
5 : 0
Riteriai
Riteriai
1.62
4.1
6.1

1

1.48

O2.5

1.76

YES

1.92

1

1.48
7.1/10

07:00

Kết thúc
Riteriai
Riteriai
2 : 1
Neptuna K
Neptuna K
1.76
3.5
4.5

2

4.5

U3.5

1.31

NO

1.83

X2

1.97
7.3/10

08:00

Kết thúc
Dainava
Dainava
1 : 1
FK Trakai
Riteriai
2.34
3.34
2.62

2

2.62

O2.5

1.77

NO

2.13

X2

1.51
3.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FK Trakai

Bạn đang tìm nhận định FK Trakai? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FK Trakai được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 140 trận đấu có sự tham gia của FK Trakai với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của A Lyga, FK Trakai đã ghi nhận 0 trận thắng, 3 trận hòa và 6 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (0.3 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

FK Trakai hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.00m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FK Trakai đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

A LygaLithuania • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận459
Thắng000
Hòa213
Thua246
Bàn thắng ghi được213
Bàn thắng để thủng lưới51520
Trung bình ghi bàn0.50.20.3
Trung bình thủng lưới1.33.02.2
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 5
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
31-45 5
46-60 3
61-75 4
76-90 4
20 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 33%
3 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Wawszczyk
J. Wawszczyk
27 - 7.37
A. Tuta
A. Tuta
28 GK 7.28
M. Karamarko
M. Karamarko
32 DEF 7.08
B. Mulahalilovic
B. Mulahalilovic
27 - 6.99
L. Estevez Fernandez
L. Estevez Fernandez
28 MID 6.97
K. Šutovičius
K. Šutovičius
19 DEF 6.82
Andrius Kaulinis
Andrius Kaulinis
25 MID 6.78
P. Harapko
P. Harapko
21 MID 6.78
Roscello Vlijter
Roscello Vlijter
25 - 6.77
L. Sajčić
L. Sajčić
29 - 6.65
M. Mikulenas
M. Mikulenas
23 FWD 6.63
S. Civilka
S. Civilka
20 MID 6.49
J. Usavičius
J. Usavičius
19 FWD 6.49
Denilson
Denilson
25 - 6.46
A. Šveistrys
A. Šveistrys
23 MID 6.43
M. Latvys
M. Latvys
19 DEF 6.42
Rokas Stanulevičius
Rokas Stanulevičius
31 DEF 6.40
A. Novikovas
A. Novikovas
35 MID 6.35
A. Šankin
A. Šankin
17 GK 6.34
T. Alekna
T. Alekna
- MID 6.31
C. Acolatse
C. Acolatse
30 - 6.29
Milanas Rutkovskis
Milanas Rutkovskis
20 DEF 6.26
D. Rimpa
D. Rimpa
23 MID 6.18
M. Dedura
M. Dedura
23 DEF 6.17
N. Håkansson
N. Håkansson
29 DEF 6.16
A. Galita
A. Galita
20 FWD 6.14
K. Stankevičius
K. Stankevičius
23 DEF 6.05
V. Bulatović
V. Bulatović
25 DEF 6.04
K. Andraikėnas
K. Andraikėnas
18 GK 5.70
G. Gumbaravičius
G. Gumbaravičius
25 DEF 5.46
E. Zdanovič
E. Zdanovič
18 FWD -
G. Innocent
G. Innocent
25 GK -
N. Stankevičius
N. Stankevičius
23 DEF -
R. Stewart
R. Stewart
25 DEF -