Zalaegerszegi TE Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
13:30 Sắp diễn ra |
MTK Budapest
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
12:30 Kết thúc |
Zalaegerszegi
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.4/10 |
12:30 Kết thúc |
Slaven B
2
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.8/10 |
04:30 Kết thúc |
Ajka
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
2.2/10 |
11:15 Kết thúc |
Ferencvarosi
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Ferencvarosi
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
7.9/10 |
14:00 Kết thúc |
Zalaegerszegi
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Nyiregyhaza
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7/10 |
08:15 Kết thúc |
Zalaegerszegi
4
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
11:45 Kết thúc |
MTK Budapest
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Zalaegerszegi TE
Bạn đang tìm nhận định Zalaegerszegi TE? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Zalaegerszegi TE, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 91 trận đấu có sự tham gia của Zalaegerszegi TE với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.44%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của NB I, Zalaegerszegi TE đã ghi nhận 13 trận thắng, 9 trận hòa và 10 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Zalaegerszegi TE hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.03m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Zalaegerszegi TE đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Zalaegerszegi TE chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 15 | 32 |
| Thắng | 8 | 5 | 13 |
| Hòa | 4 | 5 | 9 |
| Thua | 5 | 5 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 30 | 19 | 49 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 21 | 40 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.3 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.4 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 4 | 10 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
N. Szendrei
|
25 | MID | 7.34 |
|
Aiden Joshua Harangi
|
19 | DEF | 7.20 |
|
F. Amato
|
21 | MID | 7.16 |
|
J. Bodnár
|
20 | MID | 7.12 |
|
Antonio Diogo
|
20 | MID | 7.10 |
|
A. Skribek
|
24 | MID | 7.05 |
|
Y. Croizet
|
33 | FWD | 7.02 |
|
Calderón
|
25 | DEF | 6.95 |
|
A. Victory
|
19 | DEF | 6.93 |
|
B. Kiss
|
26 | MID | 6.92 |
|
N. Elosú
|
20 | MID | 6.90 |
|
André Ferreira
|
22 | DEF | 6.90 |
|
B. Gundel-Takács
|
27 | GK | 6.89 |
|
B. Bakti
|
21 | MID | 6.84 |
|
J. Peraza
|
21 | MID | 6.83 |
|
Á. Krajcsovics
|
21 | FWD | 6.82 |
|
João Victor
|
21 | FWD | 6.81 |
|
A. Huszti
|
24 | DEF | 6.70 |
|
Q. Tchicamboud
|
20 | FWD | 6.70 |
|
A. Csonka
|
25 | MID | 6.69 |
|
C. Papp
|
20 | DEF | 6.67 |
|
Max
|
21 | FWD | 6.67 |
|
C. Denes
|
21 | MID | 6.63 |
|
Daniel
|
21 | FWD | 6.63 |
|
M. Klausz
|
20 | FWD | 6.60 |
|
Diego Borges
|
21 | DEF | 6.60 |
|
Ștefan Bîtca
|
20 | FWD | 6.60 |
|
Dániel Csóka
|
25 | DEF | 6.57 |
|
B. Várkonyi
|
23 | DEF | 6.55 |
|
L. Alfonso
|
19 | MID | 6.53 |
|
Teixeira Guilherme
|
20 | MID | 6.52 |
|
D. Lopez
|
21 | DEF | 6.47 |
|
Z. Nagy
|
27 | DEF | 6.45 |
|
V. Nyíri
|
24 | DEF | 6.44 |
|
D. Németh
|
22 | FWD | 6.20 |
|
Viktor Petrok
|
17 | MID | - |




