Zalaegerszegi TE Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Zalaegerszegi Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:30 Sắp diễn ra |
Nyiregyhaza
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:00 Kết thúc |
Budapest H
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6/10 |
08:15 Kết thúc |
Zalaegerszegi
4
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
11:45 Kết thúc |
MTK Budapest
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.3/10 |
08:30 Kết thúc |
Zalaegerszegi
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
10:30 Kết thúc |
Zalaegerszegi
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Paks
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
AS |
4.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Zalaegerszegi
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
6.5/10 |
11:15 Kết thúc |
Zalaegerszegi
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Zalaegerszegi TE
Bạn đang tìm nhận định Zalaegerszegi TE? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Zalaegerszegi TE được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 147 trận đấu có sự tham gia của Zalaegerszegi TE với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của NB I, Zalaegerszegi TE đã ghi nhận 12 trận thắng, 9 trận hòa và 8 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Zalaegerszegi TE đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.13 xG và 3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Zalaegerszegi TE hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.03m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Zalaegerszegi TE đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 7 | 5 | 12 |
| Hòa | 4 | 5 | 9 |
| Thua | 4 | 4 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 18 | 43 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 19 | 35 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.3 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.4 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 4 | 9 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
N. Szendrei
|
25 | MID | 7.36 |
|
Aiden Joshua Harangi
|
19 | DEF | 7.20 |
|
F. Amato
|
21 | MID | 7.13 |
|
J. Bodnár
|
20 | MID | 7.12 |
|
Antonio Diogo
|
20 | MID | 7.10 |
|
A. Skribek
|
24 | MID | 7.07 |
|
Y. Croizet
|
33 | FWD | 7.02 |
|
A. Victory
|
19 | DEF | 7.01 |
|
Calderón
|
25 | DEF | 6.95 |
|
B. Gundel-Takács
|
27 | GK | 6.92 |
|
B. Kiss
|
26 | MID | 6.90 |
|
N. Elosú
|
20 | MID | 6.90 |
|
André Ferreira
|
22 | DEF | 6.90 |
|
B. Bakti
|
21 | MID | 6.84 |
|
J. Peraza
|
21 | MID | 6.83 |
|
João Victor
|
21 | FWD | 6.82 |
|
Á. Krajcsovics
|
21 | FWD | 6.82 |
|
A. Huszti
|
24 | DEF | 6.70 |
|
Q. Tchicamboud
|
20 | FWD | 6.70 |
|
C. Papp
|
20 | DEF | 6.67 |
|
A. Csonka
|
25 | MID | 6.67 |
|
Daniel
|
21 | FWD | 6.65 |
|
Max
|
21 | FWD | 6.64 |
|
C. Denes
|
21 | MID | 6.63 |
|
M. Klausz
|
20 | FWD | 6.60 |
|
Diego Borges
|
21 | DEF | 6.60 |
|
B. Várkonyi
|
23 | DEF | 6.57 |
|
Dániel Csóka
|
25 | DEF | 6.57 |
|
D. Lopez
|
21 | DEF | 6.55 |
|
Ștefan Bîtca
|
20 | FWD | 6.55 |
|
Teixeira Guilherme
|
20 | MID | 6.52 |
|
L. Alfonso
|
19 | MID | 6.47 |
|
Z. Nagy
|
27 | DEF | 6.45 |
|
V. Nyíri
|
24 | DEF | 6.44 |
|
D. Németh
|
22 | FWD | 6.20 |
|
Viktor Petrok
|
17 | MID | - |






