1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. NB I
  4. Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE

Zalaegerszegi TE Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.03m
KEY INSIGHT Zalaegerszegi TE không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLLL
150 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Zalaegerszegi Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.21
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:15

Kết thúc
Ferencvarosi
Ferencvarosi TC
3 : 0
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi
1.3
5.7
9.25

1

1.3

U3.5

1.68

NO

2.02

1

1.3
8.5/10

12:00

Kết thúc
Ferencvarosi
Ferencvarosi TC
1 : 0
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi
1.54
4.6
6.5

1

1.54

O1.5

1.24

NO

1.92

1

1.54
7.9/10

14:00

Kết thúc
Zalaegerszegi
Zalaegerszegi TE
1 : 3
Puskas Academy
Puskas A
2.3
3.35
3.35

1

2.3

U3.5

1.31

NO

2.05

1X

1.39
8.5/10

13:30

Kết thúc
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza
2 : 1
Zalaegerszegi
Zalaegerszegi
2.25
3.45
3.15

X

3.45

O1.5

1.3

YES

1.78

O1.5

1.3
7/10

14:00

Kết thúc
Budapest H
Budapest Honved
2 : 2
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi
3.45
3.4
2.12

X

3.4

U3.5

1.34

NO

2.08

U3.5

1.34
6/10

08:15

Kết thúc
Zalaegerszegi
Zalaegerszegi TE
4 : 0
Kazincbarcikai
Kazincbarcikai red card
1.47
4.45
7.4

X2

3

O2.5

1.7

YES

1.92

O2.5

1.7
4/10

11:45

Kết thúc
MTK Budapest
MTK Budapest
3 : 0
Zalaegerszegi
Zalaegerszegi
2.55
3.4
2.72

X2

1.55

U3.5

1.36

NO

2.18

U3.5

1.36
3.3/10

08:30

Kết thúc
Zalaegerszegi
Zalaegerszegi TE
2 : 0
Kisvarda FC
Kisvarda FC
2
3.45
4.1

1

2

U3.5

1.31

NO

1.94

1X

1.25
8.5/10

10:30

Kết thúc
Zalaegerszegi
Zalaegerszegi
2 : 0
Ujpest
Ujpest
2.35
3.4
3.05

X2

1.62

U3.5

1.35

NO

2.1

U3.5

1.35
5.6/10

11:00

Kết thúc
Paks
Paks
1 : 1
Zalaegerszegi
Zalaegerszegi red card
1.98
3.85
3.8

2

3.8

O2.5

1.6

NO

2.43

AS

1.33
4.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Zalaegerszegi TE

Bạn đang tìm nhận định Zalaegerszegi TE? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Zalaegerszegi TE, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 150 trận đấu có sự tham gia của Zalaegerszegi TE với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của NB I, Zalaegerszegi TE đã ghi nhận 13 trận thắng, 9 trận hòa và 10 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Zalaegerszegi TE đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.21 xG3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Zalaegerszegi TE hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.03m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Zalaegerszegi TE đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

NB IHungary • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171532
Thắng8513
Hòa459
Thua5510
Bàn thắng ghi được301949
Bàn thắng để thủng lưới192140
Trung bình ghi bàn1.81.31.5
Trung bình thủng lưới1.11.41.3
Giữ sạch lưới6410
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 3
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 13 G
4-2-3-1 4 G
3-4-3 2 G
4-3-3 2 G
77 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
28 Trận
Tài 1.5 41%
13 Trận
Tài 2.5 16%
5 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Szendrei
N. Szendrei
25 MID 7.34
Aiden Joshua Harangi
Aiden Joshua Harangi
19 DEF 7.20
F. Amato
F. Amato
21 MID 7.16
J. Bodnár
J. Bodnár
20 MID 7.12
Antonio Diogo
Antonio Diogo
20 MID 7.10
A. Skribek
A. Skribek
24 MID 7.05
Y. Croizet
Y. Croizet
33 FWD 7.02
Calderón
Calderón
25 DEF 6.95
A. Victory
A. Victory
19 DEF 6.93
B. Kiss
B. Kiss
26 MID 6.92
N. Elosú
N. Elosú
20 MID 6.90
André Ferreira
André Ferreira
22 DEF 6.90
B. Gundel-Takács
B. Gundel-Takács
27 GK 6.89
B. Bakti
B. Bakti
21 MID 6.84
J. Peraza
J. Peraza
21 MID 6.83
Á. Krajcsovics
Á. Krajcsovics
21 FWD 6.82
João Victor
João Victor
21 FWD 6.81
A. Huszti
A. Huszti
24 DEF 6.70
Q. Tchicamboud
Q. Tchicamboud
20 FWD 6.70
A. Csonka
A. Csonka
25 MID 6.69
C. Papp
C. Papp
20 DEF 6.67
Max
Max
21 FWD 6.67
C. Denes
C. Denes
21 MID 6.63
Daniel
Daniel
21 FWD 6.63
M. Klausz
M. Klausz
20 FWD 6.60
Diego Borges
Diego Borges
21 DEF 6.60
Ștefan Bîtca
Ștefan Bîtca
20 FWD 6.60
Dániel Csóka
Dániel Csóka
25 DEF 6.57
B. Várkonyi
B. Várkonyi
23 DEF 6.55
L. Alfonso
L. Alfonso
19 MID 6.53
Teixeira Guilherme
Teixeira Guilherme
20 MID 6.52
D. Lopez
D. Lopez
21 DEF 6.47
Z. Nagy
Z. Nagy
27 DEF 6.45
V. Nyíri
V. Nyíri
24 DEF 6.44
D. Németh
D. Németh
22 FWD 6.20
Viktor Petrok
Viktor Petrok
17 MID -