1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Czech Liga
  4. Zlin
Zlin

Zlin Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.57m
KEY INSIGHT Zlin không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất
TREND Zlin có trên 2.5 bàn trong 6 trận gần nhất
TREND Zlin để thủng lưới từ 2 bàn trở lên trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLW
143 Trận đấu đã nhận định
69.23% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Zlin Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.03
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.8
Kiểm soát bóng
39%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Pardubice
Pardubice
vs
Zlin
Zlin
2.05
3.45
3.9

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Kết thúc
Zlin
Zlin
3 : 2
Teplice
Teplice red card
2.62
3
2.88

1X

1.45

U2.5

1.54

NO

1.72

U2.5

1.54
3.9/10

09:00

Kết thúc
Bohemians
Bohemians 1905
2 : 1
Zlin
Zlin
1.8
3.55
5.3

1

1.8

U3.5

1.3

NO

1.88

1X

1.19
5/10

09:00

Kết thúc
Zlin
Zlin
0 : 3
FK Jablonec
FK Jablonec
3.1
3.15
2.52

2

2.52

U3.5

1.23

NO

1.83

U3.5

1.23
4.5/10

12:00

Kết thúc
Zlin
Zlin
1 : 3
Slavia Prague
Slavia Prague
7.9
4.4
1.45

2

1.45

O1.5

1.35

NO

1.65

2

1.45
10/10

07:00

Kết thúc
Ostrava
Ostrava
6 : 2
Zlin
Zlin
1.9
3.55
4.4

1

1.9

U3.5

1.3

NO

1.9

U3.5

1.3
8/10

09:30

Kết thúc
Zlin
Zlin
3 : 0
Plzen
Plzen
5.1
3.55
1.82

2

1.82

U3.5

1.26

NO

1.77

NG

1.77
7.2/10

09:00

Kết thúc
Hradec K
Hradec Kralove
0 : 0
Zlin
Zlin
1.85
3.45
5.3

1

1.85

U3.5

1.28

NO

1.81

1

1.85
8/10

11:00

Kết thúc
Zlin
Zlin
2 : 1
Vyskov
Vyskov
2.69
3.1
2.45

1

2.69

U2.5

1.59

NO

1.78

U2.5

1.59
7.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Zlin

Bạn đang tìm nhận định Zlin? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Zlin được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 143 trận đấu có sự tham gia của Zlin với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Czech Liga, Zlin đã ghi nhận 8 trận thắng, 7 trận hòa và 13 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Zlin đạt trung bình 39% kiểm soát bóng, 1.03 xG3.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Zlin hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.57m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Zlin đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Czech LigaCzech-Republic • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng448
Hòa437
Thua6713
Bàn thắng ghi được201333
Bàn thắng để thủng lưới222143
Trung bình ghi bàn1.40.91.2
Trung bình thủng lưới1.61.51.5
Giữ sạch lưới358
Không ghi bàn369
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 6-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 20 G
4-4-2 4 G
5-4-1 2 G
3-4-3 1 G
61 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 68%
19 Trận
Tài 1.5 25%
7 Trận
Tài 2.5 18%
5 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Knobloch
M. Knobloch
33 GK 7.60
S. Dostál
S. Dostál
34 GK 7.06
C. Nombil
C. Nombil
25 MID 6.93
D. Machalík
D. Machalík
29 MID 6.89
J. Kolář
J. Kolář
25 DEF 6.86
M. Cupák
M. Cupák
27 FWD 6.85
M. Fukala
M. Fukala
25 DEF 6.80
T. Poznar
T. Poznar
37 FWD 6.75
J. Kalabiška
J. Kalabiška
39 MID 6.74
S. Kanu
S. Kanu
26 FWD 6.73
S. Petruta
S. Petruta
20 MID 6.72
J. Didiba
J. Didiba
28 MID 6.68
J. Černín
J. Černín
26 DEF 6.65
T. Ulbrich
T. Ulbrich
27 MID 6.65
L. Bartošák
L. Bartošák
35 DEF 6.63
M. Koubek
M. Koubek
25 FWD 6.63
T. Hellebrand
T. Hellebrand
18 MID 6.60
J. Pešek
J. Pešek
32 FWD 6.60
A. Křapka
A. Křapka
31 DEF 6.58
K. Penkevics
K. Penkevics
22 MID 6.58
M. Pišoja
M. Pišoja
25 MID 6.57
L. Branecký
L. Branecký
19 FWD 6.53
J. Jugas
J. Jugas
33 DEF 6.51
Radek Ovesný
Radek Ovesný
21 MID 6.50
Z. Natchkebia
Z. Natchkebia
26 MID 6.44
M. Kopečný
M. Kopečný
32 DEF 6.40
Šimon Polášek
Šimon Polášek
21 MID 6.20