Nhận định Siroki Brijeg vs Zrinjski - 26 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.62
Tối đa 2 bàn thắng
7.6/10
Kèo 1X2
21.80
5.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.62
7.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.76
4.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.62
8.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIZrinjski
Kiểm soát bóngSiroki Brijeg: 39%Zrinjski: 61%
Tổng số cú sútSiroki Brijeg: 5Zrinjski: 9
Sút trúng đíchSiroki Brijeg: 1Zrinjski: 2
Sút trượtSiroki Brijeg: 3Zrinjski: 6
Phạt gócSiroki Brijeg: 1Zrinjski: 5
Thẻ vàngSiroki Brijeg: 1Zrinjski: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Zrinjski
Tổng bàn thắngSiroki Brijeg: 2.1Zrinjski: 1.8
Bàn thắng ghi đượcSiroki Brijeg: 0.6Zrinjski: 1.2
Bàn thuaSiroki Brijeg: 1.5Zrinjski: 0.6
Kiểm soát bóngSiroki Brijeg: 44%Zrinjski: 59%
Tổng số cú sútSiroki Brijeg: 6.7Zrinjski: 10
Sút trúng đíchSiroki Brijeg: 2.4Zrinjski: 2.9
Sút trượtSiroki Brijeg: 4.2Zrinjski: 7.1
Phạt gócSiroki Brijeg: 2.8Zrinjski: 5.9
Thẻ vàngSiroki Brijeg: 1.89Zrinjski: 2.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Zrinjski
ThắngSiroki Brijeg: 3Zrinjski: 5
Trên 1.5 bànSiroki Brijeg: 6Zrinjski: 5
Trên 2.5 bànSiroki Brijeg: 2Zrinjski: 3
Trên 3.5 bànSiroki Brijeg: 1Zrinjski: 1
Cả hai đội ghi bànSiroki Brijeg: 3Zrinjski: 3
Thắng bất ngờSiroki Brijeg: 0Zrinjski: 0
Thua bất ngờSiroki Brijeg: 0Zrinjski: 1
Đối đầu
11
Hòa
13
Lịch sử đối đầu
22 thg 2, 26
Zrinjski1
Siroki Brijeg1
01 thg 11, 25
Siroki Brijeg1
Zrinjski2
17 thg 8, 25
Zrinjski0
Siroki Brijeg0
27 thg 4, 25
Zrinjski2
Siroki Brijeg1
21 thg 2, 25
Siroki Brijeg1
Zrinjski1
24 thg 9, 24
Zrinjski3
Siroki Brijeg0
03 thg 5, 24
Zrinjski3
Siroki Brijeg0
10 thg 12, 23
Siroki Brijeg0
Zrinjski2
22 thg 11, 23
Zrinjski3
Siroki Brijeg1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 74-20 | 83 |
| 2 |
|
35 | 45-25 | 68 |
| 3 |
|
36 | 54-37 | 65 |
| 4 |
|
35 | 36-32 | 51 |
| 5 |
|
36 | 37-48 | 45 |
| 6 |
|
36 | 34-37 | 42 |
| 7 |
|
36 | 27-45 | 35 |
| 8 |
|
35 | 25-39 | 34 |
| 9 |
|
35 | 20-46 | 31 |
| 10 |
|
35 | 31-54 | 30 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation