Nhận định Gama vs Sobradinho EC - 21 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.52
Gama thắng
5.6/10
Kèo 1X2
11.52
5.6/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.55
3.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.49
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 3.51.40
5.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISobradinho
Kiểm soát bóngGama: 65%Sobradinho EC: 35%
Tổng số cú sútGama: 13Sobradinho EC: 3
Sút trúng đíchGama: 7Sobradinho EC: 1
Sút trượtGama: 5Sobradinho EC: 1
Phạt gócGama: 6Sobradinho EC: 2
Kiểm soát bóngGama: 53%Sobradinho EC: 47%
Tổng số cú sútGama: 11Sobradinho EC: 4
Sút trúng đíchGama: 5Sobradinho EC: 2
Sút trượtGama: 6Sobradinho EC: 2
Phạt gócGama: 2Sobradinho EC: 1
Kiểm soát bóngGama: 53%65%Sobradinho EC: 47%35%
Tổng số cú sútGama: 1113Sobradinho EC: 43
Sút trúng đíchGama: 57Sobradinho EC: 21
Sút trượtGama: 65Sobradinho EC: 21
Phạt gócGama: 26Sobradinho EC: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Sobradinho
Tổng bàn thắngGama: 2.7Sobradinho EC: 1.8
Bàn thắng ghi đượcGama: 1.9Sobradinho EC: 1.1
Bàn thuaGama: 0.8Sobradinho EC: 0.7
Kiểm soát bóngGama: 56%Sobradinho EC: 48%
Tổng số cú sútGama: 12Sobradinho EC: 7.2
Sút trúng đíchGama: 6.6Sobradinho EC: 3.4
Sút trượtGama: 5.4Sobradinho EC: 3.8
Phạt gócGama: 5.4Sobradinho EC: 4.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sobradinho
ThắngGama: 7Sobradinho EC: 6
Tài 1.5 bànGama: 9Sobradinho EC: 4
Tài 2.5 bànGama: 5Sobradinho EC: 4
Tài 3.5 bànGama: 2Sobradinho EC: 1
Cả hai đội ghi bànGama: 7Sobradinho EC: 2
Thắng bất ngờGama: 0Sobradinho EC: 1
Thua bất ngờGama: 0Sobradinho EC: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
5Thắng
2Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
2.3Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
21 thg 3 2026: Gama 0–0 Sobradinho
07 thg 2 2026: Sobradinho 0–1 Gama
18 thg 1 2025: Gama 0–0 Sobradinho
10 thg 4 2021: Sobradinho 1–4 Gama
15 thg 8 2020: Gama 2–1 Sobradinho
12 thg 8 2020: Sobradinho 0–5 Gama
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
Brazil - Brasiliense
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 15-4 | 23 |
| 2 |
|
9 | 21-5 | 20 |
| 3 |
|
9 | 11-8 | 17 |
| 4 |
|
9 | 17-12 | 16 |
| 5 |
|
9 | 19-10 | 15 |
| 6 |
|
9 | 13-7 | 15 |
| 7 |
|
9 | 11-13 | 10 |
| 8 |
|
9 | 8-24 | 6 |
| 9 |
|
9 | 4-19 | 3 |
| 10 |
|
9 | 3-20 | 3 |
Playoffs
Relegation