Nhận định Lyon W vs Paris FC W - 29 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.35
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.0/10
Kèo 1X2
X23.80
1.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.35
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.85
6.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.53.91
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIParis FC W
xGLyon W: 2.04Paris FC W: 0.61
Kiểm soát bóngLyon W: 68%Paris FC W: 32%
Tổng số cú sútLyon W: 16Paris FC W: 5
Sút trúng đíchLyon W: 7Paris FC W: 1
Sút trượtLyon W: 6Paris FC W: 1
Phạt gócLyon W: 6Paris FC W: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Paris FC W
Bàn thắng kỳ vọngLyon W: 2.2Paris FC W: 1.69
Tổng bàn thắngLyon W: 3.8Paris FC W: 3.4
Bàn thắng ghi đượcLyon W: 2.6Paris FC W: 2.5
Bàn thuaLyon W: 1.2Paris FC W: 0.9
Kiểm soát bóngLyon W: 60%Paris FC W: 56%
Tổng số cú sútLyon W: 18Paris FC W: 12.8
Sút trúng đíchLyon W: 7.7Paris FC W: 5.7
Sút trượtLyon W: 6.8Paris FC W: 3.8
Phạm lỗiLyon W: 11.4Paris FC W: 7.1
Phạt gócLyon W: 7.6Paris FC W: 5.3
Việt vịLyon W: 1.3Paris FC W: 1.5
Thẻ vàngLyon W: 1.5Paris FC W: 1
Tổng số đường chuyềnLyon W: 511Paris FC W: 422
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Paris FC W
ThắngLyon W: 5Paris FC W: 8
Trên 1.5 bànLyon W: 9Paris FC W: 9
Trên 2.5 bànLyon W: 8Paris FC W: 7
Trên 3.5 bànLyon W: 7Paris FC W: 3
Cả hai đội ghi bànLyon W: 5Paris FC W: 4
Thắng bất ngờLyon W: 0Paris FC W: 0
Thua bất ngờLyon W: 1Paris FC W: 0
Đối đầu
3
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
18 thg 1, 26
Paris FC W0
Lyon W0
01 thg 11, 25
Lyon W1
Paris FC W0
12 thg 4, 25
Lyon W2
Paris FC W2
20 thg 10, 24
Paris FC W0
Lyon W0
10 thg 1, 24
Lyon W1
Paris FC W0
05 thg 11, 23
Paris FC W1
Lyon W6
16 thg 4, 23
Lyon W2
Paris FC W0
27 thg 11, 22
Paris FC W2
Lyon W3
08 thg 5, 22
Lyon W2
Paris FC W0
12 thg 12, 21
Paris FC W1
Lyon W2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 76-11 | 60 |
| 2 |
|
22 | 46-16 | 48 |
| 3 |
|
22 | 48-26 | 47 |
| 4 |
|
22 | 42-34 | 41 |
| 5 |
|
22 | 27-21 | 33 |
| 6 |
|
22 | 21-28 | 33 |
| 7 |
|
22 | 26-38 | 26 |
| 8 |
|
22 | 25-45 | 21 |
| 9 |
|
22 | 26-44 | 19 |
| 10 |
|
22 | 28-45 | 15 |
| 11 |
|
22 | 20-50 | 15 |
| 12 |
|
22 | 11-38 | 13 |
Playoffs
Relegation