Lyon W Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Lyon W Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Kết thúc |
Lyon W
5
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6/10 |
12:00 Kết thúc |
Lyon W
8
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Lyon W
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.2/10 |
13:00 Kết thúc |
Nantes W
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
12:45 Kết thúc |
Lyon W
4
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
NG |
6/10 |
12:00 Kết thúc |
Strasbourg W
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
1.3/10 |
15:00 Kết thúc |
Fleury 91 W
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1/10 |
13:00 Kết thúc |
Lyon W
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.3/10 |
15:00 Kết thúc |
Marseille W
2
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
1/10 |
09:00 Kết thúc |
Lyon W
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Lyon W
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Stade R
1
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lyon W
Bạn đang tìm nhận định Lyon W? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Lyon W, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 16 trận đấu có sự tham gia của Lyon W với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Feminine Division 1, Lyon W đã ghi nhận 20 trận thắng, 3 trận hòa và 0 trận thua qua 23 trận đấu, ghi được 84 bàn thắng (3.7 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Lyon W đạt trung bình 60% kiểm soát bóng, 2.20 xG và 7.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Lyon W đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 11 | 23 |
| Thắng | 12 | 8 | 20 |
| Hòa | 0 | 3 | 3 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 47 | 37 | 84 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 7 | 11 |
| Trung bình ghi bàn | 3.9 | 3.4 | 3.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.3 | 0.6 | 0.5 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 6 | 14 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |






