Nhận định Paris FC W vs Paris S - 16 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
2.00
3.9/10
Kèo 1X2
22.18
2.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.52.00
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.94
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.60
4.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIParis S
xGParis FC W: 0.83Paris S: 1.26
Kiểm soát bóngParis FC W: 45%Paris S: 55%
Tổng số cú sútParis FC W: 7Paris S: 12
Sút trúng đíchParis FC W: 2Paris S: 5
Sút trượtParis FC W: 2Paris S: 4
Phạt gócParis FC W: 2Paris S: 4
Thẻ vàngParis FC W: 1Paris S: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Paris S
Bàn thắng kỳ vọngParis FC W: 1.68Paris S: 1.43
Tổng bàn thắngParis FC W: 3.6Paris S: 2.8
Bàn thắng ghi đượcParis FC W: 2.4Paris S: 2.3
Bàn thuaParis FC W: 1.2Paris S: 0.5
Kiểm soát bóngParis FC W: 58%Paris S: 58%
Tổng số cú sútParis FC W: 12.9Paris S: 15
Sút trúng đíchParis FC W: 5.6Paris S: 6.3
Sút trượtParis FC W: 4Paris S: 5.7
Phạm lỗiParis FC W: 7.6Paris S: 13.4
Phạt gócParis FC W: 5.1Paris S: 5.7
Việt vịParis FC W: 1.4Paris S: 2.5
Thẻ vàngParis FC W: 1.2Paris S: 2
Tổng số đường chuyềnParis FC W: 442Paris S: 473
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Paris S
ThắngParis FC W: 7Paris S: 9
Trên 1.5 bànParis FC W: 10Paris S: 9
Trên 2.5 bànParis FC W: 8Paris S: 6
Trên 3.5 bànParis FC W: 3Paris S: 2
Cả hai đội ghi bànParis FC W: 4Paris S: 3
Thắng bất ngờParis FC W: 0Paris S: 0
Thua bất ngờParis FC W: 0Paris S: 0
Đối đầu
7
Hòa
13
Lịch sử đối đầu
07 thg 2, 26
Paris FC W0
Paris Saint Germain W3
20 thg 12, 25
Paris Saint Germain W0
Paris FC W0
11 thg 5, 25
Paris Saint Germain W3
Paris FC W0
15 thg 3, 25
Paris Saint Germain W0
Paris FC W0
07 thg 12, 24
Paris FC W1
Paris Saint Germain W1
11 thg 5, 24
Paris Saint Germain W2
Paris FC W2
24 thg 4, 24
Paris Saint Germain W1
Paris FC W1
17 thg 12, 23
Paris FC W1
Paris Saint Germain W2
07 thg 5, 23
Paris Saint Germain W0
Paris FC W0
04 thg 12, 22
Paris FC W0
Paris Saint Germain W1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 76-11 | 60 |
| 2 |
|
22 | 46-16 | 48 |
| 3 |
|
22 | 48-26 | 47 |
| 4 |
|
22 | 42-34 | 41 |
| 5 |
|
22 | 27-21 | 33 |
| 6 |
|
22 | 21-28 | 33 |
| 7 |
|
22 | 26-38 | 26 |
| 8 |
|
22 | 25-45 | 21 |
| 9 |
|
22 | 26-44 | 19 |
| 10 |
|
22 | 28-45 | 15 |
| 11 |
|
22 | 20-50 | 15 |
| 12 |
|
22 | 11-38 | 13 |
Playoffs
Relegation