Paris FC W Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Paris FC W Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Kết thúc |
Lyon W
5
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6/10 |
15:00 Kết thúc |
Paris FC W
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.9/10 |
11:00 Kết thúc |
Paris FC W
6
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
1.1/10 |
15:00 Kết thúc |
Dijon W
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.2/10 |
12:45 Kết thúc |
Montpellier W
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
12:00 Kết thúc |
Paris FC W
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
1/10 |
09:00 Kết thúc |
St Etienne W
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Paris
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
H1 |
3.2/10 |
10:15 Kết thúc |
Paris FC W
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Le Havre W
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
5.7/10 |
08:30 Kết thúc |
Guingamp
0
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
AS2+ |
4.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Paris FC W
Bạn đang tìm nhận định Paris FC W? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Paris FC W, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 15 trận đấu có sự tham gia của Paris FC W với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Feminine Division 1, Paris FC W đã ghi nhận 16 trận thắng, 3 trận hòa và 4 trận thua qua 23 trận đấu, ghi được 47 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Paris FC W đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.69 xG và 5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 80%.
Paris FC W hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.19bn.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Paris FC W đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 11 | 23 |
| Thắng | 9 | 7 | 16 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 |
| Thua | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 19 | 47 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 6 | 16 |
| Trung bình ghi bàn | 2.3 | 1.7 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 0.5 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 7 | 13 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |





