Nhận định Arbroath vs Raith Rovers - 18 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.45
Raith Rovers thắng hoặc hòa
6.9/10
Kèo 1X2
22.65
5.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.54
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.74
0.7/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.88
4.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRaith Rovers
Kiểm soát bóngArbroath: 48%Raith Rovers: 52%
Tổng số cú sútArbroath: 5Raith Rovers: 7
Sút trúng đíchArbroath: 2Raith Rovers: 4
Sút trượtArbroath: 2Raith Rovers: 3
Phạt gócArbroath: 4Raith Rovers: 4
Thẻ vàngArbroath: 2Raith Rovers: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Raith Rovers
Tổng bàn thắngArbroath: 2.3Raith Rovers: 2.8
Bàn thắng ghi đượcArbroath: 1.1Raith Rovers: 1.6
Bàn thuaArbroath: 1.2Raith Rovers: 1.2
Kiểm soát bóngArbroath: 46%Raith Rovers: 53%
Tổng số cú sútArbroath: 5.2Raith Rovers: 7.9
Sút trúng đíchArbroath: 3Raith Rovers: 4.4
Sút trượtArbroath: 2.2Raith Rovers: 3.4
Phạt gócArbroath: 4.6Raith Rovers: 5.3
Thẻ vàngArbroath: 2.78Raith Rovers: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Raith Rovers
ThắngArbroath: 2Raith Rovers: 5
Trên 1.5 bànArbroath: 5Raith Rovers: 9
Trên 2.5 bànArbroath: 4Raith Rovers: 5
Trên 3.5 bànArbroath: 3Raith Rovers: 3
Cả hai đội ghi bànArbroath: 5Raith Rovers: 4
Thắng bất ngờArbroath: 0Raith Rovers: 0
Thua bất ngờArbroath: 0Raith Rovers: 0
Đối đầu
11
Hòa
10
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Arbroath2
Raith Rovers1
10 thg 1, 26
Raith Rovers2
Arbroath3
22 thg 11, 25
Arbroath0
Raith Rovers0
27 thg 9, 25
Raith Rovers3
Arbroath0
03 thg 5, 24
Raith Rovers5
Arbroath0
01 thg 3, 24
Arbroath3
Raith Rovers2
30 thg 12, 23
Raith Rovers2
Arbroath2
13 thg 12, 23
Arbroath1
Raith Rovers2
15 thg 4, 23
Raith Rovers1
Arbroath1
04 thg 2, 23
Arbroath1
Raith Rovers2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 67-25 | 77 |
| 2 |
|
36 | 53-36 | 66 |
| 3 |
|
36 | 43-41 | 52 |
| 4 |
|
36 | 52-41 | 51 |
| 5 |
|
36 | 43-42 | 45 |
| 6 |
|
36 | 35-48 | 41 |
| 7 |
|
36 | 38-47 | 39 |
| 8 |
|
36 | 36-52 | 38 |
| 9 |
|
36 | 35-49 | 36 |
| 10 |
|
36 | 36-57 | 34 |
Promotion - Premiership
Promotion - Premiership (Relegation: Semi-finals)
Promotion - Premiership (Relegation: Quarter-finals)
Championship (Relegation)
Relegation - League One