Nhận định Bodo / Glimt W vs Valerenga W - 14 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
H2
1.57
Valerenga W thắng cách biệt 2+ bàn
6.6/10
Kèo 1X2
21.07
6.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.53
3.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.30
2.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIValerenga W
Kiểm soát bóngBodo / Glimt W: 32%Valerenga W: 68%
Tổng số cú sútBodo / Glimt W: 5Valerenga W: 19
Sút trúng đíchBodo / Glimt W: 3Valerenga W: 7
Sút trượtBodo / Glimt W: 2Valerenga W: 10
Phạt gócBodo / Glimt W: 2Valerenga W: 5
Thẻ vàngBodo / Glimt W: 1Valerenga W: 1
Kiểm soát bóngBodo / Glimt W: 41%Valerenga W: 59%
Tổng số cú sútBodo / Glimt W: 8Valerenga W: 26
Sút trúng đíchBodo / Glimt W: 2Valerenga W: 10
Sút trượtBodo / Glimt W: 6Valerenga W: 16
Phạt gócBodo / Glimt W: 0Valerenga W: 6
Kiểm soát bóngBodo / Glimt W: 41%32%Valerenga W: 59%68%
Tổng số cú sútBodo / Glimt W: 85Valerenga W: 2619
Sút trúng đíchBodo / Glimt W: 23Valerenga W: 107
Sút trượtBodo / Glimt W: 62Valerenga W: 1610
Phạt gócBodo / Glimt W: 02Valerenga W: 65
Thống kê
Trung bình / Trận
Valerenga W
Tổng bàn thắngBodo / Glimt W: 5.2Valerenga W: 3.6
Bàn thắng ghi đượcBodo / Glimt W: 0.6Valerenga W: 2.1
Bàn thuaBodo / Glimt W: 4.6Valerenga W: 1.5
Kiểm soát bóngBodo / Glimt W: 35%Valerenga W: 56%
Tổng số cú sútBodo / Glimt W: 6.6Valerenga W: 14.4
Sút trúng đíchBodo / Glimt W: 3.1Valerenga W: 5.7
Sút trượtBodo / Glimt W: 3.4Valerenga W: 7.8
Phạt gócBodo / Glimt W: 2.9Valerenga W: 5.1
Thẻ vàngBodo / Glimt W: 0.88Valerenga W: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Valerenga W
ThắngBodo / Glimt W: 0Valerenga W: 5
Trên 1.5 bànBodo / Glimt W: 10Valerenga W: 9
Trên 2.5 bànBodo / Glimt W: 9Valerenga W: 7
Trên 3.5 bànBodo / Glimt W: 6Valerenga W: 4
Cả hai đội ghi bànBodo / Glimt W: 6Valerenga W: 5
Thắng bất ngờBodo / Glimt W: 0Valerenga W: 0
Thua bất ngờBodo / Glimt W: 0Valerenga W: 1
Đối đầu
0
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
26 thg 5, 26
Vålerenga W7
Bodø / Glimt W1
03 thg 10, 25
Bodø / Glimt W1
Vålerenga W4
14 thg 6, 25
Bodø / Glimt W0
Vålerenga W3
10 thg 5, 25
Vålerenga W4
Bodø / Glimt W0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
17 | 53-4 | 47 |
| 2 |
|
17 | 42-16 | 41 |
| 3 |
|
17 | 32-19 | 37 |
| 4 |
|
17 | 45-24 | 34 |
| 5 |
|
17 | 33-20 | 24 |
| 6 |
|
17 | 30-23 | 23 |
| 7 |
|
17 | 23-33 | 18 |
| 8 |
|
17 | 22-40 | 18 |
| 9 |
|
17 | 23-33 | 15 |
| 10 |
|
17 | 13-30 | 13 |
| 11 |
|
17 | 16-36 | 11 |
| 12 |
|
17 | 11-65 | 6 |
Promotion - UEFA Europa Cup Women (Qualification)
Toppserien Women (Relegation)
Relegation - Division 1 Women