Nhận định Stabaek W vs Bodo / Glimt W - 22 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
H1
1.58
Stabaek W thắng cách biệt 2+ bàn
6.6/10
Kèo 1X2
11.08
6.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.23
6.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.49
1.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBodo/Glimt W
Kiểm soát bóngStabaek W: 67%Bodo / Glimt W: 33%
Tổng số cú sútStabaek W: 12Bodo / Glimt W: 6
Sút trúng đíchStabaek W: 6Bodo / Glimt W: 3
Sút trượtStabaek W: 6Bodo / Glimt W: 3
Phạt gócStabaek W: 8Bodo / Glimt W: 2
Thẻ vàngStabaek W: 1Bodo / Glimt W: 1
Kiểm soát bóngStabaek W: 67%Bodo / Glimt W: 33%
Tổng số cú sútStabaek W: 25Bodo / Glimt W: 10
Sút trúng đíchStabaek W: 11Bodo / Glimt W: 4
Sút trượtStabaek W: 14Bodo / Glimt W: 6
Phạt gócStabaek W: 5Bodo / Glimt W: 2
Thẻ vàngStabaek W: 2Bodo / Glimt W: 1
Kiểm soát bóngStabaek W: 67%67%Bodo / Glimt W: 33%33%
Tổng số cú sútStabaek W: 2512Bodo / Glimt W: 106
Sút trúng đíchStabaek W: 116Bodo / Glimt W: 43
Sút trượtStabaek W: 146Bodo / Glimt W: 63
Phạt gócStabaek W: 58Bodo / Glimt W: 22
Thẻ vàngStabaek W: 21Bodo / Glimt W: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Bodo/Glimt W
Tổng bàn thắngStabaek W: 2.4Bodo / Glimt W: 5.5
Bàn thắng ghi đượcStabaek W: 1.4Bodo / Glimt W: 0.6
Bàn thuaStabaek W: 1Bodo / Glimt W: 4.9
Kiểm soát bóngStabaek W: 49%Bodo / Glimt W: 35%
Tổng số cú sútStabaek W: 7.8Bodo / Glimt W: 7.1
Sút trúng đíchStabaek W: 4Bodo / Glimt W: 3.2
Sút trượtStabaek W: 3.8Bodo / Glimt W: 3.9
Phạt gócStabaek W: 4.4Bodo / Glimt W: 2.8
Thẻ vàngStabaek W: 1.44Bodo / Glimt W: 0.86
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bodo/Glimt W
ThắngStabaek W: 4Bodo / Glimt W: 0
Trên 1.5 bànStabaek W: 7Bodo / Glimt W: 10
Trên 2.5 bànStabaek W: 6Bodo / Glimt W: 10
Trên 3.5 bànStabaek W: 2Bodo / Glimt W: 7
Cả hai đội ghi bànStabaek W: 5Bodo / Glimt W: 6
Thắng bất ngờStabaek W: 0Bodo / Glimt W: 0
Thua bất ngờStabaek W: 1Bodo / Glimt W: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
03 thg 5, 26
Bodø / Glimt W0
Stabæk W4
13 thg 9, 25
Stabæk W2
Bodø / Glimt W1
15 thg 8, 25
Bodø / Glimt W0
Stabæk W4
22 thg 4, 25
Stabæk W2
Bodø / Glimt W0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 54-6 | 47 |
| 2 |
|
18 | 44-17 | 44 |
| 3 |
|
18 | 33-20 | 38 |
| 4 |
|
18 | 46-25 | 35 |
| 5 |
|
18 | 36-20 | 27 |
| 6 |
|
18 | 34-26 | 26 |
| 7 |
|
18 | 23-36 | 18 |
| 8 |
|
18 | 25-44 | 18 |
| 9 |
|
18 | 16-30 | 16 |
| 10 |
|
18 | 24-35 | 15 |
| 11 |
|
18 | 18-37 | 14 |
| 12 |
|
18 | 11-68 | 6 |
Promotion - UEFA Europa Cup Women (Qualification)
Toppserien Women (Relegation)
Relegation - Division 1 Women