Nhận định Valerenga W vs Haugesund W - 17 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
BTTS
1.81
Cả hai đội cùng ghi bàn
8.5/10
Kèo 1X2
11.11
10/10
Tổng bàn thắng
Tài 3.51.57
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.81
8.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.51.25
10/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHaugesund W
Kiểm soát bóngValerenga W: 65%Haugesund W: 35%
Tổng số cú sútValerenga W: 19Haugesund W: 4
Sút trúng đíchValerenga W: 8Haugesund W: 2
Sút trượtValerenga W: 9Haugesund W: 2
Phạt gócValerenga W: 7Haugesund W: 3
Thẻ vàngValerenga W: 1Haugesund W: 1
Kiểm soát bóngValerenga W: 56%Haugesund W: 44%
Tổng số cú sútValerenga W: 18Haugesund W: 9
Sút trúng đíchValerenga W: 9Haugesund W: 5
Sút trượtValerenga W: 9Haugesund W: 4
Phạt gócValerenga W: 5Haugesund W: 6
Thẻ vàngValerenga W: 0Haugesund W: 1
Kiểm soát bóngValerenga W: 56%65%Haugesund W: 44%35%
Tổng số cú sútValerenga W: 1819Haugesund W: 94
Sút trúng đíchValerenga W: 98Haugesund W: 52
Sút trượtValerenga W: 99Haugesund W: 42
Phạt gócValerenga W: 57Haugesund W: 63
Thẻ vàngValerenga W: 01Haugesund W: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Haugesund W
Tổng bàn thắngValerenga W: 4Haugesund W: 3.7
Bàn thắng ghi đượcValerenga W: 2.5Haugesund W: 1
Bàn thuaValerenga W: 1.5Haugesund W: 2.7
Kiểm soát bóngValerenga W: 59%Haugesund W: 47%
Tổng số cú sútValerenga W: 18.4Haugesund W: 8
Sút trúng đíchValerenga W: 8.4Haugesund W: 4.4
Sút trượtValerenga W: 9Haugesund W: 3.6
Phạt gócValerenga W: 7.1Haugesund W: 5.1
Thẻ vàngValerenga W: 0.88Haugesund W: 0.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Haugesund W
ThắngValerenga W: 6Haugesund W: 2
Tài 1.5 bànValerenga W: 9Haugesund W: 9
Tài 2.5 bànValerenga W: 6Haugesund W: 8
Tài 3.5 bànValerenga W: 4Haugesund W: 3
Cả hai đội ghi bànValerenga W: 5Haugesund W: 6
Thắng bất ngờValerenga W: 0Haugesund W: 0
Thua bất ngờValerenga W: 0Haugesund W: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
1Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
6.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
28 thg 3 2026: Haugesund W 2–4 Valerenga W
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 60-8 | 54 |
| 2 |
|
21 | 48-18 | 50 |
| 3 |
|
20 | 36-21 | 42 |
| 4 |
|
20 | 49-26 | 38 |
| 5 |
|
20 | 40-28 | 32 |
| 6 |
|
21 | 38-23 | 30 |
| 7 |
|
21 | 29-46 | 24 |
| 8 |
|
21 | 18-32 | 22 |
| 9 |
|
21 | 27-41 | 21 |
| 10 |
|
20 | 20-39 | 17 |
| 11 |
|
21 | 25-45 | 15 |
| 12 |
|
21 | 14-77 | 6 |
Promotion - UEFA Europa Cup Women (Qualification)
Toppserien Women (Relegation)
Relegation - Division 1 Women