Nhận định Molde W vs Valerenga W - 26 thg 9, 2026
18.50
X5.40
21.22
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 16'Valerenga W · Bàn thắng 0–1Arnesen R.Kiến tạo Preus M.
- Hiệp 20–3
- 51'Valerenga W · Bàn thắng 0–2Brekken S.
- 76'Valerenga W · Bàn thắng 0–3Preus M.
- 82'Valerenga W · Bàn thắng 0–4Hegg E.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.52
Cả hai đội cùng ghi bàn
7.3/10
Kèo 1X2
1X3.15
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.70
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.52
7.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.54.05
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIValerenga W
Kiểm soát bóngMolde W: 39%Valerenga W: 61%
Tổng số cú sútMolde W: 8Valerenga W: 18
Sút trúng đíchMolde W: 3Valerenga W: 8
Sút trượtMolde W: 5Valerenga W: 8
Phạt gócMolde W: 3Valerenga W: 6
Thẻ vàngMolde W: 2Valerenga W: 1
Kiểm soát bóngMolde W: 52%Valerenga W: 48%
Tổng số cú sútMolde W: 9Valerenga W: 12
Sút trúng đíchMolde W: 6Valerenga W: 7
Sút trượtMolde W: 3Valerenga W: 5
Phạt gócMolde W: 4Valerenga W: 2
Thẻ vàngMolde W: 1Valerenga W: 0
Kiểm soát bóngMolde W: 52%39%Valerenga W: 48%61%
Tổng số cú sútMolde W: 98Valerenga W: 1218
Sút trúng đíchMolde W: 63Valerenga W: 78
Sút trượtMolde W: 35Valerenga W: 58
Phạt gócMolde W: 43Valerenga W: 26
Thẻ vàngMolde W: 12Valerenga W: 01
Thống kê
Trung bình / Trận
Valerenga W
Tổng bàn thắngMolde W: 3.3Valerenga W: 4.1
Bàn thắng ghi đượcMolde W: 1.7Valerenga W: 2.7
Bàn thuaMolde W: 1.6Valerenga W: 1.4
Kiểm soát bóngMolde W: 51%Valerenga W: 60%
Tổng số cú sútMolde W: 13.6Valerenga W: 19.4
Sút trúng đíchMolde W: 5.6Valerenga W: 9
Sút trượtMolde W: 8Valerenga W: 9.4
Phạt gócMolde W: 4.8Valerenga W: 7.6
Thẻ vàngMolde W: 1.29Valerenga W: 0.88
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Valerenga W
ThắngMolde W: 4Valerenga W: 7
Trên 1.5 bànMolde W: 8Valerenga W: 9
Trên 2.5 bànMolde W: 7Valerenga W: 7
Trên 3.5 bànMolde W: 4Valerenga W: 4
Cả hai đội ghi bànMolde W: 7Valerenga W: 6
Thắng bất ngờMolde W: 1Valerenga W: 0
Thua bất ngờMolde W: 0Valerenga W: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
15 thg 5, 26
Vålerenga W1
Molde W2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
17 | 53-4 | 47 |
| 2 |
|
17 | 42-16 | 41 |
| 3 |
|
17 | 32-19 | 37 |
| 4 |
|
17 | 45-24 | 34 |
| 5 |
|
17 | 33-20 | 24 |
| 6 |
|
17 | 30-23 | 23 |
| 7 |
|
17 | 23-33 | 18 |
| 8 |
|
17 | 22-40 | 18 |
| 9 |
|
17 | 23-33 | 15 |
| 10 |
|
17 | 13-30 | 13 |
| 11 |
|
17 | 16-36 | 11 |
| 12 |
|
17 | 11-65 | 6 |
Promotion - UEFA Europa Cup Women (Qualification)
Toppserien Women (Relegation)
Relegation - Division 1 Women