Nhận định Bodo / Glimt W vs Molde W - 8 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.45
Molde W thắng
10/10
Kèo 1X2
21.45
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.34
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.24
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.50
4.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMolde W
Kiểm soát bóngBodo / Glimt W: 35%Molde W: 65%
Tổng số cú sútBodo / Glimt W: 8Molde W: 18
Sút trúng đíchBodo / Glimt W: 3Molde W: 9
Sút trượtBodo / Glimt W: 4Molde W: 10
Phạt gócBodo / Glimt W: 4Molde W: 4
Thẻ vàngBodo / Glimt W: 1Molde W: 1
Kiểm soát bóngBodo / Glimt W: 43%Molde W: 57%
Tổng số cú sútBodo / Glimt W: 6Molde W: 24
Sút trúng đíchBodo / Glimt W: 4Molde W: 10
Sút trượtBodo / Glimt W: 2Molde W: 14
Phạt gócBodo / Glimt W: 3Molde W: 7
Thẻ vàngBodo / Glimt W: 2Molde W: 0
Kiểm soát bóngBodo / Glimt W: 43%35%Molde W: 57%65%
Tổng số cú sútBodo / Glimt W: 68Molde W: 2418
Sút trúng đíchBodo / Glimt W: 43Molde W: 109
Sút trượtBodo / Glimt W: 24Molde W: 1410
Phạt gócBodo / Glimt W: 34Molde W: 74
Thẻ vàngBodo / Glimt W: 21Molde W: 01
Thống kê
Trung bình / Trận
Molde W
Tổng bàn thắngBodo / Glimt W: 4.9Molde W: 3.5
Bàn thắng ghi đượcBodo / Glimt W: 0.5Molde W: 1.8
Bàn thuaBodo / Glimt W: 4.4Molde W: 1.7
Kiểm soát bóngBodo / Glimt W: 36%Molde W: 45%
Tổng số cú sútBodo / Glimt W: 6.6Molde W: 11.4
Sút trúng đíchBodo / Glimt W: 3Molde W: 5.2
Sút trượtBodo / Glimt W: 3.6Molde W: 6.2
Phạt gócBodo / Glimt W: 3.2Molde W: 3.1
Thẻ vàngBodo / Glimt W: 0.88Molde W: 1.75
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Molde W
ThắngBodo / Glimt W: 0Molde W: 3
Trên 1.5 bànBodo / Glimt W: 9Molde W: 8
Trên 2.5 bànBodo / Glimt W: 8Molde W: 8
Trên 3.5 bànBodo / Glimt W: 6Molde W: 6
Cả hai đội ghi bànBodo / Glimt W: 5Molde W: 7
Thắng bất ngờBodo / Glimt W: 0Molde W: 2
Thua bất ngờBodo / Glimt W: 0Molde W: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 52-4 | 44 |
| 2 |
|
16 | 41-15 | 40 |
| 3 |
|
16 | 31-18 | 36 |
| 4 |
|
16 | 41-24 | 31 |
| 5 |
|
16 | 33-19 | 24 |
| 6 |
|
16 | 29-22 | 22 |
| 7 |
|
16 | 23-29 | 18 |
| 8 |
|
16 | 22-31 | 15 |
| 9 |
|
16 | 20-39 | 15 |
| 10 |
|
16 | 12-29 | 12 |
| 11 |
|
16 | 15-34 | 11 |
| 12 |
|
16 | 9-64 | 3 |
Promotion - UEFA Europa Cup Women (Qualification)
Toppserien Women (Relegation)
Relegation - Division 1 Women