Nhận định Valerenga W vs Bodo / Glimt W - 26 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
H1
1.60
Valerenga W thắng cách biệt 2+ bàn
8.0/10
Kèo 1X2
11.10
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.20
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có3.50
1.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBodo G
Kiểm soát bóngValerenga W: 66%Bodo / Glimt W: 34%
Tổng số cú sútValerenga W: 16Bodo / Glimt W: 4
Sút trúng đíchValerenga W: 5Bodo / Glimt W: 1
Sút trượtValerenga W: 9Bodo / Glimt W: 3
Phạt gócValerenga W: 6Bodo / Glimt W: 1
Kiểm soát bóngValerenga W: 65%Bodo / Glimt W: 35%
Tổng số cú sútValerenga W: 23Bodo / Glimt W: 7
Sút trúng đíchValerenga W: 12Bodo / Glimt W: 6
Sút trượtValerenga W: 11Bodo / Glimt W: 1
Phạt gócValerenga W: 6Bodo / Glimt W: 2
Kiểm soát bóngValerenga W: 65%66%Bodo / Glimt W: 35%34%
Tổng số cú sútValerenga W: 2316Bodo / Glimt W: 74
Sút trúng đíchValerenga W: 125Bodo / Glimt W: 61
Sút trượtValerenga W: 119Bodo / Glimt W: 13
Phạt gócValerenga W: 66Bodo / Glimt W: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Bodo G
Tổng bàn thắngValerenga W: 3.1Bodo / Glimt W: 4.5
Bàn thắng ghi đượcValerenga W: 1.8Bodo / Glimt W: 0.5
Bàn thuaValerenga W: 1.3Bodo / Glimt W: 4
Kiểm soát bóngValerenga W: 53%Bodo / Glimt W: 41%
Tổng số cú sútValerenga W: 12Bodo / Glimt W: 8
Sút trúng đíchValerenga W: 4.3Bodo / Glimt W: 3.4
Sút trượtValerenga W: 7.4Bodo / Glimt W: 4.6
Phạt gócValerenga W: 5.9Bodo / Glimt W: 3.7
Thẻ vàngValerenga W: 1.29Bodo / Glimt W: 0.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bodo G
ThắngValerenga W: 5Bodo / Glimt W: 0
Trên 1.5 bànValerenga W: 8Bodo / Glimt W: 9
Trên 2.5 bànValerenga W: 7Bodo / Glimt W: 8
Trên 3.5 bànValerenga W: 4Bodo / Glimt W: 6
Cả hai đội ghi bànValerenga W: 4Bodo / Glimt W: 4
Thắng bất ngờValerenga W: 0Bodo / Glimt W: 0
Thua bất ngờValerenga W: 2Bodo / Glimt W: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
03 thg 10, 25
Bodø / Glimt W1
Vålerenga W4
14 thg 6, 25
Bodø / Glimt W0
Vålerenga W3
10 thg 5, 25
Vålerenga W4
Bodø / Glimt W0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 52-4 | 44 |
| 2 |
|
16 | 41-15 | 40 |
| 3 |
|
16 | 31-18 | 36 |
| 4 |
|
16 | 41-24 | 31 |
| 5 |
|
16 | 33-19 | 24 |
| 6 |
|
16 | 29-22 | 22 |
| 7 |
|
16 | 23-29 | 18 |
| 8 |
|
16 | 22-31 | 15 |
| 9 |
|
16 | 20-39 | 15 |
| 10 |
|
16 | 12-29 | 12 |
| 11 |
|
16 | 15-34 | 11 |
| 12 |
|
16 | 9-64 | 3 |
Promotion - UEFA Europa Cup Women (Qualification)
Toppserien Women (Relegation)
Relegation - Division 1 Women