Nhận định LSK Kvinner W vs Bodo G - 1 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
H1
1.72
LSK Kvinner W thắng cách biệt 2+ bàn
8.0/10
Kèo 1X2
11.22
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.70
5.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBodo/Glimt W
Kiểm soát bóngLSK Kvinner W: 63%Bodo G: 37%
Tổng số cú sútLSK Kvinner W: 10Bodo G: 8
Sút trúng đíchLSK Kvinner W: 5Bodo G: 4
Sút trượtLSK Kvinner W: 6Bodo G: 5
Phạt gócLSK Kvinner W: 5Bodo G: 2
Thẻ vàngLSK Kvinner W: 1Bodo G: 1
Kiểm soát bóngLSK Kvinner W: 61%Bodo G: 39%
Tổng số cú sútLSK Kvinner W: 19Bodo G: 9
Sút trúng đíchLSK Kvinner W: 7Bodo G: 6
Sút trượtLSK Kvinner W: 12Bodo G: 3
Phạt gócLSK Kvinner W: 8Bodo G: 2
Thẻ vàngLSK Kvinner W: 1Bodo G: 1
Kiểm soát bóngLSK Kvinner W: 61%63%Bodo G: 39%37%
Tổng số cú sútLSK Kvinner W: 1910Bodo G: 98
Sút trúng đíchLSK Kvinner W: 75Bodo G: 64
Sút trượtLSK Kvinner W: 126Bodo G: 35
Phạt gócLSK Kvinner W: 85Bodo G: 22
Thẻ vàngLSK Kvinner W: 11Bodo G: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Bodo/Glimt W
Tổng bàn thắngLSK Kvinner W: 3.1Bodo G: 5.8
Bàn thắng ghi đượcLSK Kvinner W: 1.6Bodo G: 0.6
Bàn thuaLSK Kvinner W: 1.5Bodo G: 5.2
Kiểm soát bóngLSK Kvinner W: 45%Bodo G: 35%
Tổng số cú sútLSK Kvinner W: 8.2Bodo G: 8
Sút trúng đíchLSK Kvinner W: 3.7Bodo G: 3.6
Sút trượtLSK Kvinner W: 4.5Bodo G: 4.4
Phạt gócLSK Kvinner W: 3.2Bodo G: 3
Thẻ vàngLSK Kvinner W: 1.6Bodo G: 0.88
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bodo/Glimt W
ThắngLSK Kvinner W: 4Bodo G: 0
Trên 1.5 bànLSK Kvinner W: 7Bodo G: 10
Trên 2.5 bànLSK Kvinner W: 7Bodo G: 10
Trên 3.5 bànLSK Kvinner W: 4Bodo G: 7
Cả hai đội ghi bànLSK Kvinner W: 5Bodo G: 6
Thắng bất ngờLSK Kvinner W: 1Bodo G: 0
Thua bất ngờLSK Kvinner W: 0Bodo G: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
15 thg 5, 26
Bodø / Glimt W0
LSK Kvinner W6
12 thg 10, 25
LSK Kvinner W1
Bodø / Glimt W0
19 thg 6, 25
LSK Kvinner W4
Bodø / Glimt W0
16 thg 4, 25
Bodø / Glimt W0
LSK Kvinner W4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 54-6 | 47 |
| 2 |
|
18 | 44-17 | 44 |
| 3 |
|
18 | 33-20 | 38 |
| 4 |
|
18 | 46-25 | 35 |
| 5 |
|
18 | 36-20 | 27 |
| 6 |
|
18 | 34-26 | 26 |
| 7 |
|
18 | 23-36 | 18 |
| 8 |
|
18 | 25-44 | 18 |
| 9 |
|
18 | 16-30 | 16 |
| 10 |
|
18 | 24-35 | 15 |
| 11 |
|
18 | 18-37 | 14 |
| 12 |
|
18 | 11-68 | 6 |
Promotion - UEFA Europa Cup Women (Qualification)
Toppserien Women (Relegation)
Relegation - Division 1 Women