Chuyển đến nội dung

Nhận định Dunfermline vs Morton - 4 thg 4, 2026

Dunfermline €3.25m
4 thg 415:00
3:1
Kết thúc
Morton €2.17m
11.96 X3.40 24.45

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X 1.26
Dunfermline thắng hoặc hòa
6.0/10
Kèo 1X2
11.96
4.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.35
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
1.88
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.65
2.2/10
Tỷ số chính xác
Dunfermline21Morton

Dự đoán thống kê

AI
Dunfermline
Morton
Kiểm soát bóngDunfermline: 57%Morton: 43%
Tổng số cú sútDunfermline: 7Morton: 5
Sút trúng đíchDunfermline: 4Morton: 3
Sút trượtDunfermline: 3Morton: 2
Phạt gócDunfermline: 4Morton: 3
Thẻ vàngDunfermline: 1Morton: 2

Thống kê

Trung bình / Trận
Dunfermline
Morton
Tổng bàn thắngDunfermline: 3Morton: 2.5
Bàn thắng ghi đượcDunfermline: 1.8Morton: 1.2
Bàn thuaDunfermline: 1.2Morton: 1.3
Kiểm soát bóngDunfermline: 52%Morton: 47%
Tổng số cú sútDunfermline: 6.9Morton: 6.4
Sút trúng đíchDunfermline: 4Morton: 3.6
Sút trượtDunfermline: 2.9Morton: 2.9
Phạt gócDunfermline: 5.1Morton: 3.6
Thẻ vàngDunfermline: 2.3Morton: 2.22

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Dunfermline
Morton
ThắngDunfermline: 5Morton: 4
Trên 1.5 bànDunfermline: 9Morton: 8
Trên 2.5 bànDunfermline: 6Morton: 5
Trên 3.5 bànDunfermline: 3Morton: 2
Cả hai đội ghi bànDunfermline: 3Morton: 6
Thắng bất ngờDunfermline: 0Morton: 0
Thua bất ngờDunfermline: 0Morton: 0

Đối đầu

Dunfermline 14
12 Hòa
16 Morton
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Dunfermline3
Morton1
17 thg 2, 26
Morton2
Dunfermline0
22 thg 11, 25
Dunfermline1
Morton0
02 thg 8, 25
Morton0
Dunfermline0
02 thg 5, 25
Morton2
Dunfermline0
01 thg 3, 25
Dunfermline2
Morton1
21 thg 12, 24
Morton2
Dunfermline0
19 thg 10, 24
Dunfermline0
Morton0
23 thg 3, 24
Morton0
Dunfermline1
03 thg 2, 24
Dunfermline0
Morton5

Gần đây

Xếp hạng

Scotland - Championship
# Đội T B Đ
1 ST Johnstone 36 67-25 77
2 Partick 36 53-36 66
3 Arbroath 36 43-41 52
4 Dunfermline 36 52-41 51
5 Raith Rovers 36 43-42 45
6 Queen's Park 36 35-48 41
7 Ayr Utd 36 38-47 39
8 Morton 36 36-52 38
9 Airdrie United 36 35-49 36
10 Ross County 36 36-57 34
Promotion - Premiership Promotion - Premiership (Relegation: Semi-finals) Promotion - Premiership (Relegation: Quarter-finals) Championship (Relegation) Relegation - League One