Nhận định Molde W vs Honefoss W - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1X
1.27
Molde W thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
11.85
8.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.55
1.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.38
0.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.42
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHonefoss W
Kiểm soát bóngMolde W: 53%Honefoss W: 47%
Tổng số cú sútMolde W: 17Honefoss W: 11
Sút trúng đíchMolde W: 7Honefoss W: 4
Sút trượtMolde W: 9Honefoss W: 7
Phạt gócMolde W: 7Honefoss W: 5
Thẻ vàngMolde W: 1Honefoss W: 1
Kiểm soát bóngMolde W: 65%Honefoss W: 35%
Tổng số cú sútMolde W: 5Honefoss W: 5
Sút trúng đíchMolde W: 1Honefoss W: 3
Sút trượtMolde W: 4Honefoss W: 2
Phạt gócMolde W: 6Honefoss W: 1
Thẻ vàngMolde W: 2Honefoss W: 1
Kiểm soát bóngMolde W: 65%53%Honefoss W: 35%47%
Tổng số cú sútMolde W: 517Honefoss W: 511
Sút trúng đíchMolde W: 17Honefoss W: 34
Sút trượtMolde W: 49Honefoss W: 27
Phạt gócMolde W: 67Honefoss W: 15
Thẻ vàngMolde W: 21Honefoss W: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Honefoss W
Tổng bàn thắngMolde W: 3.3Honefoss W: 2.9
Bàn thắng ghi đượcMolde W: 1.8Honefoss W: 0.6
Bàn thuaMolde W: 1.5Honefoss W: 2.3
Kiểm soát bóngMolde W: 47%Honefoss W: 38%
Tổng số cú sútMolde W: 14.3Honefoss W: 7.1
Sút trúng đíchMolde W: 6Honefoss W: 2.7
Sút trượtMolde W: 8.3Honefoss W: 4.4
Phạt gócMolde W: 4.3Honefoss W: 3.3
Thẻ vàngMolde W: 1.29Honefoss W: 1.14
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Honefoss W
ThắngMolde W: 4Honefoss W: 1
Tài 1.5 bànMolde W: 8Honefoss W: 8
Tài 2.5 bànMolde W: 7Honefoss W: 6
Tài 3.5 bànMolde W: 4Honefoss W: 2
Cả hai đội ghi bànMolde W: 7Honefoss W: 4
Thắng bất ngờMolde W: 1Honefoss W: 0
Thua bất ngờMolde W: 0Honefoss W: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
4.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
28 thg 3 2026: Honefoss W 3–1 Molde W
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 60-8 | 54 |
| 2 |
|
21 | 48-18 | 50 |
| 3 |
|
20 | 36-21 | 42 |
| 4 |
|
20 | 49-26 | 38 |
| 5 |
|
20 | 40-28 | 32 |
| 6 |
|
21 | 38-23 | 30 |
| 7 |
|
21 | 29-46 | 24 |
| 8 |
|
21 | 18-32 | 22 |
| 9 |
|
21 | 27-41 | 21 |
| 10 |
|
20 | 20-39 | 17 |
| 11 |
|
21 | 25-45 | 15 |
| 12 |
|
21 | 14-77 | 6 |
Promotion - UEFA Europa Cup Women (Qualification)
Toppserien Women (Relegation)
Relegation - Division 1 Women