Nhận định Honefoss W vs Brann W - 15 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
H2
1.57
Brann W thắng cách biệt 2+ bàn
8.0/10
Kèo 1X2
21.07
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.25
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.42
5.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBrann W
Kiểm soát bóngHonefoss W: 28%Brann W: 72%
Tổng số cú sútHonefoss W: 5Brann W: 19
Sút trúng đíchHonefoss W: 1Brann W: 8
Sút trượtHonefoss W: 3Brann W: 11
Phạt gócHonefoss W: 2Brann W: 7
Thẻ vàngHonefoss W: 1Brann W: 2
Kiểm soát bóngHonefoss W: 25%Brann W: 75%
Tổng số cú sútHonefoss W: 4Brann W: 18
Sút trúng đíchHonefoss W: 1Brann W: 7
Sút trượtHonefoss W: 3Brann W: 11
Phạt gócHonefoss W: 0Brann W: 6
Kiểm soát bóngHonefoss W: 25%28%Brann W: 75%72%
Tổng số cú sútHonefoss W: 45Brann W: 1819
Sút trúng đíchHonefoss W: 11Brann W: 78
Sút trượtHonefoss W: 33Brann W: 1111
Phạt gócHonefoss W: 02Brann W: 67
Thống kê
Trung bình / Trận
Brann W
Tổng bàn thắngHonefoss W: 3.3Brann W: 3.6
Bàn thắng ghi đượcHonefoss W: 1Brann W: 3.3
Bàn thuaHonefoss W: 2.3Brann W: 0.3
Kiểm soát bóngHonefoss W: 38%Brann W: 68%
Tổng số cú sútHonefoss W: 6.1Brann W: 21.3
Sút trúng đíchHonefoss W: 2.7Brann W: 9.1
Sút trượtHonefoss W: 3.4Brann W: 11.8
Phạt gócHonefoss W: 3.1Brann W: 8.4
Thẻ vàngHonefoss W: 1Brann W: 1.43
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Brann W
ThắngHonefoss W: 2Brann W: 9
Trên 1.5 bànHonefoss W: 9Brann W: 8
Trên 2.5 bànHonefoss W: 6Brann W: 7
Trên 3.5 bànHonefoss W: 4Brann W: 5
Cả hai đội ghi bànHonefoss W: 5Brann W: 2
Thắng bất ngờHonefoss W: 0Brann W: 0
Thua bất ngờHonefoss W: 0Brann W: 0
Đối đầu
0
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
03 thg 5, 26
Brann W6
Hønefoss W0
14 thg 9, 25
Brann W2
Hønefoss W0
14 thg 6, 25
Hønefoss W0
Brann W3
02 thg 5, 25
Brann W2
Hønefoss W0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 54-6 | 47 |
| 2 |
|
18 | 44-17 | 44 |
| 3 |
|
18 | 33-20 | 38 |
| 4 |
|
18 | 46-25 | 35 |
| 5 |
|
18 | 36-20 | 27 |
| 6 |
|
18 | 34-26 | 26 |
| 7 |
|
18 | 23-36 | 18 |
| 8 |
|
18 | 25-44 | 18 |
| 9 |
|
18 | 16-30 | 16 |
| 10 |
|
18 | 24-35 | 15 |
| 11 |
|
18 | 18-37 | 14 |
| 12 |
|
18 | 11-68 | 6 |
Promotion - UEFA Europa Cup Women (Qualification)
Toppserien Women (Relegation)
Relegation - Division 1 Women