Chuyển đến nội dung

Nhận định Honefoss W vs Stabaek W - 29 thg 5, 2026

29 thg 517:00
1:2
Kết thúc
13.55 X3.40 21.82

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2 1.82
Stabaek W thắng
5.2/10
Kèo 1X2
21.82
5.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.67
1.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.07
0.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.34
3.5/10
Tỷ số chính xác
Honefoss W03Stabaek W

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Honefoss W
Stabaek W
Kiểm soát bóngHonefoss W: 45%Stabaek W: 55%
Tổng số cú sútHonefoss W: 7Stabaek W: 10
Sút trúng đíchHonefoss W: 2Stabaek W: 6
Sút trượtHonefoss W: 4Stabaek W: 3
Phạt gócHonefoss W: 3Stabaek W: 3
Kiểm soát bóngHonefoss W: 30%Stabaek W: 70%
Tổng số cú sútHonefoss W: 3Stabaek W: 11
Sút trúng đíchHonefoss W: 2Stabaek W: 5
Sút trượtHonefoss W: 1Stabaek W: 6
Phạt gócHonefoss W: 4Stabaek W: 5
Kiểm soát bóngHonefoss W: 30%45%Stabaek W: 70%55%
Tổng số cú sútHonefoss W: 37Stabaek W: 1110
Sút trúng đíchHonefoss W: 22Stabaek W: 56
Sút trượtHonefoss W: 14Stabaek W: 63
Phạt gócHonefoss W: 43Stabaek W: 53

Thống kê

Trung bình / Trận
Honefoss W
Stabaek W
Tổng bàn thắngHonefoss W: 3.3Stabaek W: 2.6
Bàn thắng ghi đượcHonefoss W: 0.9Stabaek W: 1.7
Bàn thuaHonefoss W: 2.4Stabaek W: 0.9
Kiểm soát bóngHonefoss W: 41%Stabaek W: 44%
Tổng số cú sútHonefoss W: 6.4Stabaek W: 7.2
Sút trúng đíchHonefoss W: 2.8Stabaek W: 4.5
Sút trượtHonefoss W: 3.6Stabaek W: 2.7
Phạt gócHonefoss W: 3.1Stabaek W: 3.1
Thẻ vàngHonefoss W: 0.75Stabaek W: 1.5

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Honefoss W
Stabaek W
ThắngHonefoss W: 1Stabaek W: 4
Trên 1.5 bànHonefoss W: 9Stabaek W: 7
Trên 2.5 bànHonefoss W: 6Stabaek W: 7
Trên 3.5 bànHonefoss W: 5Stabaek W: 3
Cả hai đội ghi bànHonefoss W: 5Stabaek W: 3
Thắng bất ngờHonefoss W: 0Stabaek W: 0
Thua bất ngờHonefoss W: 0Stabaek W: 0

Đối đầu

Honefoss W 0
0 Hòa
3 Stabaek W
Lịch sử đối đầu
20 thg 9, 25
Hønefoss W0
Stabæk W2
23 thg 8, 25
Stabæk W1
Hønefoss W0
23 thg 3, 25
Hønefoss W0
Stabæk W1

Gần đây

Xếp hạng

Na Uy - Toppserien
# Đội T B Đ
1 Brann W 18 54-6 47
2 Fortuna Ålesund W 18 44-17 44
3 Rosenborg W 18 33-20 38
4 Vålerenga W 18 46-25 35
5 Stabæk W 18 36-20 27
6 Lyn W 18 34-26 26
7 Molde W 18 23-36 18
8 Haugesund W 18 25-44 18
9 Hønefoss W 18 16-30 16
10 LSK Kvinner W 18 24-35 15
11 Røa W 18 18-37 14
12 Bodø / Glimt W 18 11-68 6
Promotion - UEFA Europa Cup Women (Qualification) Toppserien Women (Relegation) Relegation - Division 1 Women