Nhận định Honefoss W vs Roa W - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.34
Honefoss W thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
12.15
7.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.72
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.05
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.57
4.2/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRoa W
Kiểm soát bóngHonefoss W: 52%Roa W: 48%
Tổng số cú sútHonefoss W: 10Roa W: 9
Sút trúng đíchHonefoss W: 4Roa W: 5
Sút trượtHonefoss W: 6Roa W: 4
Phạt gócHonefoss W: 4Roa W: 4
Thẻ vàngHonefoss W: 1Roa W: 1
Kiểm soát bóngHonefoss W: 51%Roa W: 49%
Tổng số cú sútHonefoss W: 10Roa W: 6
Sút trúng đíchHonefoss W: 5Roa W: 3
Sút trượtHonefoss W: 5Roa W: 3
Phạt gócHonefoss W: 3Roa W: 0
Thẻ vàngHonefoss W: 1Roa W: 2
Kiểm soát bóngHonefoss W: 51%52%Roa W: 49%48%
Tổng số cú sútHonefoss W: 1010Roa W: 69
Sút trúng đíchHonefoss W: 54Roa W: 35
Sút trượtHonefoss W: 56Roa W: 34
Phạt gócHonefoss W: 34Roa W: 04
Thẻ vàngHonefoss W: 11Roa W: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Roa W
Tổng bàn thắngHonefoss W: 2.4Roa W: 3.6
Bàn thắng ghi đượcHonefoss W: 0.7Roa W: 1.1
Bàn thuaHonefoss W: 1.7Roa W: 2.5
Kiểm soát bóngHonefoss W: 39%Roa W: 42%
Tổng số cú sútHonefoss W: 7.7Roa W: 7.3
Sút trúng đíchHonefoss W: 3Roa W: 3.8
Sút trượtHonefoss W: 4.7Roa W: 3.6
Phạt gócHonefoss W: 3.2Roa W: 2.8
Thẻ vàngHonefoss W: 1.14Roa W: 1.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Roa W
ThắngHonefoss W: 2Roa W: 1
Trên 1.5 bànHonefoss W: 7Roa W: 8
Trên 2.5 bànHonefoss W: 5Roa W: 6
Trên 3.5 bànHonefoss W: 1Roa W: 5
Cả hai đội ghi bànHonefoss W: 4Roa W: 7
Thắng bất ngờHonefoss W: 0Roa W: 1
Thua bất ngờHonefoss W: 0Roa W: 0
Đối đầu
3
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
13 thg 6, 26
Røa W1
Hønefoss W1
07 thg 11, 25
Røa W1
Hønefoss W1
15 thg 5, 25
Røa W0
Hønefoss W0
22 thg 4, 25
Hønefoss W2
Røa W1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 52-4 | 44 |
| 2 |
|
16 | 41-15 | 40 |
| 3 |
|
16 | 31-18 | 36 |
| 4 |
|
16 | 41-24 | 31 |
| 5 |
|
16 | 33-19 | 24 |
| 6 |
|
16 | 29-22 | 22 |
| 7 |
|
16 | 23-29 | 18 |
| 8 |
|
16 | 22-31 | 15 |
| 9 |
|
16 | 20-39 | 15 |
| 10 |
|
16 | 12-29 | 12 |
| 11 |
|
16 | 15-34 | 11 |
| 12 |
|
16 | 9-64 | 3 |
Promotion - UEFA Europa Cup Women (Qualification)
Toppserien Women (Relegation)
Relegation - Division 1 Women