Nhận định Lyn W vs Brann W - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
2
1.22
Brann W thắng
10/10
Kèo 1X2
21.22
10/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.36
5.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.85
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 2.51.41
5.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBrann W
Kiểm soát bóngLyn W: 36%Brann W: 64%
Tổng số cú sútLyn W: 7Brann W: 17
Sút trúng đíchLyn W: 4Brann W: 6
Sút trượtLyn W: 4Brann W: 8
Phạt gócLyn W: 4Brann W: 6
Thẻ vàngLyn W: 2Brann W: 2
Kiểm soát bóngLyn W: 40%Brann W: 60%
Tổng số cú sútLyn W: 4Brann W: 14
Sút trúng đíchLyn W: 2Brann W: 5
Sút trượtLyn W: 2Brann W: 9
Phạt gócLyn W: 2Brann W: 11
Thẻ vàngLyn W: 0Brann W: 1
Kiểm soát bóngLyn W: 40%36%Brann W: 60%64%
Tổng số cú sútLyn W: 47Brann W: 1417
Sút trúng đíchLyn W: 24Brann W: 56
Sút trượtLyn W: 24Brann W: 98
Phạt gócLyn W: 24Brann W: 116
Thẻ vàngLyn W: 02Brann W: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Brann W
Tổng bàn thắngLyn W: 3.1Brann W: 3.6
Bàn thắng ghi đượcLyn W: 1.5Brann W: 2.7
Bàn thuaLyn W: 1.6Brann W: 0.9
Kiểm soát bóngLyn W: 53%Brann W: 65%
Tổng số cú sútLyn W: 11.7Brann W: 18
Sút trúng đíchLyn W: 4.6Brann W: 8.2
Sút trượtLyn W: 7.1Brann W: 8.7
Phạt gócLyn W: 4.3Brann W: 6.2
Thẻ vàngLyn W: 1.43Brann W: 1.71
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Brann W
ThắngLyn W: 3Brann W: 8
Tài 1.5 bànLyn W: 7Brann W: 9
Tài 2.5 bànLyn W: 6Brann W: 9
Tài 3.5 bànLyn W: 4Brann W: 5
Cả hai đội ghi bànLyn W: 4Brann W: 4
Thắng bất ngờLyn W: 0Brann W: 0
Thua bất ngờLyn W: 0Brann W: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 12
2Thắng
1Hòa
9Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.6Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
70%Tài 2.5 bàn
26 thg 5 2026: Brann W 4–0 Lyn W
03 thg 10 2025: Brann W 9–0 Lyn W
07 thg 6 2025: Brann W 0–1 Lyn W
10 thg 5 2025: Lyn W 0–0 Brann W
19 thg 10 2024: Lyn W 1–3 Brann W
29 thg 6 2024: Lyn W 1–5 Brann W
13 thg 4 2024: Brann W 2–1 Lyn W
11 thg 11 2023: Lyn W 3–2 Brann W
26 thg 8 2023: Brann W 1–0 Lyn W
25 thg 3 2023: Lyn W 1–2 Brann W
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 60-8 | 54 |
| 2 |
|
21 | 48-18 | 50 |
| 3 |
|
20 | 36-21 | 42 |
| 4 |
|
20 | 49-26 | 38 |
| 5 |
|
20 | 40-28 | 32 |
| 6 |
|
21 | 38-23 | 30 |
| 7 |
|
21 | 29-46 | 24 |
| 8 |
|
21 | 18-32 | 22 |
| 9 |
|
21 | 27-41 | 21 |
| 10 |
|
20 | 20-39 | 17 |
| 11 |
|
21 | 25-45 | 15 |
| 12 |
|
21 | 14-77 | 6 |
Promotion - UEFA Europa Cup Women (Qualification)
Toppserien Women (Relegation)
Relegation - Division 1 Women