Nhận định Khenchela vs El Bayadh - 8 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.29
Tối đa 3 bàn thắng
6.5/10
Kèo 1X2
11.55
5.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.29
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.70
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.60
6.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIEl Bayadh
Kiểm soát bóngKhenchela: 61%El Bayadh: 39%
Tổng số cú sútKhenchela: 12El Bayadh: 5
Sút trúng đíchKhenchela: 6El Bayadh: 2
Sút trượtKhenchela: 6El Bayadh: 2
Phạt gócKhenchela: 5El Bayadh: 2
Thẻ vàngKhenchela: 1El Bayadh: 2
Kiểm soát bóngKhenchela: 53%El Bayadh: 47%
Tổng số cú sútKhenchela: 9El Bayadh: 8
Sút trúng đíchKhenchela: 5El Bayadh: 4
Sút trượtKhenchela: 4El Bayadh: 4
Phạt gócKhenchela: 7El Bayadh: 4
Thẻ vàngKhenchela: 1El Bayadh: 2
Kiểm soát bóngKhenchela: 53%61%El Bayadh: 47%39%
Tổng số cú sútKhenchela: 912El Bayadh: 85
Sút trúng đíchKhenchela: 56El Bayadh: 42
Sút trượtKhenchela: 46El Bayadh: 42
Phạt gócKhenchela: 75El Bayadh: 42
Thẻ vàngKhenchela: 11El Bayadh: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
El Bayadh
Tổng bàn thắngKhenchela: 3El Bayadh: 1.4
Bàn thắng ghi đượcKhenchela: 1.4El Bayadh: 0.3
Bàn thuaKhenchela: 1.6El Bayadh: 1.1
Kiểm soát bóngKhenchela: 50%El Bayadh: 46%
Tổng số cú sútKhenchela: 10.3El Bayadh: 6.7
Sút trúng đíchKhenchela: 4.9El Bayadh: 3.2
Sút trượtKhenchela: 5.4El Bayadh: 3.5
Phạt gócKhenchela: 4.4El Bayadh: 4
Thẻ vàngKhenchela: 1.7El Bayadh: 2.44
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
El Bayadh
ThắngKhenchela: 4El Bayadh: 0
Trên 1.5 bànKhenchela: 8El Bayadh: 4
Trên 2.5 bànKhenchela: 8El Bayadh: 2
Trên 3.5 bànKhenchela: 3El Bayadh: 1
Cả hai đội ghi bànKhenchela: 6El Bayadh: 2
Thắng bất ngờKhenchela: 0El Bayadh: 0
Thua bất ngờKhenchela: 0El Bayadh: 0
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
19 thg 12, 25
El Bayadh1
Khenchela2
21 thg 6, 25
Khenchela1
El Bayadh0
28 thg 12, 24
El Bayadh1
Khenchela2
26 thg 4, 24
El Bayadh1
Khenchela0
08 thg 12, 23
Khenchela2
El Bayadh0
25 thg 2, 23
Khenchela0
El Bayadh1
09 thg 9, 22
El Bayadh2
Khenchela0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 39-18 | 62 |
| 2 |
|
29 | 37-25 | 52 |
| 3 |
|
29 | 47-24 | 52 |
| 4 |
|
29 | 34-29 | 48 |
| 5 |
|
29 | 40-31 | 44 |
| 6 |
|
29 | 33-30 | 44 |
| 7 |
|
29 | 34-27 | 43 |
| 8 |
|
29 | 40-38 | 42 |
| 9 |
|
29 | 36-37 | 41 |
| 10 |
|
29 | 32-27 | 38 |
| 11 |
|
29 | 30-34 | 36 |
| 12 |
|
29 | 31-36 | 36 |
| 13 |
|
29 | 26-29 | 34 |
| 14 |
|
29 | 35-52 | 24 |
| 15 |
|
29 | 16-50 | 18 |
| 16 |
|
29 | 15-38 | 16 |
Champions League
CAF Confederation Cup
Relegation