Nhận định CR Belouizdad vs Khenchela - 4 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.39
Tối đa 3 bàn thắng
4.5/10
Kèo 1X2
X23.35
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.39
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.35
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.53.94
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKhenchela
Kiểm soát bóngCR Belouizdad: 63%Khenchela: 37%
Tổng số cú sútCR Belouizdad: 12Khenchela: 6
Sút trúng đíchCR Belouizdad: 5Khenchela: 2
Sút trượtCR Belouizdad: 4Khenchela: 3
Phạt gócCR Belouizdad: 4Khenchela: 2
Thẻ vàngCR Belouizdad: 1Khenchela: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Khenchela
Tổng bàn thắngCR Belouizdad: 2.5Khenchela: 3.1
Bàn thắng ghi đượcCR Belouizdad: 1.7Khenchela: 1.4
Bàn thuaCR Belouizdad: 0.8Khenchela: 1.7
Kiểm soát bóngCR Belouizdad: 54%Khenchela: 51%
Tổng số cú sútCR Belouizdad: 9.7Khenchela: 10.3
Sút trúng đíchCR Belouizdad: 4.2Khenchela: 4.9
Sút trượtCR Belouizdad: 4.1Khenchela: 5.4
Phạt gócCR Belouizdad: 3.8Khenchela: 4.7
Thẻ vàngCR Belouizdad: 2.33Khenchela: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Khenchela
ThắngCR Belouizdad: 4Khenchela: 4
Trên 1.5 bànCR Belouizdad: 6Khenchela: 8
Trên 2.5 bànCR Belouizdad: 5Khenchela: 8
Trên 3.5 bànCR Belouizdad: 2Khenchela: 3
Cả hai đội ghi bànCR Belouizdad: 4Khenchela: 6
Thắng bất ngờCR Belouizdad: 0Khenchela: 0
Thua bất ngờCR Belouizdad: 0Khenchela: 0
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
06 thg 9, 25
Khenchela1
CR Belouizdad1
12 thg 2, 25
CR Belouizdad3
Khenchela0
02 thg 10, 24
Khenchela0
CR Belouizdad0
04 thg 5, 24
Khenchela2
CR Belouizdad1
07 thg 10, 23
CR Belouizdad2
Khenchela3
10 thg 7, 23
Khenchela4
CR Belouizdad0
11 thg 12, 22
CR Belouizdad2
Khenchela0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 39-18 | 62 |
| 2 |
|
29 | 37-25 | 52 |
| 3 |
|
29 | 47-24 | 52 |
| 4 |
|
29 | 34-29 | 48 |
| 5 |
|
29 | 40-31 | 44 |
| 6 |
|
29 | 33-30 | 44 |
| 7 |
|
29 | 34-27 | 43 |
| 8 |
|
29 | 40-38 | 42 |
| 9 |
|
29 | 36-37 | 41 |
| 10 |
|
29 | 32-27 | 38 |
| 11 |
|
29 | 30-34 | 36 |
| 12 |
|
29 | 31-36 | 36 |
| 13 |
|
29 | 26-29 | 34 |
| 14 |
|
29 | 35-52 | 24 |
| 15 |
|
29 | 16-50 | 18 |
| 16 |
|
29 | 15-38 | 16 |
Champions League
CAF Confederation Cup
Relegation