Nhận định Khenchela vs Paradou AC - 5 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.32
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
26.25
1.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.32
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.10
4.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.53.11
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIParadou AC
Kiểm soát bóngKhenchela: 60%Paradou AC: 40%
Tổng số cú sútKhenchela: 13Paradou AC: 6
Sút trúng đíchKhenchela: 7Paradou AC: 3
Sút trượtKhenchela: 6Paradou AC: 1
Phạt gócKhenchela: 5Paradou AC: 3
Thẻ vàngKhenchela: 1Paradou AC: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Paradou AC
Tổng bàn thắngKhenchela: 2.9Paradou AC: 4.5
Bàn thắng ghi đượcKhenchela: 1.2Paradou AC: 1.6
Bàn thuaKhenchela: 1.7Paradou AC: 2.9
Kiểm soát bóngKhenchela: 51%Paradou AC: 46%
Tổng số cú sútKhenchela: 11Paradou AC: 7
Sút trúng đíchKhenchela: 5.7Paradou AC: 4.4
Sút trượtKhenchela: 5.3Paradou AC: 2.6
Phạt gócKhenchela: 4.7Paradou AC: 3.7
Thẻ vàngKhenchela: 1.88Paradou AC: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Paradou AC
ThắngKhenchela: 3Paradou AC: 0
Trên 1.5 bànKhenchela: 8Paradou AC: 10
Trên 2.5 bànKhenchela: 7Paradou AC: 8
Trên 3.5 bànKhenchela: 3Paradou AC: 6
Cả hai đội ghi bànKhenchela: 7Paradou AC: 7
Thắng bất ngờKhenchela: 0Paradou AC: 0
Thua bất ngờKhenchela: 0Paradou AC: 0
Đối đầu
2
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
05 thg 4, 26
Khenchela1
Paradou AC0
03 thg 11, 25
Paradou AC2
Khenchela0
18 thg 4, 25
Khenchela2
Paradou AC2
08 thg 11, 24
Paradou AC4
Khenchela0
14 thg 6, 24
Paradou AC2
Khenchela0
26 thg 1, 24
Khenchela1
Paradou AC2
01 thg 4, 23
Khenchela3
Paradou AC0
02 thg 10, 22
Paradou AC0
Khenchela1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 39-18 | 62 |
| 2 |
|
29 | 37-25 | 52 |
| 3 |
|
29 | 47-24 | 52 |
| 4 |
|
29 | 34-29 | 48 |
| 5 |
|
29 | 40-31 | 44 |
| 6 |
|
29 | 33-30 | 44 |
| 7 |
|
29 | 34-27 | 43 |
| 8 |
|
29 | 40-38 | 42 |
| 9 |
|
29 | 36-37 | 41 |
| 10 |
|
29 | 32-27 | 38 |
| 11 |
|
29 | 30-34 | 36 |
| 12 |
|
29 | 31-36 | 36 |
| 13 |
|
29 | 26-29 | 34 |
| 14 |
|
29 | 35-52 | 24 |
| 15 |
|
29 | 16-50 | 18 |
| 16 |
|
29 | 15-38 | 16 |
Champions League
CAF Confederation Cup
Relegation