Nhận định Omiya Ardija Ventus W vs JEF United W - 10 thg 5, 2026
11.67
X3.45
24.75
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 2 bàn thắng
1.70
1.0/10
Kèo 1X2
1X1.18
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.70
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.72
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.29
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIJEF United W
Kiểm soát bóngOmiya Ardija Ventus W: 51%JEF United W: 49%
Tổng số cú sútOmiya Ardija Ventus W: 12JEF United W: 4
Sút trúng đíchOmiya Ardija Ventus W: 6JEF United W: 1
Sút trượtOmiya Ardija Ventus W: 6JEF United W: 2
Phạt gócOmiya Ardija Ventus W: 3JEF United W: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
JEF United W
Tổng bàn thắngOmiya Ardija Ventus W: 2JEF United W: 2.1
Bàn thắng ghi đượcOmiya Ardija Ventus W: 1.2JEF United W: 0.8
Bàn thuaOmiya Ardija Ventus W: 0.8JEF United W: 1.3
Kiểm soát bóngOmiya Ardija Ventus W: 47%JEF United W: 51%
Tổng số cú sútOmiya Ardija Ventus W: 11.8JEF United W: 6.3
Sút trúng đíchOmiya Ardija Ventus W: 5.8JEF United W: 3.4
Sút trượtOmiya Ardija Ventus W: 6JEF United W: 2.9
Phạt gócOmiya Ardija Ventus W: 4.6JEF United W: 2.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
JEF United W
ThắngOmiya Ardija Ventus W: 5JEF United W: 3
Trên 1.5 bànOmiya Ardija Ventus W: 6JEF United W: 4
Trên 2.5 bànOmiya Ardija Ventus W: 5JEF United W: 4
Trên 3.5 bànOmiya Ardija Ventus W: 1JEF United W: 3
Cả hai đội ghi bànOmiya Ardija Ventus W: 5JEF United W: 2
Thắng bất ngờOmiya Ardija Ventus W: 0JEF United W: 1
Thua bất ngờOmiya Ardija Ventus W: 0JEF United W: 0
Đối đầu
6
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
17 thg 8, 25
JEF United W1
Omiya Ardija Ventus W1
06 thg 5, 25
JEF United W2
Omiya Ardija Ventus W2
30 thg 11, 24
Omiya Ardija Ventus W0
JEF United W1
21 thg 4, 24
Omiya Ardija Ventus W0
JEF United W0
09 thg 3, 24
JEF United W1
Omiya Ardija Ventus W1
27 thg 5, 23
Omiya Ardija Ventus W2
JEF United W4
18 thg 3, 23
JEF United W1
Omiya Ardija Ventus W0
17 thg 4, 22
Omiya Ardija Ventus W1
JEF United W1
18 thg 12, 21
JEF United W1
Omiya Ardija Ventus W1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 50-12 | 53 |
| 2 |
|
21 | 46-14 | 44 |
| 3 |
|
21 | 42-22 | 38 |
| 4 |
|
21 | 29-20 | 35 |
| 5 |
|
21 | 20-16 | 34 |
| 6 |
|
21 | 22-25 | 31 |
| 7 |
|
21 | 24-24 | 27 |
| 8 |
|
21 | 24-34 | 24 |
| 9 |
|
21 | 15-34 | 21 |
| 10 |
|
21 | 19-33 | 20 |
| 11 |
|
21 | 17-35 | 15 |
| 12 |
|
21 | 15-54 | 9 |
Champions League