Borac Banja Luka Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Borac B Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:30 Sắp diễn ra |
Borac B
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
11:00 Kết thúc |
Tuzla C
2
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
14:30 Kết thúc |
Zrinjski
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4/10 |
12:30 Kết thúc |
Borac B
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
10/10 |
01:00 Kết thúc |
Borac B
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5.6/10 |
14:30 Kết thúc |
Rudar P
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
10/10 |
12:30 Kết thúc |
Posusje
0
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.9/10 |
12:30 Kết thúc |
Borac B
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Zeljeznicar
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.6/10 |
12:30 Kết thúc |
Borac B
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Igman Konjic
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Borac Banja Luka
Bạn đang tìm nhận định Borac Banja Luka? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Borac Banja Luka được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 160 trận đấu có sự tham gia của Borac Banja Luka với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premijer Liga, Borac Banja Luka đã ghi nhận 22 trận thắng, 3 trận hòa và 4 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 67 bàn thắng (2.3 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.
Borac Banja Luka hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.00m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Borac Banja Luka đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 13 | 9 | 22 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 |
| Thua | 1 | 3 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 45 | 22 | 67 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 8 | 18 |
| Trung bình ghi bàn | 3.0 | 1.6 | 2.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 0.6 | 0.6 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 9 | 15 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |





