Borac Banja Luka Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Borac B Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Borac B
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Radnik B
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
12:00 Kết thúc |
Borac B
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4/10 |
13:30 Kết thúc |
Siroki Brijeg
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7/10 |
11:00 Kết thúc |
Igman Konjic
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5/10 |
13:30 Kết thúc |
FK Sarajevo
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
11:30 Kết thúc |
Borac B
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
11:00 Kết thúc |
Tuzla C
2
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
14:30 Kết thúc |
Zrinjski
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4/10 |
12:30 Kết thúc |
Borac B
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
10/10 |
01:00 Kết thúc |
Borac B
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5.6/10 |
14:30 Kết thúc |
Rudar P
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
10/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Borac Banja Luka
Bạn đang tìm nhận định Borac Banja Luka? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Borac Banja Luka, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 165 trận đấu có sự tham gia của Borac Banja Luka với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premijer Liga, Borac Banja Luka đã ghi nhận 26 trận thắng, 5 trận hòa và 4 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 74 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 19 trận giữ sạch lưới.
Borac Banja Luka hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.00m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Borac Banja Luka đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 18 | 35 |
| Thắng | 15 | 11 | 26 |
| Hòa | 1 | 4 | 5 |
| Thua | 1 | 3 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 49 | 25 | 74 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 9 | 20 |
| Trung bình ghi bàn | 2.9 | 1.4 | 2.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 0.5 | 0.6 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 12 | 19 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |





