Nhận định Portadown vs Crusaders - 21 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.29
Portadown thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
12.00
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.80
2.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.04
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.58
2.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AICrusaders
Kiểm soát bóngPortadown: 54%Crusaders: 46%
Tổng số cú sútPortadown: 8Crusaders: 4
Sút trúng đíchPortadown: 2Crusaders: 1
Sút trượtPortadown: 5Crusaders: 2
Phạt gócPortadown: 3Crusaders: 3
Thẻ vàngPortadown: 2Crusaders: 2
Kiểm soát bóngPortadown: 50%Crusaders: 50%
Sút trúng đíchPortadown: 0Crusaders: 0
Sút trượtPortadown: 0Crusaders: 0
Phạt gócPortadown: 0Crusaders: 0
Kiểm soát bóngPortadown: 50%54%Crusaders: 50%46%
Sút trúng đíchPortadown: 02Crusaders: 01
Sút trượtPortadown: 05Crusaders: 02
Phạt gócPortadown: 03Crusaders: 03
Thống kê
Trung bình / Trận
Crusaders
Tổng bàn thắngPortadown: 2.4Crusaders: 4
Bàn thắng ghi đượcPortadown: 0.7Crusaders: 0.8
Bàn thuaPortadown: 1.7Crusaders: 3.2
Kiểm soát bóngPortadown: 46%Crusaders: 40%
Tổng số cú sútPortadown: 7.1Crusaders: 3.9
Sút trúng đíchPortadown: 2.5Crusaders: 1.9
Sút trượtPortadown: 4.6Crusaders: 2
Phạt gócPortadown: 3.8Crusaders: 3.1
Thẻ vàngPortadown: 3.14Crusaders: 2.86
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Crusaders
ThắngPortadown: 2Crusaders: 0
Trên 1.5 bànPortadown: 7Crusaders: 8
Trên 2.5 bànPortadown: 6Crusaders: 7
Trên 3.5 bànPortadown: 1Crusaders: 6
Cả hai đội ghi bànPortadown: 5Crusaders: 5
Thắng bất ngờPortadown: 1Crusaders: 0
Thua bất ngờPortadown: 0Crusaders: 0
Đối đầu
3
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
Crusaders FC4
Portadown0
21 thg 3, 26
Portadown0
Crusaders FC0
06 thg 12, 25
Crusaders FC0
Portadown4
29 thg 8, 25
Portadown2
Crusaders FC1
25 thg 1, 25
Crusaders FC3
Portadown2
21 thg 12, 24
Portadown1
Crusaders FC0
21 thg 9, 24
Crusaders FC0
Portadown3
07 thg 11, 23
Portadown2
Crusaders FC1
18 thg 3, 23
Portadown2
Crusaders FC2
22 thg 10, 22
Crusaders FC4
Portadown0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 64-58 | 53 |
| 2 |
|
38 | 44-66 | 44 |
| 3 |
|
38 | 46-58 | 39 |
| 4 |
|
38 | 41-65 | 39 |
| 5 |
|
38 | 48-81 | 36 |
| 6 |
|
38 | 37-69 | 28 |
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation