Nhận định Crusaders FC vs Dungannon Swifts - 15 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIDungannon
Kiểm soát bóngCrusaders FC: 42%Dungannon Swifts: 58%
Tổng số cú sútCrusaders FC: 9Dungannon Swifts: 12
Sút trúng đíchCrusaders FC: 4Dungannon Swifts: 6
Sút trượtCrusaders FC: 5Dungannon Swifts: 5
Phạt gócCrusaders FC: 4Dungannon Swifts: 6
Thẻ vàngCrusaders FC: 2Dungannon Swifts: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Dungannon
Tổng bàn thắngCrusaders FC: 3.1Dungannon Swifts: 2.3
Bàn thắng ghi đượcCrusaders FC: 1.6Dungannon Swifts: 1.7
Bàn thuaCrusaders FC: 1.5Dungannon Swifts: 0.6
Kiểm soát bóngCrusaders FC: 44%Dungannon Swifts: 53%
Tổng số cú sútCrusaders FC: 7.8Dungannon Swifts: 10.6
Sút trúng đíchCrusaders FC: 3.5Dungannon Swifts: 5.8
Sút trượtCrusaders FC: 4.3Dungannon Swifts: 4.8
Phạt gócCrusaders FC: 3Dungannon Swifts: 4.6
Thẻ vàngCrusaders FC: 1.83Dungannon Swifts: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dungannon
ThắngCrusaders FC: 5Dungannon Swifts: 7
Trên 1.5 bànCrusaders FC: 10Dungannon Swifts: 7
Trên 2.5 bànCrusaders FC: 7Dungannon Swifts: 3
Trên 3.5 bànCrusaders FC: 2Dungannon Swifts: 2
Cả hai đội ghi bànCrusaders FC: 8Dungannon Swifts: 3
Thắng bất ngờCrusaders FC: 1Dungannon Swifts: 0
Thua bất ngờCrusaders FC: 0Dungannon Swifts: 0
Đối đầu
3
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
03 thg 1, 26
Crusaders FC2
Dungannon Swifts0
01 thg 11, 25
Dungannon Swifts2
Crusaders FC0
13 thg 9, 25
Dungannon Swifts0
Crusaders FC3
26 thg 4, 25
Dungannon Swifts1
Crusaders FC0
11 thg 1, 25
Crusaders FC1
Dungannon Swifts5
03 thg 12, 24
Crusaders FC4
Dungannon Swifts2
30 thg 11, 24
Crusaders FC2
Dungannon Swifts2
17 thg 9, 24
Dungannon Swifts1
Crusaders FC0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 15-4 | 16 |
| 2 |
|
6 | 7-4 | 15 |
| 3 |
|
6 | 11-6 | 12 |
| 4 |
|
6 | 8-4 | 12 |
| 5 |
|
4 | 5-1 | 10 |
| 6 |
|
6 | 8-7 | 9 |
| 7 |
|
6 | 10-12 | 9 |
| 8 |
|
6 | 8-7 | 7 |
| 9 |
|
5 | 8-9 | 4 |
| 10 |
|
5 | 3-9 | 3 |
| 11 |
|
6 | 3-13 | 2 |
| 12 |
|
6 | 3-13 | 0 |
Promotion - NIFL Premiership (Championship Group)
NIFL Premiership (Relegation Group)