Nhận định Glentoran vs Crusaders FC - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
HS2+
1.30
Glentoran ghi 2+ bàn
7.3/10
Kèo 1X2
11.26
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.44
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.82
4.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AICrusaders
Kiểm soát bóngGlentoran: 66%Crusaders FC: 34%
Tổng số cú sútGlentoran: 11Crusaders FC: 7
Sút trúng đíchGlentoran: 3Crusaders FC: 3
Sút trượtGlentoran: 7Crusaders FC: 3
Phạt gócGlentoran: 6Crusaders FC: 2
Thẻ vàngGlentoran: 2Crusaders FC: 2
Kiểm soát bóngGlentoran: 56%Crusaders FC: 44%
Tổng số cú sútGlentoran: 15Crusaders FC: 8
Sút trúng đíchGlentoran: 4Crusaders FC: 3
Sút trượtGlentoran: 11Crusaders FC: 5
Phạt gócGlentoran: 5Crusaders FC: 4
Thẻ vàngGlentoran: 3Crusaders FC: 2
Kiểm soát bóngGlentoran: 56%66%Crusaders FC: 44%34%
Tổng số cú sútGlentoran: 1511Crusaders FC: 87
Sút trúng đíchGlentoran: 43Crusaders FC: 33
Sút trượtGlentoran: 117Crusaders FC: 53
Phạt gócGlentoran: 56Crusaders FC: 42
Thẻ vàngGlentoran: 32Crusaders FC: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Crusaders
Tổng bàn thắngGlentoran: 3.6Crusaders FC: 2.5
Bàn thắng ghi đượcGlentoran: 1.9Crusaders FC: 1.6
Bàn thuaGlentoran: 1.7Crusaders FC: 0.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Crusaders
ThắngGlentoran: 3Crusaders FC: 6
Trên 1.5 bànGlentoran: 10Crusaders FC: 9
Trên 2.5 bànGlentoran: 6Crusaders FC: 5
Trên 3.5 bànGlentoran: 3Crusaders FC: 1
Cả hai đội ghi bànGlentoran: 6Crusaders FC: 6
Thắng bất ngờGlentoran: 0Crusaders FC: 0
Thua bất ngờGlentoran: 0Crusaders FC: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 37
17Thắng
4Hòa
16Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
3.9Bàn thắng mỗi trận
63%Cả hai đội ghi bàn
75%Trên 2.5 bàn
28 thg 22026
Glentoran
Crusaders FC51
04 thg 112025
Glentoran
Crusaders FC21
25 thg 102025
Crusaders FC
Glentoran23
23 thg 82025
Crusaders FC
Glentoran02
12 thg 42025
Crusaders FC
Glentoran04
22 thg 32025
Glentoran
Crusaders FC01
14 thg 12025
Glentoran
Crusaders FC42
13 thg 122024
Crusaders FC
Glentoran13
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 26-12 | 31 |
| 2 |
|
11 | 16-8 | 26 |
| 3 |
|
12 | 16-10 | 20 |
| 4 |
|
8 | 17-6 | 19 |
| 5 |
|
12 | 21-19 | 17 |
| 6 |
|
11 | 17-15 | 15 |
| 7 |
|
12 | 16-23 | 15 |
| 8 |
|
11 | 11-14 | 14 |
| 9 |
|
12 | 13-15 | 12 |
| 10 |
|
11 | 11-17 | 12 |
| 11 |
|
12 | 10-21 | 8 |
| 12 |
|
12 | 10-24 | 6 |
Promotion - NIFL Premiership (Championship Group)
NIFL Premiership (Relegation Group)