Nhận định Portadown vs Larne - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.34
Larne thắng
8.8/10
Kèo 1X2
21.34
7.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.37
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.62
4.3/10
Kèo Bet Builder
2 & Dưới 4.51.63
4.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILarne
Kiểm soát bóngPortadown: 37%Larne: 63%
Tổng số cú sútPortadown: 5Larne: 13
Sút trúng đíchPortadown: 2Larne: 4
Sút trượtPortadown: 4Larne: 7
Phạt gócPortadown: 3Larne: 5
Thẻ vàngPortadown: 3Larne: 2
Kiểm soát bóngPortadown: 59%Larne: 41%
Tổng số cú sútPortadown: 1Larne: 5
Sút trúng đíchPortadown: 1Larne: 5
Sút trượtPortadown: 0Larne: 0
Phạt gócPortadown: 2Larne: 3
Thẻ vàngPortadown: 2Larne: 0
Kiểm soát bóngPortadown: 59%37%Larne: 41%63%
Tổng số cú sútPortadown: 15Larne: 513
Sút trúng đíchPortadown: 12Larne: 54
Sút trượtPortadown: 04Larne: 07
Phạt gócPortadown: 23Larne: 35
Thẻ vàngPortadown: 23Larne: 02
Thống kê
Trung bình / Trận
Larne
Tổng bàn thắngPortadown: 2.9Larne: 2.3
Bàn thắng ghi đượcPortadown: 1.3Larne: 0.8
Bàn thuaPortadown: 1.6Larne: 1.5
Kiểm soát bóngPortadown: 43%Larne: 47%
Tổng số cú sútPortadown: 6.4Larne: 8.3
Sút trúng đíchPortadown: 2.2Larne: 2.9
Sút trượtPortadown: 4.2Larne: 4.5
Phạt gócPortadown: 3.6Larne: 3.5
Thẻ vàngPortadown: 2.8Larne: 2.25
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Larne
ThắngPortadown: 3Larne: 4
Trên 1.5 bànPortadown: 8Larne: 7
Trên 2.5 bànPortadown: 7Larne: 5
Trên 3.5 bànPortadown: 3Larne: 2
Cả hai đội ghi bànPortadown: 3Larne: 3
Thắng bất ngờPortadown: 0Larne: 0
Thua bất ngờPortadown: 0Larne: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 21
5Thắng
5Hòa
11Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
3.0Bàn thắng mỗi trận
38%Cả hai đội ghi bàn
63%Trên 2.5 bàn
14 thg 22026
Portadown
Larne21
07 thg 112025
Larne
Portadown30
22 thg 82025
Larne
Portadown40
15 thg 22025
Portadown
Larne20
01 thg 22025
Larne
Portadown11
27 thg 102024
Portadown
Larne21
24 thg 12023
Larne
Portadown20
12 thg 112022
Portadown
Larne05
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 31-12 | 34 |
| 2 |
|
13 | 20-10 | 32 |
| 3 |
|
10 | 20-9 | 22 |
| 4 |
|
12 | 16-10 | 20 |
| 5 |
|
13 | 22-20 | 18 |
| 6 |
|
11 | 17-15 | 15 |
| 7 |
|
13 | 16-16 | 15 |
| 8 |
|
13 | 16-28 | 15 |
| 9 |
|
12 | 12-17 | 14 |
| 10 |
|
12 | 12-18 | 13 |
| 11 |
|
13 | 11-23 | 8 |
| 12 |
|
13 | 11-26 | 6 |
Promotion - NIFL Premiership (Championship Group)
NIFL Premiership (Relegation Group)